(Top Banner Ad)
blemish removal
B2
Noun Phrase B2 Thẩm mỹ, Xử lý ảnh

blemish removal

UK: /ˈblemɪʃ rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈblemɪʃ rɪˈmuːvl/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ khuyết điểm xóa tì vết tẩy vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of eliminating imperfections or flaws, typically referring to skin or image imperfections.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ các khuyết điểm hoặc tì vết, thường liên quan đến các khuyết điểm trên da hoặc trong ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blemish removal is a common procedure in modern skincare."

    "Loại bỏ khuyết điểm là một quy trình phổ biến trong chăm sóc da hiện đại."

  • "The new software offers advanced blemish removal capabilities."

    "Phần mềm mới cung cấp các khả năng loại bỏ khuyết điểm tiên tiến."

  • "She is considering laser blemish removal to improve her complexion."

    "Cô ấy đang cân nhắc việc loại bỏ khuyết điểm bằng laser để cải thiện làn da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blemish vết nhơ, tì vết, khuyết điểm
Verb blemish làm hỏng, làm xấu đi, làm ô uế
Adjective unblemished không tì vết, hoàn hảo
Verb remove loại bỏ, lấy đi
Noun removal sự loại bỏ, sự xóa bỏ
Noun remover chất tẩy, dung dịch tẩy rửa

Synonyms

flaw removal (loại bỏ khuyết điểm)imperfection correction (chỉnh sửa khuyết điểm)

Antonyms

blemish enhancement (tăng cường khuyết điểm)blemish creation (tạo ra khuyết điểm)

Related Words

acne treatment (điều trị mụn)photo editing (chỉnh sửa ảnh)

Subject Area

Thẩm mỹ, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to shine, flash, burn)
Proto-Germanic
*blaikaz (pale, shining)
Frankish
*blesmjan (to cause to turn pale)
Old French
blesmir (to make pale, injure)
Middle English
blemishen (to injure, stain)

Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Blemish'

Từ 'blemish' (khuyết điểm) có một gốc gác thú vị! Nó bắt nguồn từ một từ Frank cổ 'blesmjan', nghĩa là 'làm cho tái đi'. Hãy tưởng tượng một vết bỏng hoặc vết thương làm da đổi màu. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ một vết thương vật lý thành bất kỳ dấu vết nào làm hỏng vẻ bề ngoài, và cuối cùng là bất kỳ 'tì vết' hay 'khuyết điểm' nào, dù là trên da, trên một vật thể, hay thậm chí là trong tính cách của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc da (đối với da) và chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số (đối với ảnh). Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các khuyết điểm, không chỉ che đậy chúng.

Prepositions

for of

'Blemish removal for skin' chỉ mục đích sử dụng. 'Blemish removal of acne scars' chỉ đối tượng được loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blemish removal
  • effective blemish removal
    (việc loại bỏ khuyết điểm hiệu quả)
  • safe blemish removal
    (việc loại bỏ khuyết điểm an toàn)
  • laser blemish removal
    (việc loại bỏ khuyết điểm bằng laser)
  • professional blemish removal
    (việc loại bỏ khuyết điểm chuyên nghiệp)
Verb + blemish removal
  • seek blemish removal
    (tìm kiếm phương pháp loại bỏ khuyết điểm)
  • undergo blemish removal
    (trải qua quá trình loại bỏ khuyết điểm)
  • offer blemish removal services
    (cung cấp dịch vụ loại bỏ khuyết điểm)
Noun + blemish removal
  • blemish removal tool
    (công cụ loại bỏ khuyết điểm)
  • blemish removal cream
    (kem loại bỏ khuyết điểm)
  • blemish removal process
    (quy trình loại bỏ khuyết điểm)

Idioms

  • A figurative 'blemish removal'

    (Nghĩa bóng) Hành động làm trong sạch danh tiếng hoặc sửa chữa một vấn đề về hình ảnh trước công chúng; 'tẩy sạch vết nhơ'.

    "After the negative press, the company hired a PR firm for some corporate blemish removal."

    (Sau khi bị báo chí tiêu cực đưa tin, công ty đã thuê một hãng PR để thực hiện một cuộc 'tẩy sạch vết nhơ' cho doanh nghiệp.)

  • A 'blemish removal' on one's record

    (Nghĩa bóng) Quá trình xoá bỏ những sai lầm hoặc vấn đề trong quá khứ khỏi hồ sơ hay lý lịch của một người; 'xoá vết đen' trong lý lịch.

    "Getting the false accusation expunged was a necessary blemish removal on his permanent record."

    (Việc được xoá bỏ lời buộc tội sai là một bước 'xoá vết đen' cần thiết trong lý lịch của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blemish removal

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ các khuyết điểm hoặc tì vết, thường liên quan đến các khuyết điểm trên da hoặc trong ảnh.

"Blemish removal is a common procedure in modern skincare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use this cream regularly, it will help with blemish removal.
Nếu bạn sử dụng loại kem này thường xuyên, nó sẽ giúp loại bỏ các vết thâm.
Phủ định
If you don't follow the instructions carefully, you won't see any blemish removal.
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn cẩn thận, bạn sẽ không thấy bất kỳ sự loại bỏ vết thâm nào.
Nghi vấn
Will you consider blemish removal if your acne gets worse?
Bạn sẽ cân nhắc việc loại bỏ vết thâm nếu mụn của bạn trở nên tồi tệ hơn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clinic provides professional blemish removal services.
Phòng khám cung cấp dịch vụ loại bỏ khuyết điểm chuyên nghiệp.
Phủ định
Why doesn't she remove the blemish from the photo?
Tại sao cô ấy không xóa vết tì vết khỏi bức ảnh?
Nghi vấn
What tools do dermatologists use for blemish removal?
Các bác sĩ da liễu sử dụng những công cụ gì để loại bỏ khuyết điểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemish removal".

'Xoá Mụn' Kỹ Thuật Số và Áp Lực Hoàn Hảo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các công cụ 'loại bỏ khuyết điểm' (blemish removal) trong phần mềm như Photoshop hay các bộ lọc trên Instagram đã trở nên vô cùng phổ biến. Điều này tạo ra một tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và áp lực phải có một hình ảnh 'không tì vết' trên mạng, nơi mọi khuyết điểm nhỏ nhất đều có thể được xóa bỏ chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ngành Công Nghiệp Tỷ Đô Theo Đuổi Làn Da Hoàn Hảo

Tiêu chuẩn sắc đẹp phương Tây thường nhấn mạnh một làn da không tì vết, không lỗ chân lông. Điều này đã thúc đẩy một ngành công nghiệp mỹ phẩm và da liễu khổng lồ, cung cấp vô số sản phẩm và phương pháp điều trị—từ kem, serum đến laser—tất cả đều nhằm mục đích 'loại bỏ khuyết điểm'. Việc theo đuổi sự hoàn hảo này là một khía cạnh văn hóa quan trọng.