(Top Banner Ad)
slut-shaming
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

slut-shaming

UK: /ˈslʌtˌʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈslʌtˌʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

miệt thị lối sống kỳ thị tình dục chê bai vì ăn mặc hở hang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of criticizing or stigmatizing a woman for her perceived sexual activity or appearance, often based on gender stereotypes and double standards.

Vietnamese Meaning

Hành động chỉ trích hoặc kỳ thị một người phụ nữ vì hoạt động tình dục hoặc ngoại hình bị cho là không phù hợp, thường dựa trên định kiến giới và tiêu chuẩn kép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slut-shaming is a harmful practice that perpetuates gender inequality."

    "Hành vi slut-shaming là một hành động có hại, duy trì sự bất bình đẳng giới."

  • "Online slut-shaming can have devastating effects on a person's mental health."

    "Hành vi slut-shaming trực tuyến có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "She was a victim of slut-shaming after her private photos were leaked online."

    "Cô ấy là nạn nhân của hành vi slut-shaming sau khi những bức ảnh riêng tư của cô ấy bị rò rỉ trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to slut-shame sỉ nhục, bêu riếu một người phụ nữ vì cho rằng cô ấy có hành vi tình dục không đứng đắn hoặc phóng đãng.
Noun slut-shamer người sỉ nhục, bêu riếu một người phụ nữ vì cho rằng cô ấy có hành vi tình dục không đứng đắn.
Adjective slut-shamed bị sỉ nhục, bêu riếu vì hành vi tình dục bị cho là không đứng đắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
slut
English
shaming
Modern English
slut-shaming

Nguồn gốc của 'Slut-shaming'

Mặc dù hành vi sỉ nhục phụ nữ về mặt tình dục đã tồn tại từ lâu trong lịch sử, thuật ngữ 'slut-shaming' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại. Nó được hình thành từ 'slut' (nghĩa gốc là phụ nữ bừa bãi, sau này mang nghĩa tiêu cực hơn là phụ nữ phóng đãng) và 'shaming' (hành động làm xấu hổ, sỉ nhục). Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về nữ quyền và trên môi trường trực tuyến, để đặt tên và lên án hành vi đánh giá, chỉ trích phụ nữ dựa trên nhận thức về hoạt động tình dục của họ, thường là với các tiêu chuẩn kép.

Usage Note

Slut-shaming bao gồm việc đánh giá tiêu cực phụ nữ vì sự lựa chọn tình dục của họ, số lượng bạn tình, cách ăn mặc được coi là khêu gợi, hoặc bất kỳ hành vi nào không tuân thủ các chuẩn mực xã hội về tình dục của phụ nữ. Nó thường được thực hiện thông qua lời nói, hành động hoặc trên mạng xã hội. Khác với 'victim-blaming' (đổ lỗi cho nạn nhân) ở chỗ nó cụ thể hơn về các hành vi bị cho là 'lẳng lơ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + slut-shaming
  • culture of a culture of slut-shaming
    (một nền văn hóa sỉ nhục phụ nữ)
  • victim of a victim of slut-shaming
    (một nạn nhân của hành vi sỉ nhục phụ nữ)
  • act of an act of slut-shaming
    (một hành động sỉ nhục phụ nữ)

Idioms

  • a culture of slut-shaming

    một nền văn hóa (nơi) phụ nữ bị sỉ nhục vì hành vi tình dục của họ

    "The internet often fosters a culture of slut-shaming, especially towards public figures."

    (Internet thường tạo ra một nền văn hóa sỉ nhục phụ nữ, đặc biệt đối với những người của công chúng.)

  • call out slut-shaming

    lên tiếng chống lại hành vi sỉ nhục phụ nữ

    "It's crucial to call out slut-shaming whenever you witness it."

    (Điều quan trọng là phải lên tiếng chống lại hành vi sỉ nhục phụ nữ bất cứ khi nào bạn chứng kiến nó.)

  • perpetuate slut-shaming

    duy trì/tiếp tục hành vi sỉ nhục phụ nữ

    "Unchecked comments on social media can inadvertently perpetuate slut-shaming."

    (Những bình luận không được kiểm soát trên mạng xã hội có thể vô tình duy trì hành vi sỉ nhục phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slut-shaming

noun
Lật mặt

Hành động chỉ trích hoặc kỳ thị một người phụ nữ vì hoạt động tình dục hoặc ngoại hình bị cho là không phù hợp, thường dựa trên định kiến giới và tiêu chuẩn kép.

"Slut-shaming is a harmful practice that perpetuates gender inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slut-shaming".

Tiêu chuẩn kép về giới

Slut-shaming thường là biểu hiện của tiêu chuẩn kép trong xã hội, nơi nam giới có thể được khen ngợi hoặc chấp nhận khi có nhiều bạn tình, trong khi phụ nữ lại bị đánh giá tiêu cực, sỉ nhục hoặc bị xem là vô đạo đức vì lý do tương tự. Điều này thể hiện sự bất bình đẳng giới sâu sắc.

Phong trào nữ quyền và môi trường trực tuyến

Thuật ngữ 'slut-shaming' trở nên nổi bật trong các phong trào nữ quyền hiện đại, đặc biệt là trong kỷ nguyên số. Nó được sử dụng để vạch trần và thách thức việc hạ thấp phẩm giá phụ nữ, chỉ trích họ dựa trên ngoại hình hoặc hành vi tình dục, cũng như chống lại hành vi quấy rối trực tuyến và bạo lực mạng.