(Top Banner Ad)
blessed sacrament
C1
Danh từ C1 Tôn giáo (Công giáo)

blessed sacrament

UK: /ˈblɛsɪd ˈsækrəmənt/ • US: /ˈblɛsɪd ˈsækrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Bí tích Thánh Thể Thánh Thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Eucharist, especially when regarded as an object of worship.

Vietnamese Meaning

Bí tích Thánh Thể, đặc biệt khi được coi là một đối tượng thờ phượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faithful knelt in adoration before the Blessed Sacrament."

    "Những người tín hữu quỳ gối tôn thờ trước Bí tích Thánh Thể."

  • "The priest elevated the Blessed Sacrament during the Mass."

    "Linh mục nâng cao Bí tích Thánh Thể trong Thánh lễ."

  • "Many Catholics believe in the real presence of Christ in the Blessed Sacrament."

    "Nhiều người Công giáo tin vào sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bless ban phước, chúc phúc
Noun blessing phước lành, ơn phước
Adjective blessed được ban phước, thiêng liêng, có phúc
Noun sacrament bí tích, phép bí tích
Adjective sacramental thuộc về bí tích, phụ tích
Verb consecrate thánh hiến, cung hiến
Noun consecration sự thánh hiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sak- (to sanctify)
Latin
sacer (sacred, holy)
Latin
sacrāmentum (a solemn oath, a sacred rite)
Old French
sacrement
Middle English
sacrament
Old English
blēdsian (to consecrate, related to 'blood')
Middle English
blessen
Modern English
blessed sacrament

Lời Thề Của Người Lính La Mã

Từ 'sacrament' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacramentum', vốn là lời thề trung thành của một người lính La Mã. Lời thề này là một cam kết thiêng liêng. Các Kitô hữu sơ khai đã mượn thuật ngữ này để mô tả các nghi thức linh thiêng nhất của họ, coi chúng như những lời thề thánh với Thiên Chúa.

Ý Nghĩa Của 'Blessed'

Từ 'blessed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ liên quan đến 'blōd' (máu). Trong các nghi lễ cổ xưa, vật thường được thánh hiến bằng máu tế. Dần dần, 'to bless' (ban phước) có nghĩa là 'làm cho nên thánh' hoặc 'thánh hiến', hoàn toàn phù hợp với ý niệm về một bí tích thánh.

Usage Note

Cụm từ 'blessed sacrament' chỉ bí tích Thánh Thể (Eucharist) trong đạo Công giáo, được tin là Mình và Máu Chúa Giê-su Ki-tô. Nó mang ý nghĩa thiêng liêng và trang trọng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các từ liên quan đến bí tích Thánh Thể để diễn đạt.

Prepositions

in before

‘in the blessed sacrament’ (trong bí tích Thánh Thể, chỉ sự hiện diện của Chúa trong bí tích). 'before the blessed sacrament' (trước bí tích Thánh Thể, chỉ việc cầu nguyện hoặc thờ phượng trước bí tích)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Blessed Sacrament
  • adore the Blessed Sacrament
    (thờ lạy Thánh Thể, chầu Thánh Thể)
  • receive the Blessed Sacrament
    (rước lễ, rước Mình Thánh Chúa)
  • expose the Blessed Sacrament
    (đặt Mình Thánh Chúa)
  • venerate the Blessed Sacrament
    (tôn kính Thánh Thể)
Noun + of the Blessed Sacrament
  • Adoration of the Blessed Sacrament
    (Sự Chầu Thánh Thể)
  • Exposition of the Blessed Sacrament
    (Việc Đặt Mình Thánh Chúa)
  • Veneration of the Blessed Sacrament
    (Sự Tôn Kính Thánh Thể)
  • Feast of the Blessed Sacrament (Corpus Christi)
    (Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô)

Idioms

  • Adoration of the Blessed Sacrament

    Đây là một thuật ngữ chỉ một nghi thức sùng kính của Công giáo, trong đó Bí tích Thánh Thể được đặt ra để các tín hữu thờ lạy. Nó không phải là thành ngữ thông thường mà là một cụm từ cố định trong tôn giáo.

    "Many parishioners attend the weekly Adoration of the Blessed Sacrament."

    (Nhiều giáo dân tham dự buổi Chầu Thánh Thể hàng tuần.)

  • Reservation of the Blessed Sacrament

    Chỉ việc lưu giữ Mình Thánh Chúa đã được thánh hiến trong Nhà Tạm sau Thánh lễ để có thể mang cho người bệnh hoặc cho các tín hữu đến cầu nguyện.

    "A red sanctuary lamp is always lit to signify the Reservation of the Blessed Sacrament."

    (Một ngọn đèn chầu màu đỏ luôn được thắp sáng để báo hiệu có Mình Thánh Chúa đang được lưu giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blessed sacrament

Danh từ
Lật mặt

Bí tích Thánh Thể, đặc biệt khi được coi là một đối tượng thờ phượng.

"The faithful knelt in adoration before the Blessed Sacrament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessed sacrament".

Thánh Thể và Thuyết Biến Thể

Trong Công giáo, 'Blessed Sacrament' chính là Bí tích Thánh Thể. Người Công giáo tin vào 'thuyết biến thể' (transubstantiation), tức là bánh và rượu sau khi được truyền phép sẽ thực sự trở thành Mình và Máu Chúa Giêsu, dù vẫn giữ hình dạng bên ngoài. Đây là bí tích trung tâm và nguồn mạch của đời sống đức tin.

Nhà Tạm - Nơi Lưu Giữ Mình Thánh Chúa

Sau Thánh lễ, Mình Thánh Chúa được lưu giữ trong một chiếc hộp đặc biệt được khóa lại gọi là Nhà Tạm (Tabernacle). Một ngọn đèn chầu luôn được thắp sáng gần đó để chỉ rằng Chúa Kitô đang hiện diện. Điều này cho phép các tín hữu cầu nguyện, thờ lạy ngoài Thánh lễ và cũng để mang Thánh Thể đến cho người bệnh.