(Top Banner Ad)
Clean slate
B2
Noun B2 Thành ngữ, Tâm lý học, Quản lý

Clean slate

UK: /ˌkliːn ˈsleɪt/ • US: /ˌkliːn ˈsleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu lại từ đầu tờ giấy trắng làm lại cuộc đời xóa bỏ quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opportunity to make a fresh start, disregarding past mistakes or problems.

Vietnamese Meaning

Cơ hội để bắt đầu lại từ đầu, bỏ qua những sai lầm hoặc vấn đề trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, the company needed to start with a clean slate to rebuild its reputation."

    "Sau vụ bê bối, công ty cần bắt đầu lại từ đầu để xây dựng lại danh tiếng của mình."

  • "He wanted to leave the past behind and start with a clean slate."

    "Anh ấy muốn bỏ lại quá khứ và bắt đầu lại từ đầu."

  • "The new manager gave all the employees a clean slate, regardless of their past performance."

    "Người quản lý mới đã cho tất cả nhân viên một cơ hội để làm lại, bất kể hiệu suất làm việc trước đây của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết, không vết bẩn
Verb cleanse làm sạch, tẩy rửa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc tinh thần)
Noun cleanliness sự sạch sẽ, tình trạng vệ sinh
Noun cleaner chất tẩy rửa; người dọn dẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clæne
Old French
esclate
English
19th Century

Nguồn gốc từ bảng đá

Trong quá khứ, học sinh và giáo viên thường sử dụng những chiếc bảng đá (slate) nhỏ để viết. Khi muốn bắt đầu bài học mới hoặc sửa lỗi, họ chỉ cần lau sạch bảng để có một 'clean slate' (tấm bảng sạch), sẵn sàng cho nội dung mới. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ.

Ý nghĩa ẩn dụ

Ý nghĩa ẩn dụ của 'clean slate' là cơ hội để xóa bỏ mọi lỗi lầm, thất bại hoặc vấn đề trong quá khứ và bắt đầu lại từ con số 0, không vướng bận bất cứ điều gì. Nó tượng trưng cho một khởi đầu mới mẻ và trong sạch.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một người muốn thay đổi hành vi, hoặc khi một tình huống cần được giải quyết mà không bị ảnh hưởng bởi lịch sử trước đó. Nó mang ý nghĩa của sự tha thứ, quên đi những lỗi lầm và tập trung vào tương lai. Khác với 'fresh start' ở chỗ 'clean slate' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của quá khứ, còn 'fresh start' có thể chỉ là một sự khởi đầu mới trong một bối cảnh đã có.

Prepositions

with to

“With a clean slate”: Bắt đầu với một trang mới, một cơ hội mới. Ví dụ: We're starting the project with a clean slate. “To give someone a clean slate”: Cho ai đó cơ hội để làm lại, quên đi lỗi lầm của họ. Ví dụ: The judge decided to give him a clean slate.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Clean slate
  • start start with a clean slate
    (bắt đầu lại từ đầu, có một khởi đầu mới hoàn toàn)
  • have have a clean slate
    (không có lỗi lầm hay vấn đề nào trong quá khứ, trong sạch)
  • give give someone a clean slate
    (cho ai đó cơ hội xóa bỏ lỗi lầm, tha thứ và cho phép họ bắt đầu lại)
Phrases with 'slate' (implying 'clean slate')
  • wipe wipe the slate clean
    (xóa sạch quá khứ, quên đi mọi chuyện để bắt đầu lại)

Idioms

  • To start with a clean slate

    Bắt đầu lại từ đầu, không còn vướng bận những lỗi lầm hay thất bại trong quá khứ.

    "After losing the game, the coach told the team they had to start with a clean slate next season."

    (Sau khi thua trận, huấn luyện viên nói với đội rằng họ phải bắt đầu lại từ đầu vào mùa giải tới.)

  • To wipe the slate clean

    Xóa bỏ hoàn toàn mọi lỗi lầm, nợ nần hoặc bất đồng trong quá khứ để có một khởi đầu mới.

    "Let's forget our argument and wipe the slate clean."

    (Hãy quên cuộc cãi vã của chúng ta đi và xóa bỏ mọi chuyện để bắt đầu lại.)

  • A clean slate for someone/something

    Một cơ hội để ai đó/điều gì đó được xem xét lại mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.

    "The new manager offered all employees a clean slate, promising not to judge them on past performance."

    (Người quản lý mới đã cho tất cả nhân viên một cơ hội làm lại từ đầu, hứa sẽ không đánh giá họ dựa trên hiệu suất trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Clean slate

Noun
Lật mặt

Cơ hội để bắt đầu lại từ đầu, bỏ qua những sai lầm hoặc vấn đề trong quá khứ.

