vacantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows no interest or intelligence; in a blank or expressionless manner.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc thông minh; một cách trống rỗng hoặc vô cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared vacantly into space."
"Anh ta nhìn đăm đăm vào không gian một cách vô hồn."
-
"She smiled vacantly, not really understanding what was happening."
"Cô ấy cười ngây ngốc, không thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra."
-
"The student looked vacantly at the blackboard."
"Học sinh đó nhìn vào bảng đen một cách thờ ơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thờ ơ, thiếu tập trung, hoặc không có cảm xúc. Thường được dùng để miêu tả ánh mắt, biểu cảm, hoặc cách cư xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gaze gaze vacantly (nhìn chằm chằm một cách thẫn thờ)
-
stare stare vacantly (nhìn chằm chằm vô định, đờ đẫn)
-
look look vacantly (trông có vẻ thờ ơ, nhìn trống rỗng)
-
blink blink vacantly (chớp mắt một cách ngây dại, vô thức)
-
smile smile vacantly (cười một cách vô hồn, ngây dại)
-
nod nod vacantly (gật đầu một cách vô tâm, không chú ý)
-
wander wander vacantly (lang thang vô định, không mục đích)
Idioms
-
stare vacantly into space
nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không, nhìn đờ đẫn
"After the news, she just sat there, staring vacantly into space."
(Sau khi nghe tin tức, cô ấy cứ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô định vào khoảng không.)
-
look vacantly ahead
nhìn về phía trước một cách thẫn thờ, vô hồn
"He sat on the bench, looking vacantly ahead, lost in his thoughts."
(Anh ấy ngồi trên ghế, nhìn thẫn thờ về phía trước, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
-
respond vacantly
phản ứng/trả lời một cách vô hồn, không hiểu gì
"When asked about the incident, he just responded vacantly, as if he hadn't heard."
(Khi được hỏi về vụ việc, anh ta chỉ trả lời một cách vô hồn, như thể anh ta không nghe thấy gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacantly
AdverbMột cách thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc thông minh; một cách trống rỗng hoặc vô cảm.
"He stared vacantly into space."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She stared vacantly into the distance. |
Cô ấy nhìn đờ đẫn vào khoảng không. |
| Phủ định | He didn't look vacantly at the screen. |
Anh ấy đã không nhìn vào màn hình một cách thờ ơ. |
| Nghi vấn | Did he smile vacantly at her? |
Anh ấy có cười ngơ ngác với cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened more attentively, he wouldn't have stared vacantly during the presentation. |
Nếu anh ấy đã lắng nghe chăm chú hơn, anh ấy đã không nhìn chằm chằm một cách ngây ngô trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | If she hadn't been so nervous, she wouldn't have looked vacantly at the interviewer. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy đã không nhìn người phỏng vấn một cách ngây ngô. |
| Nghi vấn | Would he have nodded vacantly if he had understood the lecture? |
Liệu anh ấy có gật gù một cách ngây ngô nếu anh ấy đã hiểu bài giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacantly".
