grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vegetation consisting of typically short plants with long, narrow leaves, growing wild or cultivated on lawns and pasture, and as a fodder crop.
Vietnamese Meaning
Cây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing in the grass."
"Bọn trẻ đang chơi trên cỏ."
-
"The grass needs cutting."
"Cỏ cần được cắt."
-
"Keep off the grass!"
"Xin đừng đi lên cỏ!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grass là một từ thông dụng để chỉ các loại thực vật thân thảo mọc thành cụm hoặc mảng, thường được dùng để phủ đất. Nó có thể ám chỉ một bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận trong vườn, hoặc một vùng đồng cỏ rộng lớn. Trong một số trường hợp, 'grass' có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự tầm thường, đời thường.
Prepositions
'on the grass' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cỏ. Ví dụ: 'The picnic blanket is on the grass.' ('in the grass' có thể dùng khi cỏ cao và vật gì đó bị khuất trong cỏ, ví dụ: 'I lost my keys in the grass'). 'Over the grass' chỉ sự di chuyển ngang qua khu vực có cỏ. Ví dụ: 'The dog ran over the grass.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green grass (cỏ xanh)
-
lush lush grass (cỏ tươi tốt, um tùm)
-
tall tall grass (cỏ cao)
-
freshly mown freshly mown grass (cỏ vừa mới cắt)
-
cut cut the grass (cắt cỏ)
-
mow mow the grass (cắt cỏ (bằng máy))
-
walk on walk on the grass (đi trên cỏ)
-
lie on lie on the grass (nằm trên cỏ)
-
blade a blade of grass (một cọng cỏ)
Idioms
-
the grass is always greener on the other side
đứng núi này trông núi nọ; lòng tham không đáy
"I used to think the grass was always greener on the other side, but I've learned to appreciate what I have."
(Tôi từng nghĩ đứng núi này trông núi nọ, nhưng tôi đã học được cách trân trọng những gì mình đang có.)
-
let the grass grow under one's feet
chần chừ, lãng phí thời gian, không làm gì
"Don't let the grass grow under your feet; start working on your project now."
(Đừng chần chừ nữa; hãy bắt đầu dự án của bạn ngay bây giờ.)
-
a snake in the grass
kẻ phản bội, kẻ giả dối; người nguy hiểm giấu mặt
"I thought he was my friend, but he turned out to be a snake in the grass."
(Tôi tưởng anh ta là bạn tôi, nhưng hóa ra anh ta là một kẻ giả dối nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grass
Danh từCây cỏ, thực vật thường ngắn, lá dài và hẹp, mọc hoang hoặc được trồng trên bãi cỏ và đồng cỏ, và làm cây trồng thức ăn gia súc.
"The children were playing in the grass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass".
