(Top Banner Ad)
flaws
B2
Danh từ B2 Chung

flaws

UK: /flɔːz/ • US: /flɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm sai sót lỗi điểm yếu tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark, fault, or other imperfection that mars a substance or object.

Vietnamese Meaning

Một vết, lỗi hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một chất hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamond had several flaws."

    "Viên kim cương có một vài khuyết điểm."

  • "The product has several design flaws."

    "Sản phẩm có một vài lỗi thiết kế."

  • "Honesty is a virtue, but even the most virtuous people have their flaws."

    "Trung thực là một đức tính, nhưng ngay cả những người đức hạnh nhất cũng có những khuyết điểm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khiếm khuyết, lỗi, nhược điểm
Adjective flawed có lỗi, không hoàn hảo, có khuyết điểm
Adjective flawless không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flagna
Middle English
flawe
Modern English
flaw

Nguồn gốc thú vị

Ban đầu, từ 'flaw' trong tiếng Anh cổ (Middle English) mang nghĩa 'mảnh vỡ', 'phần tách rời' hoặc 'cơn gió mạnh'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này dần chuyển sang 'khiếm khuyết' hay 'lỗi', ám chỉ một điểm không hoàn hảo làm hỏng một tổng thể, giống như một vết nứt làm giảm giá trị của một vật thể.

Usage Note

Từ 'flaws' thường ám chỉ những khuyết điểm nhỏ, nhưng có thể ảnh hưởng đến giá trị hoặc chất lượng tổng thể. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: viên kim cương có flaws) và phi vật chất (ví dụ: flaws trong lý luận). Khác với 'defect' mang nghĩa lỗi lớn và nghiêm trọng hơn, 'flaw' thường mang tính thẩm mỹ hoặc kỹ thuật hơn.

Prepositions

in with

In: thường dùng để chỉ flaws nằm trong một cái gì đó (flaws in the design). With: thường dùng để chỉ cái gì đó có flaws (a product with flaws).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaws
  • minor minor flaws
    (những lỗi nhỏ)
  • serious serious flaws
    (những lỗi nghiêm trọng)
  • fatal a fatal flaw
    (một lỗi chí mạng, điểm yếu chết người)
  • inherent inherent flaws
    (những lỗi vốn có, cố hữu)
  • design design flaws
    (những lỗi thiết kế)
  • character character flaws
    (những khuyết điểm trong tính cách)
Verb + flaws
  • find find flaws
    (tìm ra lỗi)
  • expose expose flaws
    (phơi bày, tiết lộ những khuyết điểm)
  • overlook overlook flaws
    (bỏ qua những lỗi)
  • correct correct flaws
    (sửa chữa những lỗi)
  • have have flaws
    (có khuyết điểm)

Idioms

  • a fatal flaw

    một điểm yếu chí mạng, một khuyết điểm nghiêm trọng dẫn đến thất bại

    "His arrogance proved to be his fatal flaw."

    (Sự kiêu ngạo đã chứng tỏ là điểm yếu chí mạng của anh ấy.)

  • warts and all

    bao gồm tất cả những khuyết điểm, không che giấu bất cứ điều gì

    "She loves him, warts and all."

    (Cô ấy yêu anh ấy, bao gồm cả những khuyết điểm.)

  • to pick holes in something (similar to finding flaws)

    bới móc, tìm ra lỗi hoặc khuyết điểm của một cái gì đó (thường là để chỉ trích)

    "It's easy to pick holes in other people's plans."

    (Thật dễ dàng để bới móc lỗi trong kế hoạch của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaws

Danh từ
Lật mặt

Một vết, lỗi hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một chất hoặc vật thể.

"The diamond had several flaws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The product's flaws were identified during the quality control process.
Những khiếm khuyết của sản phẩm đã được xác định trong quá trình kiểm soát chất lượng.
Phủ định
The design wasn't flawed by any major structural issues.
Thiết kế không bị sai sót bởi bất kỳ vấn đề cấu trúc lớn nào.
Nghi vấn
Were any flaws discovered in the initial prototype?
Có bất kỳ sai sót nào được phát hiện trong nguyên mẫu ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaws".

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một xu hướng tìm kiếm sự hoàn hảo ở cả con người và sản phẩm. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào ủng hộ việc chấp nhận 'flaws' (những khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo) như một phần tự nhiên của cuộc sống, coi chúng là điều làm nên sự độc đáo và chân thật. Điều này thể hiện qua các quan điểm khuyến khích 'self-acceptance' (chấp nhận bản thân) và nhận ra rằng không ai là hoàn hảo.