(Top Banner Ad)
blaming the victim
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật

blaming the victim

UK: /ˈbleɪmɪŋ ðə ˈvɪktɪm/ • US: /ˈbleɪmɪŋ ðə ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi cho nạn nhân trách cứ nạn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of holding the victim of a crime, accident, or any type of abusive mistreatment entirely or partially responsible for what happened to them.

Vietnamese Meaning

Hành động quy trách nhiệm hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc bất kỳ hình thức ngược đãi nào về những gì đã xảy ra với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blaming the victim is a harmful practice that can discourage reporting and perpetuate injustice."

    "Đổ lỗi cho nạn nhân là một hành vi có hại có thể làm nản lòng việc báo cáo và duy trì sự bất công."

  • "The media was criticized for blaming the victim in the assault case."

    "Giới truyền thông bị chỉ trích vì đổ lỗi cho nạn nhân trong vụ tấn công."

  • "Blaming the victim can prevent them from seeking help."

    "Đổ lỗi cho nạn nhân có thể ngăn cản họ tìm kiếm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blame đổ lỗi, khiển trách
Noun blame lời khiển trách, trách nhiệm về một lỗi lầm
Noun victim nạn nhân
Verb victimize / victimise biến ai đó thành nạn nhân, đối xử tàn nhẫn với ai đó
Noun victimization / victimisation sự biến ai đó thành nạn nhân, sự ngược đãi
Noun victimhood tình trạng là nạn nhân, tâm lý nạn nhân

Synonyms

victim blaming (sự đổ lỗi cho nạn nhân)responsibility shifting (chuyển dịch trách nhiệm)

Antonyms

victim support (sự hỗ trợ nạn nhân)accountability (trách nhiệm giải trình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima ('sacrificial animal')
Late Latin
blasphemare ('to blaspheme')
Old French
blamer ('to blame, reprimand')
Modern English
blaming the victim (coined in 1971)

Sự ra đời của một thuật ngữ xã hội

Cụm từ 'blaming the victim' (đổ lỗi cho nạn nhân) được nhà tâm lý học William Ryan đặt ra trong cuốn sách cùng tên năm 1971. Ông dùng nó để mô tả một dạng ý thức hệ tinh vi được sử dụng để biện minh cho sự bất công xã hội và phân biệt chủng tộc, bằng cách cho rằng chính nạn nhân phải chịu trách nhiệm cho hoàn cảnh khốn khổ của mình, thay vì nhìn nhận các yếu tố hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một khuynh hướng đổ lỗi cho người bị hại thay vì thủ phạm hoặc hoàn cảnh gây ra sự việc. Nó thường xuất phát từ những định kiến xã hội, nhu cầu duy trì niềm tin vào một thế giới công bằng hoặc sự thiếu đồng cảm. Việc đổ lỗi cho nạn nhân có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho nạn nhân, bao gồm cảm giác tội lỗi, xấu hổ, cô lập và khó khăn trong việc phục hồi.

Prepositions

for

"Blaming the victim for their misfortune" nghĩa là quy trách nhiệm cho nạn nhân về sự bất hạnh của họ. Ví dụ: "Some people are blaming the victim for wearing revealing clothes".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blaming the victim
  • stop blaming the victim
    (ngừng đổ lỗi cho nạn nhân)
  • avoid blaming the victim
    (tránh đổ lỗi cho nạn nhân)
  • engage in blaming the victim
    (tham gia vào việc đổ lỗi cho nạn nhân)
Adjective + blaming the victim
  • classic blaming the victim
    (hành vi đổ lỗi cho nạn nhân kiểu kinh điển)
  • subtle blaming the victim
    (sự đổ lỗi cho nạn nhân một cách tinh vi)
  • unconscious blaming the victim
    (sự đổ lỗi cho nạn nhân một cách vô thức)
A form of...
  • a form of blaming the victim
    (một hình thức đổ lỗi cho nạn nhân)
  • a tendency towards blaming the victim
    (khuynh hướng đổ lỗi cho nạn nhân)

Idioms

  • It's a classic case of blaming the victim.

    Đây là một trường hợp đổ lỗi cho nạn nhân điển hình.

    "Saying she was asking for it because of how she dressed is a classic case of blaming the victim."

    (Nói rằng cô ấy đáng bị như vậy vì cách ăn mặc là một trường hợp đổ lỗi cho nạn nhân điển hình.)

  • Let's not play the 'blame the victim' game.

    Chúng ta đừng chơi trò đổ lỗi cho nạn nhân nữa.

    "The focus should be on the perpetrator's actions. Let's not play the 'blame the victim' game here."

    (Trọng tâm nên là hành động của thủ phạm. Chúng ta đừng chơi trò đổ lỗi cho nạn nhân ở đây.)

  • to shift the blame onto the victim

    đẩy/dồn trách nhiệm sang cho nạn nhân

    "The defense attorney tried to shift the blame onto the victim by questioning her past."

    (Luật sư bào chữa đã cố gắng đẩy trách nhiệm sang cho nạn nhân bằng cách chất vấn về quá khứ của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blaming the victim

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Hành động quy trách nhiệm hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc bất kỳ hình thức ngược đãi nào về những gì đã xảy ra với họ.

"Blaming the victim is a harmful practice that can discourage reporting and perpetuate injustice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blaming the victim".

Giả Thuyết Thế Giới Công Bằng (Just-World Hypothesis)

Đây là một thiên kiến nhận thức phổ biến ở các nước phương Tây, cho rằng thế giới vốn dĩ công bằng và mọi người sẽ nhận được những gì họ xứng đáng. Niềm tin này khiến nhiều người có xu hướng đổ lỗi cho nạn nhân để hợp lý hóa những sự kiện tồi tệ, vì điều đó dễ chấp nhận hơn là sự thật rằng bi kịch có thể xảy ra ngẫu nhiên với bất kỳ ai, kể cả người tốt.

Vai trò trong các Phong trào Xã hội

Việc chống lại 'victim-blaming' là một chủ đề cốt lõi trong nhiều phong trào xã hội phương Tây, đặc biệt là nữ quyền và chống phân biệt chủng tộc. Trong các cuộc thảo luận về tấn công tình dục, cụm từ 'blaming the victim' được dùng để chỉ trích những lập luận sai trái như 'cô ấy mặc đồ gì?' hay 'tại sao cô ấy lại ở đó?'. Nó giúp chuyển sự tập trung và trách nhiệm về phía thủ phạm, nơi nó thuộc về.