bubble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả cầu mỏng làm bằng chất lỏng bao quanh không khí hoặc một chất khí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was blowing bubbles in the garden."
"Đứa trẻ đang thổi bong bóng trong vườn."
-
"The housing market is in a bubble."
"Thị trường nhà đất đang trong một bong bóng."
-
"She lives in her own little bubble."
"Cô ấy sống trong thế giới riêng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bubbly | Sủi bọt, có ga; (chỉ người) Vui vẻ, sôi nổi, tràn đầy sức sống |
| Noun | bubbler | Vòi phun nước nhỏ; dụng cụ tạo bong bóng |
| Noun (Compound) | bubble wrap | Tấm bọc chống sốc có bong bóng khí |
| Noun (Compound) | bubble bath | Bồn tắm đầy bọt xà phòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ các bong bóng xà phòng, bong bóng trong nước sôi, hoặc hình ảnh ẩn dụ về điều gì đó mong manh và dễ vỡ. Khác với 'foam' (bọt) ở chỗ 'foam' là một tập hợp nhiều bong bóng nhỏ, còn 'bubble' là một bong bóng đơn lẻ hoặc một khái niệm mang tính riêng lẻ hơn.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí bên trong bong bóng (e.g., There's air in the bubble). 'Of' dùng để chỉ bong bóng được làm từ gì (e.g., A bubble of soap).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic bubble (Bong bóng kinh tế (tăng giá tài sản phi lý))
-
fragile a fragile bubble (Một bong bóng mong manh)
-
social social bubble (Vòng tròn xã hội khép kín (nhóm tiếp xúc an toàn))
-
burst to burst the bubble (Làm vỡ bong bóng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
-
prick to prick a bubble (Chọc thủng/làm nổ một bong bóng)
-
live in to live in a bubble (Sống trong chiếc kén (xa rời thực tế))
-
up anger began to bubble up (Sự tức giận bắt đầu sục sôi/dâng lên)
-
over emotions bubbled over (Cảm xúc trào dâng mãnh liệt, không kiềm chế được)
Idioms
-
to burst someone's bubble
Phá tan ảo mộng, niềm vui hoặc sự lạc quan của ai đó bằng cách tiết lộ sự thật không mấy dễ chịu.
"I hate to burst your bubble, but you didn't actually win the lottery."
(Tôi ghét phải làm bạn mất hứng, nhưng thực ra bạn không trúng xổ số đâu.)
-
to live in a bubble
Sống trong môi trường khép kín, thiếu nhận thức hoặc tránh xa những vấn đề, khó khăn của thế giới bên ngoài.
"They grew up so wealthy that they truly live in a bubble and don't understand normal life."
(Họ lớn lên giàu có đến mức thực sự sống trong chiếc 'kén' và không hiểu cuộc sống bình thường là gì.)
-
to bubble over (with joy/excitement)
Thể hiện niềm vui, sự nhiệt tình một cách dạt dào, tràn đầy, không giấu giếm được.
"The champion was bubbling over with excitement after receiving the gold medal."
(Nhà vô địch tràn đầy niềm vui và hứng khởi sau khi nhận huy chương vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bubble
Danh từMột quả cầu mỏng làm bằng chất lỏng bao quanh không khí hoặc một chất khí khác.
"The child was blowing bubbles in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bubble".
