blaming the victim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of holding the victim of a crime, accident, or any type of abusive mistreatment entirely or partially responsible for what happened to them.
Vietnamese Meaning
Hành động quy trách nhiệm hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc bất kỳ hình thức ngược đãi nào về những gì đã xảy ra với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blaming the victim is a harmful practice that can discourage reporting and perpetuate injustice."
"Đổ lỗi cho nạn nhân là một hành vi có hại có thể làm nản lòng việc báo cáo và duy trì sự bất công."
-
"The media was criticized for blaming the victim in the assault case."
"Giới truyền thông bị chỉ trích vì đổ lỗi cho nạn nhân trong vụ tấn công."
-
"Blaming the victim can prevent them from seeking help."
"Đổ lỗi cho nạn nhân có thể ngăn cản họ tìm kiếm sự giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blame | đổ lỗi, khiển trách |
| Noun | blame | lời khiển trách, trách nhiệm về một lỗi lầm |
| Noun | victim | nạn nhân |
| Verb | victimize / victimise | biến ai đó thành nạn nhân, đối xử tàn nhẫn với ai đó |
| Noun | victimization / victimisation | sự biến ai đó thành nạn nhân, sự ngược đãi |
| Noun | victimhood | tình trạng là nạn nhân, tâm lý nạn nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một khuynh hướng đổ lỗi cho người bị hại thay vì thủ phạm hoặc hoàn cảnh gây ra sự việc. Nó thường xuất phát từ những định kiến xã hội, nhu cầu duy trì niềm tin vào một thế giới công bằng hoặc sự thiếu đồng cảm. Việc đổ lỗi cho nạn nhân có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho nạn nhân, bao gồm cảm giác tội lỗi, xấu hổ, cô lập và khó khăn trong việc phục hồi.
Prepositions
"Blaming the victim for their misfortune" nghĩa là quy trách nhiệm cho nạn nhân về sự bất hạnh của họ. Ví dụ: "Some people are blaming the victim for wearing revealing clothes".
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop blaming the victim (ngừng đổ lỗi cho nạn nhân)
-
avoid blaming the victim (tránh đổ lỗi cho nạn nhân)
-
engage in blaming the victim (tham gia vào việc đổ lỗi cho nạn nhân)
-
classic blaming the victim (hành vi đổ lỗi cho nạn nhân kiểu kinh điển)
-
subtle blaming the victim (sự đổ lỗi cho nạn nhân một cách tinh vi)
-
unconscious blaming the victim (sự đổ lỗi cho nạn nhân một cách vô thức)
-
a form of blaming the victim (một hình thức đổ lỗi cho nạn nhân)
-
a tendency towards blaming the victim (khuynh hướng đổ lỗi cho nạn nhân)
Idioms
-
It's a classic case of blaming the victim.
Đây là một trường hợp đổ lỗi cho nạn nhân điển hình.
"Saying she was asking for it because of how she dressed is a classic case of blaming the victim."
(Nói rằng cô ấy đáng bị như vậy vì cách ăn mặc là một trường hợp đổ lỗi cho nạn nhân điển hình.)
-
Let's not play the 'blame the victim' game.
Chúng ta đừng chơi trò đổ lỗi cho nạn nhân nữa.
"The focus should be on the perpetrator's actions. Let's not play the 'blame the victim' game here."
(Trọng tâm nên là hành động của thủ phạm. Chúng ta đừng chơi trò đổ lỗi cho nạn nhân ở đây.)
-
to shift the blame onto the victim
đẩy/dồn trách nhiệm sang cho nạn nhân
"The defense attorney tried to shift the blame onto the victim by questioning her past."
(Luật sư bào chữa đã cố gắng đẩy trách nhiệm sang cho nạn nhân bằng cách chất vấn về quá khứ của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blaming the victim
Danh từ (cụm từ)Hành động quy trách nhiệm hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc bất kỳ hình thức ngược đãi nào về những gì đã xảy ra với họ.
"Blaming the victim is a harmful practice that can discourage reporting and perpetuate injustice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blaming the victim".
