(Top Banner Ad)
blemish-reducing
B2
Adjective B2 Mỹ phẩm/Da liễu

blemish-reducing

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm khuyết điểm giảm thâm giảm mụn cải thiện da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the effect of diminishing or eliminating blemishes (spots, marks, or imperfections on the skin).

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ các khuyết điểm (đốm, vết thâm hoặc các nhược điểm trên da).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This blemish-reducing serum promises to clear up acne scars."

    "Serum làm giảm khuyết điểm này hứa hẹn sẽ làm mờ sẹo mụn."

  • "Many consumers seek out blemish-reducing products to achieve a clearer complexion."

    "Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm làm giảm khuyết điểm để có được làn da sáng mịn hơn."

  • "The blemish-reducing cream is designed to be used overnight."

    "Kem làm giảm khuyết điểm được thiết kế để sử dụng qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blemish vết thâm, mụn, khuyết điểm (trên da hoặc tính cách)
Verb blemish làm xấu đi, làm hỏng, gây tì vết
Adjective unblemished không tì vết, hoàn hảo, trong sạch
Verb reduce giảm, làm nhỏ lại
Noun reduction sự giảm bớt, sự thu nhỏ

Synonyms

spot-reducing (làm giảm đốm mụn)imperfection-reducing (làm giảm nhược điểm)

Related Words

anti-acne (trị mụn)skin-clearing (làm sạch da)pore-minimizing (thu nhỏ lỗ chân lông)

Subject Area

Mỹ phẩm/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
blemir ('to make pale, to injure')
Latin
reducere ('to lead back, bring back')
Modern English
blemish-reducing (compound adjective)

Sự kết hợp của 'vết nhơ' và 'sự thu nhỏ'

Từ 'blemish' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'blemir', nghĩa là 'làm cho nhợt nhạt' hoặc 'làm tổn thương'. Qua thời gian, nó mang nghĩa là một khuyết điểm hay vết nhơ làm hỏng vẻ đẹp. Trong khi đó, 'reduce' đến từ tiếng Latin 'reducere' (re- 'trở lại' + ducere 'dẫn dắt'), ban đầu có nghĩa là 'dẫn về'. Ngày nay, nó có nghĩa là 'làm cho nhỏ lại' hoặc 'giảm bớt'. Khi kết hợp lại trong ngành mỹ phẩm, 'blemish-reducing' mang một ý nghĩa rất hiện đại và trực tiếp: 'làm giảm các khuyết điểm trên da'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm có công dụng làm giảm mụn, vết thâm, nám, tàn nhang hoặc các vấn đề về da khác. Cụm từ này nhấn mạnh vào chức năng, hiệu quả của sản phẩm trong việc cải thiện vẻ ngoài của da.

Collocations (Từ đi kèm)

blemish-reducing + Noun
  • formula a blemish-reducing formula
    (một công thức giúp làm giảm khuyết điểm/mụn)
  • serum a blemish-reducing serum
    (một loại tinh chất giúp làm giảm mụn/vết thâm)
  • properties has blemish-reducing properties
    (có đặc tính làm giảm khuyết điểm/mụn)
  • ingredients contains blemish-reducing ingredients
    (chứa các thành phần giúp làm giảm mụn/vết thâm)
  • effect provides a blemish-reducing effect
    (mang lại hiệu quả làm giảm khuyết điểm/mụn)

Idioms

  • A blemish-reducing powerhouse

    Một cụm từ marketing mô tả một sản phẩm cực kỳ hiệu quả trong việc làm giảm mụn và vết thâm.

    "Infused with salicylic acid, this cleanser is a true blemish-reducing powerhouse."

    (Với thành phần axit salicylic, loại sữa rửa mặt này thực sự là một 'cỗ máy' giảm mụn hiệu quả.)

  • The ultimate blemish-reducing solution

    Một cụm từ quảng cáo nhấn mạnh sản phẩm là giải pháp cuối cùng và tốt nhất cho các vấn đề về mụn/thâm.

    "Our new toner is marketed as the ultimate blemish-reducing solution for acne-prone skin."

    (Loại nước hoa hồng mới của chúng tôi được quảng bá là giải pháp giảm mụn tối ưu cho làn da dễ nổi mụn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blemish-reducing

Adjective
Lật mặt

Có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ các khuyết điểm (đốm, vết thâm hoặc các nhược điểm trên da).

"This blemish-reducing serum promises to clear up acne scars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cream is blemish-reducing is evident from her clearer skin.
Việc kem có tác dụng giảm thâm nám thể hiện rõ qua làn da sáng hơn của cô ấy.
Phủ định
Whether this specific cleanser is blemish-reducing isn't confirmed by all dermatologists.
Việc liệu loại sữa rửa mặt cụ thể này có tác dụng giảm thâm nám hay không chưa được tất cả các bác sĩ da liễu xác nhận.
Nghi vấn
Why finding a truly blemish-reducing product has become so difficult is a mystery to many.
Tại sao việc tìm kiếm một sản phẩm thực sự giảm thâm nám lại trở nên khó khăn đến vậy là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemish-reducing".

Vẻ đẹp không tì vết và ngành 'Cosmeceuticals'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, làn da 'không tì vết' (flawless skin) được xem là một tiêu chuẩn sắc đẹp quan trọng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của 'cosmeceuticals' - các sản phẩm lai giữa mỹ phẩm (cosmetics) và dược phẩm (pharmaceuticals). Thuật ngữ 'blemish-reducing' là một ví dụ điển hình, nó nhấn mạnh khả năng điều trị và cải thiện da một cách khoa học, chứ không chỉ đơn thuần là che khuyết điểm.

Sự trỗi dậy của các thành phần hoạt tính

Sự phổ biến của các sản phẩm 'blemish-reducing' đi liền với việc người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các thành phần hoạt tính như Salicylic Acid (BHA), Niacinamide, và Retinoids. Mọi người không chỉ mua sản phẩm vì thương hiệu, mà còn vì công thức và hiệu quả đã được chứng minh trong việc giải quyết các vấn đề cụ thể của da.