(Top Banner Ad)
blankly
B2
adverb B2 Chung

blankly

UK: /ˈblæŋkli/ • US: /ˈblæŋkli/

Nghĩa tiếng Việt

vô hồn ngây ngốc trống rỗng thiếu biểu cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

without expression or understanding; in a vacant or inexpressive way.

Vietnamese Meaning

một cách vô hồn, ngây ngốc, không biểu lộ cảm xúc hoặc sự hiểu biết; một cách trống rỗng hoặc thiếu biểu cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared blankly at the wall."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tường một cách vô hồn."

  • "He looked at me blankly when I asked him about the project."

    "Anh ta nhìn tôi một cách ngây ngốc khi tôi hỏi anh ta về dự án."

  • "She nodded blankly, as if she hadn't understood a word."

    "Cô ấy gật đầu một cách vô hồn, như thể cô ấy không hiểu một từ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blank trống, để trắng; ngây ra, không biểu cảm
Noun blank khoảng trống, chỗ trống
Noun blankness vẻ trống rỗng, sự ngây ra, tình trạng vô cảm
Verb to blank làm cho trống; đột nhiên quên; phớt lờ ai đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰel-
Proto-Germanic
*blankaz
Frankish
*blank
Old French
blanc
Middle English
blank
Modern English
blankly

Từ 'Trắng' đến 'Trống Rỗng'

Từ 'blank' ban đầu có nghĩa là 'trắng' trong tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một tấm vải canvas hoặc một trang giấy trắng - nó trắng và trống rỗng. Ý tưởng về sự trống rỗng này sau đó được áp dụng cho khuôn mặt hoặc ánh nhìn của một người. Khi ai đó nhìn bạn 'blankly', khuôn mặt của họ giống như một tờ giấy trắng, không biểu lộ cảm xúc, suy nghĩ hay sự thấu hiểu.

Usage Note

Từ 'blankly' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thụ động, không có sự suy nghĩ hoặc cảm xúc rõ ràng. Thường dùng để mô tả ánh mắt, khuôn mặt hoặc phản ứng của ai đó. Khác với 'vacantly' (một cách lơ đãng) ở chỗ 'blankly' nhấn mạnh sự thiếu vắng biểu cảm hơn là sự mất tập trung. So với 'expressionlessly' (không biểu cảm), 'blankly' có thể bao hàm cả sự thiếu hiểu biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blankly
  • stare blankly
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn)
  • look blankly
    (nhìn một cách ngây ra / vô cảm)
  • gaze blankly
    (nhìn đăm đăm một cách trống rỗng)
  • repeat blankly
    (lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ)
  • ask blankly
    (hỏi một cách ngô nghê, không hiểu gì)
  • deny blankly
    (chối một cách vô cảm, không một chút biểu lộ)

Idioms

  • to stare blankly into space

    Nhìn chằm chằm vào không trung một cách vô định, thường là do bị sốc, bối rối hoặc đang suy nghĩ sâu xa.

    "After hearing the shocking news, he just sat there, staring blankly into space."

    (Sau khi nghe tin sốc, anh ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vào khoảng không một cách vô hồn.)

  • to return someone's gaze blankly

    Đáp lại cái nhìn của ai đó bằng một vẻ mặt vô cảm, không biểu lộ sự nhận biết hay thấu hiểu.

    "I smiled at the stranger, but she just returned my gaze blankly."

    (Tôi mỉm cười với người lạ, nhưng cô ấy chỉ đáp lại cái nhìn của tôi một cách vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blankly

adverb
Lật mặt

một cách vô hồn, ngây ngốc, không biểu lộ cảm xúc hoặc sự hiểu biết; một cách trống rỗng hoặc thiếu biểu cảm.

"She stared blankly at the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blankly".

'Poker Face' - Vẻ Mặt Vô Cảm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các trò chơi bài như poker, việc che giấu cảm xúc là cực kỳ quan trọng. Một khuôn mặt nhìn 'blankly' vào người khác, không để lộ dấu hiệu bài tốt hay xấu, được gọi là 'poker face'. Khái niệm này đã mở rộng ra ngoài trò chơi, áp dụng vào kinh doanh và cuộc sống hàng ngày, nơi mọi người có thể cố tình giữ vẻ mặt vô cảm để che giấu suy nghĩ.

Dấu Hiệu Của Cú Sốc Tâm Lý

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, một nhân vật nhìn 'blankly' (vô hồn) thường là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy họ đang bị sốc, chấn thương tâm lý hoặc không thể tiếp nhận thực tại. Đó là một cách trực quan để thể hiện rằng tâm trí của người đó đã 'tắt' hoặc đang ở một nơi khác, không thể xử lý những gì vừa xảy ra.