"After the scandal, the company needed to start with a clean slate to rebuild its reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company's restructuring, they hoped to start with a clean slate, as if all previous debts had been erased.
Sau khi công ty tái cấu trúc, họ hy vọng sẽ bắt đầu lại từ đầu, như thể tất cả các khoản nợ trước đây đã bị xóa sạch.
Phủ định
Even though the new manager promised a fresh start, he didn't offer a clean slate to employees with prior disciplinary actions.
Mặc dù người quản lý mới hứa hẹn một khởi đầu mới, nhưng ông ấy đã không đưa ra một trang giấy trắng cho những nhân viên có hành động kỷ luật trước đó.
Nghi vấn
If the negotiations are successful, will the agreement provide a clean slate for both countries, so that they can build a stronger relationship?
Nếu các cuộc đàm phán thành công, liệu thỏa thuận có cung cấp một trang giấy trắng cho cả hai quốc gia, để họ có thể xây dựng một mối quan hệ bền chặt hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should offer him a clean slate so he can start over.
Chúng ta nên cho anh ta một cơ hội làm lại để anh ấy có thể bắt đầu lại.
Phủ định
You cannot give yourself a clean slate; forgiveness must be earned.
Bạn không thể tự cho mình một cơ hội làm lại; sự tha thứ phải được giành lấy.
Nghi vấn
Could the new management give the company a clean slate?
Liệu ban quản lý mới có thể mang đến cho công ty một khởi đầu mới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager gave all employees a clean slate to prove themselves.
Người quản lý mới đã cho tất cả nhân viên một cơ hội làm lại từ đầu để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
He didn't get a clean slate after all the mistakes he made.
Anh ấy không có cơ hội làm lại từ đầu sau tất cả những sai lầm anh ấy đã gây ra.
Nghi vấn
Will she get a clean slate when she starts her new job?
Cô ấy có được cơ hội làm lại từ đầu khi bắt đầu công việc mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the scandal, the company wanted a clean slate to start anew.
Sau vụ bê bối, công ty muốn có một khởi đầu mới để bắt đầu lại từ đầu.
Phủ định
He didn't get a clean slate after the trial, as the public still remembered his actions.
Anh ấy không có được một khởi đầu mới sau phiên tòa, vì công chúng vẫn nhớ những hành động của anh ấy.
Nghi vấn
Will the new management give the project a clean slate, or will they continue with the existing plan?
Ban quản lý mới sẽ cho dự án một khởi đầu mới, hay họ sẽ tiếp tục với kế hoạch hiện tại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been given a clean slate after his mistake, he would have felt much more motivated to succeed.
Nếu anh ấy được cho một cơ hội làm lại từ đầu sau sai lầm của mình, anh ấy đã cảm thấy có động lực hơn nhiều để thành công.
Phủ định
If the company had not offered him a clean slate, he would not have been able to rebuild his career after the scandal.
Nếu công ty không cho anh ấy một cơ hội làm lại từ đầu, anh ấy đã không thể xây dựng lại sự nghiệp của mình sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Would she have forgiven him if he had been given a clean slate and a chance to prove himself?
Liệu cô ấy có tha thứ cho anh ấy nếu anh ấy được trao một cơ hội làm lại từ đầu và một cơ hội để chứng tỏ bản thân mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager is going to give everyone a clean slate and a chance to prove themselves.
Người quản lý mới sẽ cho mọi người một khởi đầu mới và cơ hội để chứng tỏ bản thân.
Phủ định
The company is not going to offer him a clean slate after his past mistakes.
Công ty sẽ không cho anh ta một khởi đầu mới sau những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Are they going to wipe the board clean and give the project a clean slate?
Họ có định xóa hết mọi thứ và cho dự án một khởi đầu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Clean slate".

Lời hứa đầu năm mới

Nhiều nền văn hóa phương Tây có truyền thống đặt ra các 'lời hứa đầu năm mới' (New Year's Resolutions) vào ngày 1 tháng Giêng. Đây là một nỗ lực để có một 'clean slate', bỏ lại thói quen xấu và bắt đầu một năm mới với những mục tiêu và hành động tích cực hơn, thể hiện mong muốn về một khởi đầu mới mẻ.

Cơ hội thứ hai và sự tha thứ

Khái niệm 'clean slate' gắn liền với giá trị văn hóa về 'cơ hội thứ hai' và sự tha thứ. Trong nhiều xã hội, dù một người có thể đã mắc lỗi, vẫn có niềm tin vào khả năng chuộc lỗi và được trao cơ hội để 'làm lại cuộc đời' mà không bị quá khứ đeo bám mãi mãi, ví dụ như trong hệ thống pháp luật (xóa án tích) hoặc các mối quan hệ cá nhân.