(Top Banner Ad)
rape culture
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

rape culture

UK: /ˈreɪp ˌkʌltʃər/ • US: /ˈreɪp ˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa cưỡng hiếp môi trường dung túng cho cưỡng hiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society or environment whose prevailing social attitudes normalize or excuse sexual violence, thereby creating a culture of implied permissiveness.

Vietnamese Meaning

Một xã hội hoặc môi trường mà các thái độ xã hội phổ biến bình thường hóa hoặc biện minh cho bạo lực tình dục, do đó tạo ra một nền văn hóa ngầm cho phép hành vi đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics argue that victim-blaming perpetuates rape culture."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc đổ lỗi cho nạn nhân duy trì văn hóa cưỡng hiếp."

  • "The university is trying to combat rape culture on campus."

    "Trường đại học đang cố gắng chống lại văn hóa cưỡng hiếp trong khuôn viên trường."

  • "Rape culture is often perpetuated through jokes and casual remarks."

    "Văn hóa cưỡng hiếp thường được duy trì thông qua những trò đùa và những nhận xét thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rape hành vi hiếp dâm; vụ cưỡng hiếp
Verb rape cưỡng hiếp, hãm hiếp
Noun rapist kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng hiếp
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun culture văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere (to seize, carry off)
Latin
cultura (cultivation)
English (1970s)
rape culture (sociological concept)

Nguồn gốc của 'Văn hóa hiếp dâm'

'Văn hóa hiếp dâm' là một thuật ngữ xã hội học, xuất hiện từ phong trào nữ quyền làn sóng thứ hai vào những năm 1970 ở Hoa Kỳ. Nó dùng để chỉ một môi trường xã hội nơi hành vi bạo lực tình dục được bình thường hóa, bị bỏ qua hoặc được dung thứ thông qua các thái độ, niềm tin, ngôn ngữ và thực hành của xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'rape culture' được sử dụng để mô tả một xã hội nơi bạo lực tình dục lan rộng và được dung túng do thái độ của xã hội về giới tính và tình dục. Nó không có nghĩa là mọi người đều ủng hộ cưỡng hiếp, mà là những hành vi và niềm tin nhất định tạo ra một môi trường nơi bạo lực tình dục có nhiều khả năng xảy ra và ít có khả năng bị trừng phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rape culture
  • widespread widespread rape culture
    (văn hóa hiếp dâm phổ biến rộng rãi)
  • pervasive pervasive rape culture
    (văn hóa hiếp dâm lan tràn)
  • toxic toxic rape culture
    (văn hóa hiếp dâm độc hại)
  • systemic systemic rape culture
    (văn hóa hiếp dâm mang tính hệ thống)
Verb + rape culture
  • combat combat rape culture
    (chống lại văn hóa hiếp dâm)
  • dismantle dismantle rape culture
    (tháo dỡ/loại bỏ văn hóa hiếp dâm)
  • challenge challenge rape culture
    (thách thức/phản đối văn hóa hiếp dâm)
  • perpetuate perpetuate rape culture
    (duy trì/tiếp tay cho văn hóa hiếp dâm)

Idioms

  • calling out rape culture

    lên án/vạch trần văn hóa hiếp dâm

    "Activists worldwide are calling out rape culture and demanding change."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đang lên án văn hóa hiếp dâm và đòi hỏi sự thay đổi.)

  • dismantling rape culture

    tháo dỡ/loại bỏ văn hóa hiếp dâm

    "Education and awareness are crucial for dismantling rape culture."

    (Giáo dục và nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt để loại bỏ văn hóa hiếp dâm.)

  • a symptom of rape culture

    một triệu chứng/biểu hiện của văn hóa hiếp dâm

    "Victim-blaming is often seen as a symptom of rape culture."

    (Việc đổ lỗi cho nạn nhân thường được coi là một triệu chứng của văn hóa hiếp dâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rape culture

Danh từ
Lật mặt

Một xã hội hoặc môi trường mà các thái độ xã hội phổ biến bình thường hóa hoặc biện minh cho bạo lực tình dục, do đó tạo ra một nền văn hóa ngầm cho phép hành vi đó.

"Critics argue that victim-blaming perpetuates rape culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rape culture".

Đổ lỗi cho nạn nhân (Victim-blaming)

Đổ lỗi cho nạn nhân là một khía cạnh cốt lõi của văn hóa hiếp dâm, nơi mà người bị tấn công tình dục bị quy trách nhiệm cho sự việc xảy ra với họ, thay vì kẻ gây ra hành vi bạo lực. Điều này thường thể hiện qua các câu hỏi như 'Cô ấy đã mặc gì?' hay 'Tại sao cô ấy lại ở đó vào lúc đó?'

Bình thường hóa và xem nhẹ bạo lực tình dục (Normalization and Trivialization)

Văn hóa hiếp dâm biểu hiện khi xã hội bình thường hóa hoặc xem nhẹ các hành vi bạo lực tình dục. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ tục tĩu, những câu chuyện cười về hiếp dâm, hoặc việc bỏ qua những lời tố cáo về quấy rối và tấn công tình dục, làm giảm đi tính nghiêm trọng của chúng.