(Top Banner Ad)
holy communion
B2
danh từ B2 Tôn giáo (Công giáo và các giáo phái Kitô giáo khác)

holy communion

UK: /ˌhəʊ.li kəˈmjuː.ni.ən/ • US: /ˌhoʊ.li kəˈmjuː.ni.ən/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Rước Lễ Phép Mình Thánh Thánh Thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Christian sacrament in which consecrated bread and wine are consumed as a representation or means of sharing in the body and blood of Christ; the Eucharist.

Vietnamese Meaning

Một bí tích Kitô giáo trong đó bánh và rượu đã được thánh hiến được dùng như một sự tượng trưng hoặc phương tiện để chia sẻ thân và máu của Chúa Kitô; Lễ Tạ Ơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people attend church every week to receive holy communion."

    "Nhiều người đến nhà thờ mỗi tuần để tham dự lễ rước lễ."

  • "She prepared herself spiritually to receive Holy Communion."

    "Cô ấy chuẩn bị tinh thần để rước lễ."

  • "The priest distributed Holy Communion to the congregation."

    "Linh mục ban phép Mình Thánh cho giáo đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communion sự hiệp thông, lễ rước lễ
Verb commune hiệp thông, trò chuyện thân mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo và các giáo phái Kitô giáo khác)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communio
Old French
communion
English
communion

Nguồn gốc 'holy communion'

Cụm từ 'holy communion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communio', có nghĩa là 'sự hiệp thông' hoặc 'sự chia sẻ'. Nó liên quan đến bí tích Thánh Thể trong Kitô giáo, nơi các tín đồ chia sẻ bánh và rượu để tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Giêsu. Nghi lễ này tượng trưng cho sự hiệp nhất của các tín đồ với Chúa Giêsu và với nhau.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ buổi lễ hoặc hành động tham gia vào bí tích này. Có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy thuộc vào giáo phái Kitô giáo, bao gồm Lễ Tạ Ơn (Eucharist), Bữa Tiệc Thánh (Lord's Supper), Phép Mình Thánh (Blessed Sacrament). 'Communion' nhấn mạnh sự hiệp thông với Chúa Kitô và với cộng đồng tín hữu.

Prepositions

at receive take

'At holy communion' chỉ thời điểm diễn ra bí tích. 'Receive/Take holy communion' chỉ hành động tham gia bí tích, nhận bánh và rượu đã được thánh hiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy communion
  • first first holy communion
    (lễ rước lễ lần đầu)
  • regular regular holy communion
    (lễ rước lễ thường xuyên)
  • solemn solemn holy communion
    (lễ rước lễ trang trọng)
Verb + holy communion
  • receive receive holy communion
    (rước lễ)
  • take take holy communion
    (rước lễ)
  • administer administer holy communion
    (cử hành lễ rước lễ)

Idioms

  • spiritual communion

    hiệp thông thiêng liêng (một hình thức cầu nguyện khi không thể rước lễ thực sự)

    "During the pandemic, many Catholics practiced spiritual communion."

    (Trong thời gian đại dịch, nhiều người Công giáo đã thực hành hiệp thông thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy communion

danh từ
Lật mặt

Một bí tích Kitô giáo trong đó bánh và rượu đã được thánh hiến được dùng như một sự tượng trưng hoặc phương tiện để chia sẻ thân và máu của Chúa Kitô; Lễ Tạ Ơn.

"Many people attend church every week to receive holy communion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy communion".

Ý nghĩa của 'holy communion'

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, 'holy communion' (hay còn gọi là Bí tích Thánh Thể) là một nghi lễ quan trọng. Nó không chỉ là một hành động tưởng niệm mà còn là một phương tiện để nhận được ân sủng và hiệp nhất với Chúa Giêsu Kitô.