(Top Banner Ad)
irreverence
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

irreverence

UK: /ɪˈrevərəns/ • US: /ɪˈrevərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô lễ sự bất kính sự coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of respect for people or things that are generally taken seriously.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu tôn trọng đối với những người hoặc những điều thường được coi trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irreverence toward the church offended many people."

    "Sự thiếu tôn trọng của anh ta đối với nhà thờ đã xúc phạm nhiều người."

  • "The comedian's act was full of irreverence."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài đầy sự thiếu tôn trọng."

  • "Some people see his irreverence as a sign of intelligence."

    "Một số người coi sự thiếu tôn trọng của anh ta là một dấu hiệu của sự thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverence sự tôn kính, sự kính trọng
Adjective reverent tôn kính, kính trọng
Adverb reverently một cách tôn kính, kính trọng
Adjective irreverent thiếu tôn kính, bất kính
Adverb irreverently một cách thiếu tôn kính, bất kính
Verb revere tôn kính, kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reverentia
Old French
reverence
Middle English
reverence
English
reverence
English
irreverence (formed from 'ir-' + 'reverence')

Nguồn gốc của sự "thiếu tôn kính"

Từ "irreverence" được hình thành trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 bằng cách thêm tiền tố phủ định "ir-" (có nghĩa là "không" hoặc "thiếu") vào từ "reverence" (sự tôn kính). Bản thân từ "reverence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reverentia", mang nghĩa "sự kính sợ, sự tôn trọng". Vì vậy, "irreverence" ban đầu có nghĩa là "thiếu sự kính sợ hoặc tôn trọng" hay "sự bất kính".

Usage Note

Từ 'irreverence' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'disrespect' (thiếu tôn trọng) thông thường. Nó thường chỉ hành động hoặc thái độ cố ý thách thức hoặc chế giễu những giá trị, niềm tin, hoặc thể chế được xã hội tôn kính. Sự khác biệt giữa 'irreverence' và 'sarcasm' là 'sarcasm' (sự mỉa mai) là một cách diễn đạt, trong khi 'irreverence' là một thái độ hoặc hành vi tổng thể.

Prepositions

for toward

Sử dụng 'irreverence for' để chỉ sự thiếu tôn trọng đối với một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'irreverence for authority' (sự thiếu tôn trọng đối với quyền lực). Sử dụng 'irreverence toward' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hướng của sự thiếu tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreverence
  • blatant blatant irreverence
    (sự bất kính trắng trợn)
  • playful playful irreverence
    (sự bất kính vui đùa, ngông nghênh đáng yêu)
  • youthful youthful irreverence
    (sự bất kính của tuổi trẻ)
  • utter utter irreverence
    (sự bất kính hoàn toàn/tuyệt đối)
Noun + of irreverence
  • sense a sense of irreverence
    (tinh thần bất kính, cảm giác bất kính)
Verb + irreverence
  • show show irreverence
    (thể hiện sự bất kính)
  • treat with treat with irreverence
    (đối xử một cách bất kính)
Irreverence + Prepositional Phrase
  • towards authority irreverence towards authority
    (sự bất kính đối với quyền lực)
  • for tradition irreverence for tradition
    (sự bất kính đối với truyền thống)

Idioms

  • with a touch of irreverence

    với một chút bất kính/ngông nghênh/thiếu nghiêm túc

    "He delivered the serious news with a touch of irreverence, which lightened the mood."

    (Anh ấy đưa tin tức nghiêm trọng với một chút ngông nghênh, điều này đã làm không khí bớt căng thẳng.)

  • a spirit of irreverence

    một tinh thần bất kính/phản kháng

    "The artist's work is characterized by a spirit of irreverence towards classical forms."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ được đặc trưng bởi tinh thần bất kính đối với các hình thức cổ điển.)

  • embrace irreverence

    đón nhận sự bất kính/tinh thần phản truyền thống

    "Many modern comedians embrace irreverence as a way to challenge social norms."

    (Nhiều diễn viên hài hiện đại đón nhận tinh thần bất kính như một cách để thách thức các chuẩn mực xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreverence

noun
Lật mặt

Sự thiếu tôn trọng đối với những người hoặc những điều thường được coi trọng.

