blarney
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tâng bốc khéo léo; lời lẽ dụ dỗ; sự nhảm nhí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's full of blarney, so don't believe everything he says."
"Anh ta toàn nói lời ngon ngọt thôi, đừng tin mọi điều anh ta nói."
-
"The politician used his blarney to win over the crowd."
"Chính trị gia đã dùng những lời ngon ngọt của mình để chiếm được cảm tình của đám đông."
-
"Don't be taken in by his blarney; he's just trying to sell you something."
"Đừng để bị lừa bởi những lời ngon ngọt của anh ta; anh ta chỉ đang cố gắng bán thứ gì đó cho bạn thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (danh từ) | blarney | Lời nói nịnh nọt, tâng bốc một cách khéo léo và duyên dáng, thường không chân thật hoặc nhằm mục đích thuyết phục ai đó. |
| Verb (động từ) | blarney | Dùng lời lẽ ngọt ngào, tâng bốc để thuyết phục hoặc dụ dỗ ai đó. (Ví dụ: He blarneyed his way into the exclusive event - Anh ta đã dùng lời đường mật để vào được sự kiện độc quyền đó.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blarney thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nịnh nọt để đạt được mục đích. Nó khác với 'flattery' ở chỗ 'blarney' thường được nhận biết là không chân thành, trong khi 'flattery' có thể mang sắc thái trung tính hơn. Nó cũng khác với 'lies' (lời nói dối) vì 'blarney' thường không hoàn toàn sai sự thật, mà là sự tô vẽ và phóng đại sự thật.
Prepositions
'Blarney with' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó dùng lời lẽ ngon ngọt để thuyết phục ai đó. Ví dụ: 'He used his blarney with the manager to get a raise.' (Anh ta dùng những lời ngon ngọt với người quản lý để được tăng lương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use blarney (dùng lời đường mật, nịnh nọt để thuyết phục)
-
talk talk blarney (nói những lời tâng bốc sáo rỗng)
-
give someone give someone blarney (tâng bốc, nịnh bợ ai đó)
-
a bit of a bit of blarney (một chút lời nịnh nọt (thường vô hại))
-
a load of a load of blarney (toàn là lời tào lao, nịnh hót vớ vẩn)
-
pure pure blarney (hoàn toàn là lời sáo rỗng, vô nghĩa)
Idioms
-
kiss the Blarney Stone
Trở nên có tài ăn nói, dẻo miệng, có khả năng thuyết phục người khác một cách duyên dáng.
"She must have kissed the Blarney Stone; she convinced the whole committee to approve her project."
(Chắc hẳn cô ấy đã hôn hòn đá Blarney rồi; cô ấy đã thuyết phục được cả ủy ban phê duyệt dự án của mình.)
-
a load of old blarney
Hoàn toàn là lời vô nghĩa, nhảm nhí, không đáng tin.
"His excuses for being late were just a load of old blarney."
(Mấy lời viện cớ đi trễ của anh ta chỉ toàn là chuyện tào lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blarney
nounSự tâng bốc khéo léo; lời lẽ dụ dỗ; sự nhảm nhí.
"He's full of blarney, so don't believe everything he says."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was full of blarney. |
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời nịnh hót. |
| Phủ định | Is there not some blarney in every politician's promise? |
Chẳng lẽ không có chút nịnh hót nào trong lời hứa của mỗi chính trị gia sao? |
| Nghi vấn | Is that all blarney you're telling me? |
Tất cả những gì bạn đang nói với tôi chỉ là nịnh hót thôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blarney".
