(Top Banner Ad)
victim-blaming
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

victim-blaming

UK: /ˈvɪktɪmˌbleɪmɪŋ/ • US: /ˈvɪktɪmˌbleɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi cho nạn nhân khiển trách nạn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of holding the victim of a crime, accident, or other negative event entirely or partially responsible for what happened to them.

Vietnamese Meaning

Hành động đổ lỗi hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc sự kiện tiêu cực khác về những gì đã xảy ra với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Victim-blaming can discourage people from reporting crimes."

    "Đổ lỗi cho nạn nhân có thể khiến mọi người nản lòng trong việc báo cáo tội phạm."

  • "Victim-blaming is common in cases of sexual assault."

    "Đổ lỗi cho nạn nhân là phổ biến trong các vụ tấn công tình dục."

  • "The study explored the psychological factors that contribute to victim-blaming."

    "Nghiên cứu khám phá các yếu tố tâm lý góp phần vào việc đổ lỗi cho nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victim Nạn nhân
Verb blame Đổ lỗi
Adjective blameworthy Đáng khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Victim-blaming'

Thuật ngữ 'victim-blaming' không có một nguồn gốc duy nhất rõ ràng như nhiều từ khác. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn trong những năm 1970, đặc biệt là trong bối cảnh các phong trào nữ quyền. Ý tưởng cơ bản là để chỉ sự đổ lỗi cho nạn nhân của một tội ác hoặc sự kiện bi thảm, thay vì đổ lỗi cho thủ phạm hoặc các yếu tố gây ra vấn đề. Điều này xuất phát từ mong muốn hiểu và kiểm soát thế giới xung quanh chúng ta, đôi khi dẫn đến việc chúng ta tìm kiếm lỗi ở nạn nhân để cảm thấy an toàn hơn.

Usage Note

Victim-blaming involves shifting responsibility away from the perpetrator and onto the victim. This can take many forms, from explicit accusations to subtle suggestions that the victim could have avoided the situation. It often stems from a desire to believe the world is just and that bad things only happen to people who deserve them. It's different from simply analyzing contributing factors, as it assigns blame and often ignores systemic issues.

Prepositions

for

Victim-blaming *for* something emphasizes the perceived fault or action of the victim that supposedly led to the negative event. Example: "She was criticized for victim-blaming for saying the woman should have been more careful."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victim-blaming
  • rampant rampant victim-blaming
    (đổ lỗi cho nạn nhân tràn lan)
  • pervasive pervasive victim-blaming
    (đổ lỗi cho nạn nhân lan rộng)
  • systemic systemic victim-blaming
    (đổ lỗi cho nạn nhân mang tính hệ thống)
Verb + victim-blaming
  • engage in engage in victim-blaming
    (tham gia vào việc đổ lỗi cho nạn nhân)
  • condemn condemn victim-blaming
    (lên án việc đổ lỗi cho nạn nhân)
  • challenge challenge victim-blaming
    (thách thức/phản đối việc đổ lỗi cho nạn nhân)

Idioms

  • Playing the blame game

    Đổ lỗi lẫn nhau, trốn tránh trách nhiệm

    "Instead of working together to solve the problem, they just started playing the blame game."

    (Thay vì cùng nhau giải quyết vấn đề, họ chỉ bắt đầu đổ lỗi lẫn nhau.)

  • Adding insult to injury

    Xát muối vào vết thương

    "Not only did he lose his job, but they also engaged in victim-blaming, adding insult to injury."

    (Không chỉ mất việc, họ còn đổ lỗi cho nạn nhân, đúng là xát muối vào vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victim-blaming

Noun
Lật mặt

Hành động đổ lỗi hoàn toàn hoặc một phần cho nạn nhân của một tội ác, tai nạn hoặc sự kiện tiêu cực khác về những gì đã xảy ra với họ.

"Victim-blaming can discourage people from reporting crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Victim-blaming, which perpetuates harmful stereotypes, is a serious social issue.
Đổ lỗi cho nạn nhân, điều này duy trì những định kiến có hại, là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Phủ định
The report, which should have focused on the perpetrator, did not address victim-blaming.
Báo cáo, lẽ ra nên tập trung vào thủ phạm, đã không đề cập đến việc đổ lỗi cho nạn nhân.
Nghi vấn
Is this the case where victim-blaming, which is always unacceptable, influenced the jury's decision?
Đây có phải là trường hợp mà việc đổ lỗi cho nạn nhân, điều luôn không thể chấp nhận được, đã ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victim-blaming".

Just-World Hypothesis

Giả thuyết về một thế giới công bằng (Just-World Hypothesis) cho rằng mọi người nhận được những gì họ xứng đáng. Điều này đôi khi dẫn đến việc đổ lỗi cho nạn nhân vì người ta muốn tin rằng những điều tồi tệ không xảy ra với những người tốt. Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng này khá phổ biến và có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta phản ứng với các sự kiện bi thảm. Ví dụ, người ta có thể nghĩ rằng một người bị tấn công vì họ đã đi bộ một mình vào ban đêm, thay vì lên án hành vi của kẻ tấn công.

Culture of Blame

Văn hóa đổ lỗi (Culture of Blame) là một môi trường mà trong đó mọi người thường tìm cách đổ lỗi cho người khác khi có sự cố xảy ra, thay vì tìm kiếm giải pháp. Điều này có thể đặc biệt gây hại trong các tổ chức hoặc cộng đồng, vì nó cản trở sự hợp tác và học hỏi từ những sai lầm. Việc đổ lỗi cho nạn nhân là một biểu hiện của văn hóa này.