(Top Banner Ad)
bladder dysfunction
C1
Danh từ C1 Y học

bladder dysfunction

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng bàng quang suy giảm chức năng bàng quang bất thường chức năng bàng quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any abnormality of bladder function, resulting in difficulty in urination, incontinence, or both.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sự bất thường nào về chức năng của bàng quang, dẫn đến khó khăn trong việc đi tiểu, tiểu không tự chủ hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bladder dysfunction can significantly impact a person's quality of life."

    "Rối loạn chức năng bàng quang có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for bladder dysfunction varies depending on the underlying cause."

    "Điều trị rối loạn chức năng bàng quang khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

  • "Symptoms of bladder dysfunction can include frequent urination and pain during urination."

    "Các triệu chứng của rối loạn chức năng bàng quang có thể bao gồm đi tiểu thường xuyên và đau khi đi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dysfunctional Bị rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường.
Noun function Chức năng, nhiệm vụ.
Verb function Hoạt động, thực hiện chức năng.
Adjective functional Thuộc về chức năng, hữu dụng, hoạt động được.
Noun gallbladder Túi mật (một cơ quan khác cũng có tên 'bladder').

Synonyms

neurogenic bladder (bàng quang thần kinh)voiding dysfunction (rối loạn tiểu tiện)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to blow, swell)
Proto-Germanic
*blēdrǭ (bladder, blister)
Old English
blǣdre
Middle English
bladder
Modern English
bladder
Ancient Greek + Latin
dus- (bad) + functio (performance)
Modern English
dysfunction

Nguồn gốc của 'Bladder' (Bàng quang)

Từ 'bladder' có nguồn gốc từ một từ cổ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu là '*bhel-', có nghĩa là 'thổi' hoặc 'phồng lên'. Điều này mô tả chính xác hình dạng của bàng quang khi chứa đầy nước tiểu, giống như một quả bóng bay nhỏ đang được thổi phồng.

Nguồn gốc của 'Dysfunction' (Rối loạn chức năng)

Từ 'dysfunction' là sự kết hợp của hai phần: tiền tố 'dys-' từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'xấu', 'khó khăn' hoặc 'bất thường', và 'function' từ tiếng Latin 'functio' có nghĩa là 'sự thực hiện'. Vì vậy, 'dysfunction' có nghĩa đen là 'sự thực hiện khó khăn' hoặc 'hoạt động bất thường'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loạt các vấn đề liên quan đến chức năng của bàng quang. Nó bao gồm cả các tình trạng gây ra khó khăn trong việc đi tiểu (ví dụ: bí tiểu) và các tình trạng gây ra tiểu không tự chủ (ví dụ: tiểu gấp, tiểu són). Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản và các yếu tố cá nhân.

Prepositions

with due to related to

* **with:** Sử dụng để chỉ các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với rối loạn chức năng bàng quang (ví dụ: 'bladder dysfunction with urinary urgency').
* **due to:** Sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra rối loạn chức năng bàng quang (ví dụ: 'bladder dysfunction due to neurological damage').
* **related to:** Sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa rối loạn chức năng bàng quang và một yếu tố khác (ví dụ: 'bladder dysfunction related to aging').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bladder dysfunction
  • suffer from bladder dysfunction
    (bị/mắc chứng rối loạn chức năng bàng quang)
  • diagnose bladder dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn chức năng bàng quang)
  • treat bladder dysfunction
    (điều trị rối loạn chức năng bàng quang)
  • manage bladder dysfunction
    (kiểm soát/quản lý chứng rối loạn chức năng bàng quang)
Adjective + bladder dysfunction
  • neurogenic bladder dysfunction
    (rối loạn chức năng bàng quang do thần kinh)
  • severe bladder dysfunction
    (rối loạn chức năng bàng quang nghiêm trọng)
  • age-related bladder dysfunction
    (rối loạn chức năng bàng quang liên quan đến tuổi tác)
Noun + bladder dysfunction
  • symptoms of bladder dysfunction
    (các triệu chứng của rối loạn chức năng bàng quang)
  • causes of bladder dysfunction
    (các nguyên nhân gây ra rối loạn chức năng bàng quang)
  • treatment for bladder dysfunction
    (phương pháp điều trị cho chứng rối loạn chức năng bàng quang)

Idioms

  • to have a weak bladder

    Một cách nói thông tục để chỉ việc ai đó phải đi vệ sinh rất thường xuyên, không thể nhịn tiểu lâu. Đây là một triệu chứng phổ biến của rối loạn chức năng bàng quang.

    "I need to know where the restroom is before the movie starts; I have a weak bladder."

    (Tôi cần biết nhà vệ sinh ở đâu trước khi phim bắt đầu; tôi hay bị mót tiểu lắm.)

  • when you gotta go, you gotta go

    Một câu nói hài hước và thân mật để diễn tả việc không thể nhịn đi vệ sinh được nữa và phải đi ngay lập tức.

    "Sorry to interrupt, but when you gotta go, you gotta go!"

    (Xin lỗi vì làm gián đoạn, nhưng mà buồn quá thì phải đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bladder dysfunction

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ sự bất thường nào về chức năng của bàng quang, dẫn đến khó khăn trong việc đi tiểu, tiểu không tự chủ hoặc cả hai.

"Bladder dysfunction can significantly impact a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder dysfunction".

Phá Vỡ Sự Im Lặng

Ở các nước phương Tây, rối loạn chức năng bàng quang từng là một chủ đề nhạy cảm khiến người ta ngại thảo luận. Tuy nhiên, các chiến dịch y tế cộng đồng hiện nay khuyến khích việc trò chuyện cởi mở để giúp mọi người tìm kiếm sự điều trị và giảm bớt sự kỳ thị, đặc biệt là đối với phụ nữ sau sinh và người cao tuổi.

Một Ngành Công Nghiệp Lớn

Sự phổ biến của rối loạn chức năng bàng quang, đặc biệt là chứng tiểu không tự chủ, đã tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la ở các nước phương Tây cho các sản phẩm như tã người lớn, miếng lót thấm hút và các thiết bị y tế chuyên dụng. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới việc quản lý các bệnh mãn tính để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.