(Top Banner Ad)
grass
A1
Danh từ A1

grass

UK: /ɡrɑːs/ • US: /ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ bãi cỏ đồng cỏ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetation consisting of typically short plants with long, narrow leaves, growing wild or cultivated on lawns and pasture, and as a fodder crop.

Vietnamese Meaning

Cây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing in the grass."

    "Bọn trẻ đang chơi trên cỏ."

  • "The grass needs cutting."

    "Cỏ cần được cắt."

  • "Keep off the grass!"

    "Xin đừng đi lên cỏ!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grassy có cỏ, phủ đầy cỏ
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grasan
Old English
græs
Middle English
gras
Modern English
grass

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'grass' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*grasan', nghĩa là 'cỏ' hoặc 'phát triển'. Nó đã trải qua các hình thái như 'græs' trong tiếng Anh cổ và 'gras' trong tiếng Anh trung đại, luôn giữ vững ý nghĩa chỉ loại thực vật thân thảo quen thuộc mà chúng ta nhìn thấy khắp nơi.

Usage Note

Grass là một từ thông dụng để chỉ các loại thực vật thân thảo mọc thành cụm hoặc mảng, thường được dùng để phủ đất. Nó có thể ám chỉ một bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận trong vườn, hoặc một vùng đồng cỏ rộng lớn. Trong một số trường hợp, 'grass' có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự tầm thường, đời thường.

Prepositions

on in over

'on the grass' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cỏ. Ví dụ: 'The picnic blanket is on the grass.' ('in the grass' có thể dùng khi cỏ cao và vật gì đó bị khuất trong cỏ, ví dụ: 'I lost my keys in the grass'). 'Over the grass' chỉ sự di chuyển ngang qua khu vực có cỏ. Ví dụ: 'The dog ran over the grass.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grass
  • green green grass
    (cỏ xanh)
  • lush lush grass
    (cỏ tươi tốt, um tùm)
  • tall tall grass
    (cỏ cao)
  • freshly mown freshly mown grass
    (cỏ vừa mới cắt)
Verb + grass
  • cut cut the grass
    (cắt cỏ)
  • mow mow the grass
    (cắt cỏ (bằng máy))
  • walk on walk on the grass
    (đi trên cỏ)
  • lie on lie on the grass
    (nằm trên cỏ)
Noun + of + grass
  • blade a blade of grass
    (một cọng cỏ)

Idioms

  • the grass is always greener on the other side

    đứng núi này trông núi nọ; lòng tham không đáy

    "I used to think the grass was always greener on the other side, but I've learned to appreciate what I have."

    (Tôi từng nghĩ đứng núi này trông núi nọ, nhưng tôi đã học được cách trân trọng những gì mình đang có.)

  • let the grass grow under one's feet

    chần chừ, lãng phí thời gian, không làm gì

    "Don't let the grass grow under your feet; start working on your project now."

    (Đừng chần chừ nữa; hãy bắt đầu dự án của bạn ngay bây giờ.)

  • a snake in the grass

    kẻ phản bội, kẻ giả dối; người nguy hiểm giấu mặt

    "I thought he was my friend, but he turned out to be a snake in the grass."

    (Tôi tưởng anh ta là bạn tôi, nhưng hóa ra anh ta là một kẻ giả dối nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grass

Danh từ
Lật mặt

Cây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.

"The children were playing in the grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass".

Văn hóa bãi cỏ tại phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu và duy trì một bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận trước nhà không chỉ là một nét đẹp cảnh quan mà còn là biểu tượng của sự chăm sóc, gọn gàng và đôi khi là địa vị xã hội. Việc chăm sóc bãi cỏ là một hoạt động phổ biến và tốn nhiều công sức.

Cỏ trong thể thao

Cỏ là bề mặt tự nhiên quan trọng cho nhiều môn thể thao phổ biến như bóng đá, golf, quần vợt (đặc biệt là giải Wimbledon nổi tiếng) và bóng bầu dục. Chất lượng của sân cỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến lối chơi, chiến thuật của vận động viên và trải nghiệm của người hâm mộ.