rape culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society or environment whose prevailing social attitudes normalize or excuse sexual violence, thereby creating a culture of implied permissiveness.
Vietnamese Meaning
Một xã hội hoặc môi trường mà các thái độ xã hội phổ biến bình thường hóa hoặc biện minh cho bạo lực tình dục, do đó tạo ra một nền văn hóa ngầm cho phép hành vi đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Critics argue that victim-blaming perpetuates rape culture."
"Các nhà phê bình cho rằng việc đổ lỗi cho nạn nhân duy trì văn hóa cưỡng hiếp."
-
"The university is trying to combat rape culture on campus."
"Trường đại học đang cố gắng chống lại văn hóa cưỡng hiếp trong khuôn viên trường."
-
"Rape culture is often perpetuated through jokes and casual remarks."
"Văn hóa cưỡng hiếp thường được duy trì thông qua những trò đùa và những nhận xét thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rape culture' được sử dụng để mô tả một xã hội nơi bạo lực tình dục lan rộng và được dung túng do thái độ của xã hội về giới tính và tình dục. Nó không có nghĩa là mọi người đều ủng hộ cưỡng hiếp, mà là những hành vi và niềm tin nhất định tạo ra một môi trường nơi bạo lực tình dục có nhiều khả năng xảy ra và ít có khả năng bị trừng phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread rape culture (văn hóa hiếp dâm phổ biến rộng rãi)
-
pervasive pervasive rape culture (văn hóa hiếp dâm lan tràn)
-
toxic toxic rape culture (văn hóa hiếp dâm độc hại)
-
systemic systemic rape culture (văn hóa hiếp dâm mang tính hệ thống)
-
combat combat rape culture (chống lại văn hóa hiếp dâm)
-
dismantle dismantle rape culture (tháo dỡ/loại bỏ văn hóa hiếp dâm)
-
challenge challenge rape culture (thách thức/phản đối văn hóa hiếp dâm)
-
perpetuate perpetuate rape culture (duy trì/tiếp tay cho văn hóa hiếp dâm)
Idioms
-
calling out rape culture
lên án/vạch trần văn hóa hiếp dâm
"Activists worldwide are calling out rape culture and demanding change."
(Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đang lên án văn hóa hiếp dâm và đòi hỏi sự thay đổi.)
-
dismantling rape culture
tháo dỡ/loại bỏ văn hóa hiếp dâm
"Education and awareness are crucial for dismantling rape culture."
(Giáo dục và nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt để loại bỏ văn hóa hiếp dâm.)
-
a symptom of rape culture
một triệu chứng/biểu hiện của văn hóa hiếp dâm
"Victim-blaming is often seen as a symptom of rape culture."
(Việc đổ lỗi cho nạn nhân thường được coi là một triệu chứng của văn hóa hiếp dâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rape culture
Danh từMột xã hội hoặc môi trường mà các thái độ xã hội phổ biến bình thường hóa hoặc biện minh cho bạo lực tình dục, do đó tạo ra một nền văn hóa ngầm cho phép hành vi đó.
"Critics argue that victim-blaming perpetuates rape culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rape culture".
