(Top Banner Ad)
bubble
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

bubble

UK: /ˈbʌbəl/ • US: /ˈbʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng sủi bọt thế giới riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin sphere of liquid enclosing air or another gas.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu mỏng làm bằng chất lỏng bao quanh không khí hoặc một chất khí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was blowing bubbles in the garden."

    "Đứa trẻ đang thổi bong bóng trong vườn."

  • "The housing market is in a bubble."

    "Thị trường nhà đất đang trong một bong bóng."

  • "She lives in her own little bubble."

    "Cô ấy sống trong thế giới riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bubbly Sủi bọt, có ga; (chỉ người) Vui vẻ, sôi nổi, tràn đầy sức sống
Noun bubbler Vòi phun nước nhỏ; dụng cụ tạo bong bóng
Noun (Compound) bubble wrap Tấm bọc chống sốc có bong bóng khí
Noun (Compound) bubble bath Bồn tắm đầy bọt xà phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bobelen (Verb)
Modern English
bubble (Noun/Verb)

Sự bắt chước âm thanh

Từ 'bubble' (bong bóng) có nguồn gốc rất thú vị. Nó được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeic), nghĩa là nó mô phỏng lại âm thanh 'bub' hoặc 'bob' mà chúng ta nghe thấy khi chất lỏng sôi hoặc khi không khí thoát ra tạo thành bong bóng. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14.

Usage Note

Thường chỉ các bong bóng xà phòng, bong bóng trong nước sôi, hoặc hình ảnh ẩn dụ về điều gì đó mong manh và dễ vỡ. Khác với 'foam' (bọt) ở chỗ 'foam' là một tập hợp nhiều bong bóng nhỏ, còn 'bubble' là một bong bóng đơn lẻ hoặc một khái niệm mang tính riêng lẻ hơn.

Prepositions

in of

'In' dùng để chỉ vị trí bên trong bong bóng (e.g., There's air in the bubble). 'Of' dùng để chỉ bong bóng được làm từ gì (e.g., A bubble of soap).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bubble
  • economic economic bubble
    (Bong bóng kinh tế (tăng giá tài sản phi lý))
  • fragile a fragile bubble
    (Một bong bóng mong manh)
  • social social bubble
    (Vòng tròn xã hội khép kín (nhóm tiếp xúc an toàn))
Verb + bubble (N)
  • burst to burst the bubble
    (Làm vỡ bong bóng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • prick to prick a bubble
    (Chọc thủng/làm nổ một bong bóng)
  • live in to live in a bubble
    (Sống trong chiếc kén (xa rời thực tế))
Bubble + Adverb (V)
  • up anger began to bubble up
    (Sự tức giận bắt đầu sục sôi/dâng lên)
  • over emotions bubbled over
    (Cảm xúc trào dâng mãnh liệt, không kiềm chế được)

Idioms

  • to burst someone's bubble

    Phá tan ảo mộng, niềm vui hoặc sự lạc quan của ai đó bằng cách tiết lộ sự thật không mấy dễ chịu.

    "I hate to burst your bubble, but you didn't actually win the lottery."

    (Tôi ghét phải làm bạn mất hứng, nhưng thực ra bạn không trúng xổ số đâu.)

  • to live in a bubble

    Sống trong môi trường khép kín, thiếu nhận thức hoặc tránh xa những vấn đề, khó khăn của thế giới bên ngoài.

    "They grew up so wealthy that they truly live in a bubble and don't understand normal life."

    (Họ lớn lên giàu có đến mức thực sự sống trong chiếc 'kén' và không hiểu cuộc sống bình thường là gì.)

  • to bubble over (with joy/excitement)

    Thể hiện niềm vui, sự nhiệt tình một cách dạt dào, tràn đầy, không giấu giếm được.

    "The champion was bubbling over with excitement after receiving the gold medal."

    (Nhà vô địch tràn đầy niềm vui và hứng khởi sau khi nhận huy chương vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bubble

Danh từ
Lật mặt

Một quả cầu mỏng làm bằng chất lỏng bao quanh không khí hoặc một chất khí khác.

"The child was blowing bubbles in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubble".

Filter Bubble (Bong bóng lọc)

Đây là khái niệm hiện đại mô tả hiện tượng xảy ra trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm. Do các thuật toán cá nhân hóa, người dùng chỉ nhìn thấy thông tin phù hợp với niềm tin và sở thích của họ, từ đó tạo ra một 'bong bóng' thông tin, khiến họ ít tiếp xúc với các quan điểm khác.

Economic Bubble (Bong bóng kinh tế)

Trong tài chính, đây là tình trạng giá trị của một tài sản (ví dụ: nhà đất, cổ phiếu công nghệ) tăng vọt một cách không bền vững, vượt xa giá trị cơ bản của nó. Khi niềm tin thị trường sụp đổ, bong bóng 'vỡ' (bursts), dẫn đến khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.