"His irreverence toward the church offended many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing irreverence towards tradition can be seen as a sign of progress by some.
Việc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với truyền thống có thể được coi là một dấu hiệu của sự tiến bộ bởi một số người.
Phủ định
Not tolerating irreverence in a formal setting is understandable.
Việc không chấp nhận sự thiếu tôn trọng trong một môi trường trang trọng là điều dễ hiểu.
Nghi vấn
Is expressing irreverence always a bad thing?
Liệu việc thể hiện sự thiếu tôn trọng luôn là một điều xấu?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His irreverence towards tradition shocked everyone.
Sự thiếu tôn trọng của anh ấy đối với truyền thống đã gây sốc cho mọi người.
Phủ định
She is not irreverent in her approach to religious matters.
Cô ấy không hề thiếu tôn trọng trong cách tiếp cận các vấn đề tôn giáo.
Nghi vấn
Is their irreverence a sign of rebellion or simply a lack of understanding?
Sự thiếu tôn trọng của họ là dấu hiệu của sự nổi loạn hay chỉ đơn giản là thiếu hiểu biết?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His irreverence, a trait that often landed him in trouble, was also what made him so endearing.
Sự thiếu tôn trọng của anh ấy, một đặc điểm thường khiến anh ấy gặp rắc rối, cũng chính là điều khiến anh ấy trở nên đáng yêu.
Phủ định
Despite the seriousness of the occasion, he remained irreverent, and no one could convince him to show respect.
Mặc dù tính chất nghiêm trọng của dịp này, anh ấy vẫn tỏ ra thiếu tôn trọng, và không ai có thể thuyết phục anh ấy thể hiện sự tôn trọng.
Nghi vấn
Knowing the professor's strict rules, would acting irreverently, as he often did, lead to serious consequences?
Biết các quy tắc nghiêm ngặt của giáo sư, liệu việc hành động thiếu tôn trọng, như anh ấy thường làm, có dẫn đến hậu quả nghiêm trọng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His irreverence towards tradition shocked many.
Sự thiếu tôn trọng của anh ấy đối với truyền thống đã gây sốc cho nhiều người.
Phủ định
She showed no irreverence during the solemn ceremony.
Cô ấy không hề tỏ ra thiếu tôn trọng trong buổi lễ trang trọng.
Nghi vấn
Was his irreverent behavior simply a cry for attention?
Hành vi thiếu tôn trọng của anh ấy có đơn thuần là một sự kêu gọi sự chú ý không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he shows such irreverence in the interview, he will not get the job.
Nếu anh ta thể hiện sự thiếu tôn trọng như vậy trong cuộc phỏng vấn, anh ta sẽ không nhận được công việc.
Phủ định
If you don't treat religious figures with reverence, people will likely be offended.
Nếu bạn không đối xử với các nhân vật tôn giáo một cách tôn kính, mọi người có thể sẽ bị xúc phạm.
Nghi vấn
Will the professor be angry if the students behave irreverently during the lecture?
Liệu giáo sư có tức giận nếu các sinh viên cư xử thiếu tôn trọng trong bài giảng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sacred traditions are often treated irreverently in modern performances.
Những truyền thống thiêng liêng thường bị đối xử một cách thiếu tôn trọng trong các buổi biểu diễn hiện đại.
Phủ định
His irreverence for authority was not tolerated and he was dismissed.
Sự thiếu tôn trọng của anh ta đối với chính quyền đã không được dung thứ và anh ta đã bị sa thải.
Nghi vấn
Was such irreverence for the national anthem displayed during the protest?
Sự thiếu tôn trọng đối với quốc ca có được thể hiện trong cuộc biểu tình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was speaking irreverently about the sacred traditions.
Anh ta đang nói một cách bất kính về những truyền thống thiêng liêng.
Phủ định
They were not treating the historical artifacts with irreverence.
Họ không đối xử với các cổ vật lịch sử một cách bất kính.
Nghi vấn
Was she acting irreverent towards her elders?
Cô ấy có đang cư xử thiếu tôn trọng với người lớn tuổi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke irreverently to the headmaster yesterday.
Hôm qua anh ta đã nói chuyện một cách thiếu tôn trọng với thầy hiệu trưởng.
Phủ định
She wasn't irreverent towards her elders during the ceremony.
Cô ấy đã không thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi trong buổi lễ.
Nghi vấn
Did their irreverence shock the older members of the community?
Sự thiếu tôn trọng của họ có gây sốc cho các thành viên lớn tuổi trong cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreverence".

Sự Bất Kính trong Hài Kịch và Châm Biếm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hài kịch và châm biếm, sự "irreverence" (bất kính) thường được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để thách thức quyền lực, phá vỡ các quy tắc xã hội và khuyến khích tư duy phản biện. Nó cho phép các nghệ sĩ và nhà văn phê phán các vấn đề nhạy cảm một cách hài hước mà không bị coi là quá nghiêm trọng.

"Irreverence" như một hình thức biểu đạt tuổi trẻ

Đối với người trẻ, sự "irreverence" đôi khi là cách để thể hiện cá tính, phá vỡ truyền thống hoặc thách thức các giá trị của thế hệ trước. Nó có thể được xem là một phần của quá trình tìm kiếm danh tính và khẳng định sự độc lập, dù đôi khi bị người lớn tuổi đánh giá là thiếu tôn trọng.