slut-shaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of criticizing or stigmatizing a woman for her perceived sexual activity or appearance, often based on gender stereotypes and double standards.
Vietnamese Meaning
Hành động chỉ trích hoặc kỳ thị một người phụ nữ vì hoạt động tình dục hoặc ngoại hình bị cho là không phù hợp, thường dựa trên định kiến giới và tiêu chuẩn kép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Slut-shaming is a harmful practice that perpetuates gender inequality."
"Hành vi slut-shaming là một hành động có hại, duy trì sự bất bình đẳng giới."
-
"Online slut-shaming can have devastating effects on a person's mental health."
"Hành vi slut-shaming trực tuyến có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."
-
"She was a victim of slut-shaming after her private photos were leaked online."
"Cô ấy là nạn nhân của hành vi slut-shaming sau khi những bức ảnh riêng tư của cô ấy bị rò rỉ trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to slut-shame | sỉ nhục, bêu riếu một người phụ nữ vì cho rằng cô ấy có hành vi tình dục không đứng đắn hoặc phóng đãng. |
| Noun | slut-shamer | người sỉ nhục, bêu riếu một người phụ nữ vì cho rằng cô ấy có hành vi tình dục không đứng đắn. |
| Adjective | slut-shamed | bị sỉ nhục, bêu riếu vì hành vi tình dục bị cho là không đứng đắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slut-shaming bao gồm việc đánh giá tiêu cực phụ nữ vì sự lựa chọn tình dục của họ, số lượng bạn tình, cách ăn mặc được coi là khêu gợi, hoặc bất kỳ hành vi nào không tuân thủ các chuẩn mực xã hội về tình dục của phụ nữ. Nó thường được thực hiện thông qua lời nói, hành động hoặc trên mạng xã hội. Khác với 'victim-blaming' (đổ lỗi cho nạn nhân) ở chỗ nó cụ thể hơn về các hành vi bị cho là 'lẳng lơ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture of a culture of slut-shaming (một nền văn hóa sỉ nhục phụ nữ)
-
victim of a victim of slut-shaming (một nạn nhân của hành vi sỉ nhục phụ nữ)
-
act of an act of slut-shaming (một hành động sỉ nhục phụ nữ)
Idioms
-
a culture of slut-shaming
một nền văn hóa (nơi) phụ nữ bị sỉ nhục vì hành vi tình dục của họ
"The internet often fosters a culture of slut-shaming, especially towards public figures."
(Internet thường tạo ra một nền văn hóa sỉ nhục phụ nữ, đặc biệt đối với những người của công chúng.)
-
call out slut-shaming
lên tiếng chống lại hành vi sỉ nhục phụ nữ
"It's crucial to call out slut-shaming whenever you witness it."
(Điều quan trọng là phải lên tiếng chống lại hành vi sỉ nhục phụ nữ bất cứ khi nào bạn chứng kiến nó.)
-
perpetuate slut-shaming
duy trì/tiếp tục hành vi sỉ nhục phụ nữ
"Unchecked comments on social media can inadvertently perpetuate slut-shaming."
(Những bình luận không được kiểm soát trên mạng xã hội có thể vô tình duy trì hành vi sỉ nhục phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slut-shaming
nounHành động chỉ trích hoặc kỳ thị một người phụ nữ vì hoạt động tình dục hoặc ngoại hình bị cho là không phù hợp, thường dựa trên định kiến giới và tiêu chuẩn kép.
"Slut-shaming is a harmful practice that perpetuates gender inequality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slut-shaming".
