blemish removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of eliminating imperfections or flaws, typically referring to skin or image imperfections.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình loại bỏ các khuyết điểm hoặc tì vết, thường liên quan đến các khuyết điểm trên da hoặc trong ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Blemish removal is a common procedure in modern skincare."
"Loại bỏ khuyết điểm là một quy trình phổ biến trong chăm sóc da hiện đại."
-
"The new software offers advanced blemish removal capabilities."
"Phần mềm mới cung cấp các khả năng loại bỏ khuyết điểm tiên tiến."
-
"She is considering laser blemish removal to improve her complexion."
"Cô ấy đang cân nhắc việc loại bỏ khuyết điểm bằng laser để cải thiện làn da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blemish | vết nhơ, tì vết, khuyết điểm |
| Verb | blemish | làm hỏng, làm xấu đi, làm ô uế |
| Adjective | unblemished | không tì vết, hoàn hảo |
| Verb | remove | loại bỏ, lấy đi |
| Noun | removal | sự loại bỏ, sự xóa bỏ |
| Noun | remover | chất tẩy, dung dịch tẩy rửa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, chăm sóc da (đối với da) và chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số (đối với ảnh). Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các khuyết điểm, không chỉ che đậy chúng.
Prepositions
'Blemish removal for skin' chỉ mục đích sử dụng. 'Blemish removal of acne scars' chỉ đối tượng được loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective blemish removal (việc loại bỏ khuyết điểm hiệu quả)
-
safe blemish removal (việc loại bỏ khuyết điểm an toàn)
-
laser blemish removal (việc loại bỏ khuyết điểm bằng laser)
-
professional blemish removal (việc loại bỏ khuyết điểm chuyên nghiệp)
-
seek blemish removal (tìm kiếm phương pháp loại bỏ khuyết điểm)
-
undergo blemish removal (trải qua quá trình loại bỏ khuyết điểm)
-
offer blemish removal services (cung cấp dịch vụ loại bỏ khuyết điểm)
-
blemish removal tool (công cụ loại bỏ khuyết điểm)
-
blemish removal cream (kem loại bỏ khuyết điểm)
-
blemish removal process (quy trình loại bỏ khuyết điểm)
Idioms
-
A figurative 'blemish removal'
(Nghĩa bóng) Hành động làm trong sạch danh tiếng hoặc sửa chữa một vấn đề về hình ảnh trước công chúng; 'tẩy sạch vết nhơ'.
"After the negative press, the company hired a PR firm for some corporate blemish removal."
(Sau khi bị báo chí tiêu cực đưa tin, công ty đã thuê một hãng PR để thực hiện một cuộc 'tẩy sạch vết nhơ' cho doanh nghiệp.)
-
A 'blemish removal' on one's record
(Nghĩa bóng) Quá trình xoá bỏ những sai lầm hoặc vấn đề trong quá khứ khỏi hồ sơ hay lý lịch của một người; 'xoá vết đen' trong lý lịch.
"Getting the false accusation expunged was a necessary blemish removal on his permanent record."
(Việc được xoá bỏ lời buộc tội sai là một bước 'xoá vết đen' cần thiết trong lý lịch của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blemish removal
Noun PhraseHành động hoặc quá trình loại bỏ các khuyết điểm hoặc tì vết, thường liên quan đến các khuyết điểm trên da hoặc trong ảnh.
"Blemish removal is a common procedure in modern skincare."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use this cream regularly, it will help with blemish removal. |
Nếu bạn sử dụng loại kem này thường xuyên, nó sẽ giúp loại bỏ các vết thâm. |
| Phủ định | If you don't follow the instructions carefully, you won't see any blemish removal. |
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn cẩn thận, bạn sẽ không thấy bất kỳ sự loại bỏ vết thâm nào. |
| Nghi vấn | Will you consider blemish removal if your acne gets worse? |
Bạn sẽ cân nhắc việc loại bỏ vết thâm nếu mụn của bạn trở nên tồi tệ hơn chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clinic provides professional blemish removal services. |
Phòng khám cung cấp dịch vụ loại bỏ khuyết điểm chuyên nghiệp. |
| Phủ định | Why doesn't she remove the blemish from the photo? |
Tại sao cô ấy không xóa vết tì vết khỏi bức ảnh? |
| Nghi vấn | What tools do dermatologists use for blemish removal? |
Các bác sĩ da liễu sử dụng những công cụ gì để loại bỏ khuyết điểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemish removal".
