(Top Banner Ad)
blarney
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

blarney

UK: /ˈblɑːni/ • US: /ˈblɑːrni/

Nghĩa tiếng Việt

nói lời ngon ngọt tâng bốc dẻo miệng ăn nói khéo léo lươn lẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skillful flattery; coaxing talk; nonsense.

Vietnamese Meaning

Sự tâng bốc khéo léo; lời lẽ dụ dỗ; sự nhảm nhí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's full of blarney, so don't believe everything he says."

    "Anh ta toàn nói lời ngon ngọt thôi, đừng tin mọi điều anh ta nói."

  • "The politician used his blarney to win over the crowd."

    "Chính trị gia đã dùng những lời ngon ngọt của mình để chiếm được cảm tình của đám đông."

  • "Don't be taken in by his blarney; he's just trying to sell you something."

    "Đừng để bị lừa bởi những lời ngon ngọt của anh ta; anh ta chỉ đang cố gắng bán thứ gì đó cho bạn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (danh từ) blarney Lời nói nịnh nọt, tâng bốc một cách khéo léo và duyên dáng, thường không chân thật hoặc nhằm mục đích thuyết phục ai đó.
Verb (động từ) blarney Dùng lời lẽ ngọt ngào, tâng bốc để thuyết phục hoặc dụ dỗ ai đó. (Ví dụ: He blarneyed his way into the exclusive event - Anh ta đã dùng lời đường mật để vào được sự kiện độc quyền đó.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Irish (Gaeilge)
An Bhlarna
English
blarney

Nguồn gốc từ Hòn Đá Blarney

Truyền thuyết kể rằng, Nữ hoàng Elizabeth I yêu cầu Lãnh chúa Cormac McCarthy từ bỏ lâu đài của mình. Để trì hoãn, vị lãnh chúa liên tục dùng những lời lẽ hoa mỹ, nịnh nọt nhưng đầy né tránh. Bực tức, nữ hoàng đã thốt lên: 'This is all Blarney! What he says, he never means.' (Toàn là đồ Blarney! Những gì hắn nói đều không thật lòng). Từ đó, 'blarney' mang ý nghĩa lời nói ngọt ngào nhưng không chân thật. Người ta cũng tin rằng việc hôn Hòn đá Blarney tại lâu đài này sẽ ban cho bạn 'tài ăn nói'.

Usage Note

Blarney thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nịnh nọt để đạt được mục đích. Nó khác với 'flattery' ở chỗ 'blarney' thường được nhận biết là không chân thành, trong khi 'flattery' có thể mang sắc thái trung tính hơn. Nó cũng khác với 'lies' (lời nói dối) vì 'blarney' thường không hoàn toàn sai sự thật, mà là sự tô vẽ và phóng đại sự thật.

Prepositions

with

'Blarney with' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó dùng lời lẽ ngon ngọt để thuyết phục ai đó. Ví dụ: 'He used his blarney with the manager to get a raise.' (Anh ta dùng những lời ngon ngọt với người quản lý để được tăng lương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blarney
  • use use blarney
    (dùng lời đường mật, nịnh nọt để thuyết phục)
  • talk talk blarney
    (nói những lời tâng bốc sáo rỗng)
  • give someone give someone blarney
    (tâng bốc, nịnh bợ ai đó)
Quantifier + blarney
  • a bit of a bit of blarney
    (một chút lời nịnh nọt (thường vô hại))
  • a load of a load of blarney
    (toàn là lời tào lao, nịnh hót vớ vẩn)
  • pure pure blarney
    (hoàn toàn là lời sáo rỗng, vô nghĩa)

Idioms

  • kiss the Blarney Stone

    Trở nên có tài ăn nói, dẻo miệng, có khả năng thuyết phục người khác một cách duyên dáng.

    "She must have kissed the Blarney Stone; she convinced the whole committee to approve her project."

    (Chắc hẳn cô ấy đã hôn hòn đá Blarney rồi; cô ấy đã thuyết phục được cả ủy ban phê duyệt dự án của mình.)

  • a load of old blarney

    Hoàn toàn là lời vô nghĩa, nhảm nhí, không đáng tin.

    "His excuses for being late were just a load of old blarney."

    (Mấy lời viện cớ đi trễ của anh ta chỉ toàn là chuyện tào lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blarney

noun
Lật mặt

Sự tâng bốc khéo léo; lời lẽ dụ dỗ; sự nhảm nhí.

"He's full of blarney, so don't believe everything he says."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of blarney.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời nịnh hót.
Phủ định
Is there not some blarney in every politician's promise?
Chẳng lẽ không có chút nịnh hót nào trong lời hứa của mỗi chính trị gia sao?
Nghi vấn
Is that all blarney you're telling me?
Tất cả những gì bạn đang nói với tôi chỉ là nịnh hót thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blarney".

Lâu đài Blarney và Truyền thống hôn đá

Hòn Đá Blarney là một khối đá vôi thật sự, được gắn vào tường của Lâu đài Blarney ở Cork, Ireland. Theo truyền thống, ai hôn hòn đá này sẽ được ban cho 'the gift of the gab' (tài ăn nói). Để hôn được nó, du khách phải nằm ngửa và ngả người ra sau qua một khe hở trên tường thành. Đây là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng thế giới.

Blarney và Bản sắc Ireland

'Blarney' thường được gắn liền với hình ảnh người Ireland dí dỏm, duyên dáng và có tài kể chuyện. Mặc dù có thể mang nghĩa tiêu cực là sự nịnh hót không chân thành, nó cũng thường được dùng một cách hài hước để mô tả tài ăn nói thuyết phục và khả năng tạo ra những cuộc trò chuyện thú vị, một phần quan trọng của văn hóa 'craic' (vui vẻ, chuyện trò) của Ireland.