(Top Banner Ad)
black-tie dinner
B2
Noun B2 Xã hội, Văn hóa

black-tie dinner

UK: /ˌblæk ˈtaɪ ˈdɪnə(r)/ • US: /ˌblæk ˈtaɪ ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối trang trọng tiệc tối trang trọng dạ tiệc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal evening event or dinner party where men are expected to wear tuxedos (dinner jackets) and black bow ties, and women typically wear formal gowns.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc bữa tiệc tối trang trọng, nơi nam giới được yêu cầu mặc tuxedo (áo khoác dạ tiệc) và nơ đen, và phụ nữ thường mặc váy dạ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual charity gala is a black-tie dinner."

    "Buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm là một bữa tối trang trọng."

  • "We received an invitation to a black-tie dinner at the embassy."

    "Chúng tôi nhận được một lời mời đến dự một bữa tối trang trọng tại đại sứ quán."

  • "She wore a stunning red gown to the black-tie dinner."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ lộng lẫy đến bữa tối trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun black tie chỉ một quy định về trang phục trang trọng cho nam, thường bao gồm áo tuxedo, quần tây, áo sơ mi trắng và nơ đen.
Adjective / Noun white tie quy định trang phục trang trọng nhất, yêu cầu nam giới mặc áo đuôi tôm (tailcoat) và nơ trắng.
Noun tuxedo một loại áo khoác dạ tiệc, thành phần chính của trang phục 'black tie', thường được gọi là 'dinner jacket' ở Anh.
Noun formalwear trang phục lễ nghi, quần áo được mặc trong các dịp trang trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæc (black)
Old English
tīgan (to tie)
Old French
disner (to dine)
Modern English (c. 1900)
black-tie (as a dress code)

Nguồn gốc của trang phục 'Black Tie'

Thuật ngữ 'black tie' ra đời vào cuối thế kỷ 19. Vua Edward VII của Anh, khi đó là Hoàng tử xứ Wales, muốn có một bộ trang phục thoải mái hơn chiếc áo đuôi tôm (tailcoat) cứng nhắc để mặc trong các bữa tối thân mật. Ông đã đặt may một chiếc áo khoác dạ tiệc ngắn hơn, màu xanh. Sau đó, trang phục này được giới thiệu tại câu lạc bộ Tuxedo Park ở New York và trở nên phổ biến, đó là lý do tại sao áo khoác trong bộ 'black tie' được gọi là 'tuxedo' ở Mỹ.

Usage Note

Cụm từ 'black-tie' ám chỉ một quy tắc ăn mặc trang trọng, thường được sử dụng cho các sự kiện quan trọng như tiệc cưới, dạ hội, hoặc các buổi lễ trao giải. Mức độ trang trọng thấp hơn 'white-tie' (yêu cầu áo đuôi tôm). Các sự kiện 'black-tie optional' cho phép nam giới mặc vest tối màu thay vì tuxedo, tuy nhiên vẫn khuyến khích tuxedo nếu có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black-tie dinner
  • annual annual black-tie dinner
    (bữa tiệc tối trang trọng thường niên)
  • charity charity black-tie dinner
    (bữa tiệc tối trang trọng gây quỹ từ thiện)
  • exclusive exclusive black-tie dinner
    (bữa tiệc tối trang trọng độc quyền/dành riêng)
Verb + black-tie dinner
  • attend a black-tie dinner
    (tham dự một bữa tiệc tối trang trọng)
  • host a black-tie dinner
    (tổ chức một bữa tiệc tối trang trọng)
  • be invited to a black-tie dinner
    (được mời đến một bữa tiệc tối trang trọng)

Idioms

  • It's not exactly a black-tie dinner.

    Cách nói ám chỉ rằng một sự kiện hoặc tình huống nào đó rất bình thường, không trang trọng hay nghiêm túc.

    "Don't worry about what to wear. We're just grabbing pizza; it's not exactly a black-tie dinner."

    (Đừng lo về việc mặc gì. Chúng ta chỉ đi ăn pizza thôi, có phải tiệc tùng sang trọng gì đâu.)

  • More of a black-tie affair

    Mô tả một sự kiện hoặc tình huống trở nên trang trọng hoặc nghiêm túc hơn dự kiến.

    "I thought it was a casual meeting, but it turned into more of a black-tie affair when the CEO showed up."

    (Tôi đã nghĩ đó là một cuộc họp bình thường, nhưng nó đã trở thành một sự kiện trang trọng hơn khi CEO xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black-tie dinner

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc bữa tiệc tối trang trọng, nơi nam giới được yêu cầu mặc tuxedo (áo khoác dạ tiệc) và nơ đen, và phụ nữ thường mặc váy dạ hội.

"The annual charity gala is a black-tie dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black-tie dinner".

Quy định trang phục: Nam và Nữ

Trong một sự kiện 'black tie', quy định trang phục cho nam giới rất nghiêm ngặt: áo khoác tuxedo đen hoặc xanh đậm, sơ mi trắng, nơ đen (bắt buộc), quần tây đen và giày da đen bóng. Ngược lại, phụ nữ có nhiều lựa chọn hơn, thường là váy dạ hội dài chấm gót hoặc một chiếc váy cocktail thanh lịch.

Không chỉ là quần áo

Các sự kiện 'black tie' không chỉ yêu cầu về trang phục mà còn đi kèm với các quy tắc ứng xử xã hội trang trọng. Đây là những dịp đặc biệt như lễ trao giải, dạ tiệc từ thiện, đám cưới sang trọng hoặc bữa tối cấp nhà nước. Cách chào hỏi, giao tiếp và cả phép tắc trên bàn ăn đều được xem trọng.