(Top Banner Ad)
blind risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

blind risk

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro mù quáng liều lĩnh không tính toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that is taken without full knowledge or understanding of the potential consequences; an uncalculated risk.

Vietnamese Meaning

Một rủi ro được chấp nhận mà không có đầy đủ kiến thức hoặc hiểu biết về những hậu quả tiềm ẩn; một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entering a new market without proper research is a blind risk."

    "Thâm nhập một thị trường mới mà không có nghiên cứu phù hợp là một rủi ro mù quáng."

  • "Investing in that company without doing any due diligence was a blind risk that cost him dearly."

    "Đầu tư vào công ty đó mà không thực hiện bất kỳ thẩm định nào là một rủi ro mù quáng khiến anh ta phải trả giá đắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blind mù, không thấy đường; mù quáng
Adverb blindly một cách mù quáng
Noun blindness sự mù lòa; sự mù quáng
Noun risk sự rủi ro, nguy cơ
Verb to risk liều, mạo hiểm
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro, người liều lĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blind
Italian
risco
French
risque
English
blind risk

Nguồn gốc của 'Blind' (Mù quáng)

Từ 'blind' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy (*blindaz). Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa đen là 'không thể nhìn thấy'. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ việc 'không nhận thức' hoặc 'không hiểu' một điều gì đó, dẫn đến cách dùng ẩn dụ như trong 'blind risk' - một rủi ro mà ta không 'nhìn' thấy hoặc không lường trước được.

Hành trình của 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'risque', vốn bắt nguồn từ tiếng Ý 'risco'. Nhiều người tin rằng 'risco' ban đầu được các thủy thủ Ý sử dụng để chỉ 'mỏm đá nguy hiểm', có thể xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'rhiza' (vách đá). Hình ảnh này gợi lên một mối nguy hiểm rõ ràng mà người ta phải đối mặt khi đi biển, sau này được dùng để chỉ mọi loại rủi ro nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'blind risk' thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định chiến lược, nơi mà thông tin bị hạn chế hoặc không đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt và khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực do thiếu chuẩn bị và đánh giá rủi ro. So với 'calculated risk' (rủi ro có tính toán), 'blind risk' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự liều lĩnh thiếu cân nhắc.

Prepositions

of in

'Risk of' được dùng để chỉ rủi ro về điều gì đó cụ thể (ví dụ: risk of failure). 'Risk in' thường được dùng để chỉ rủi ro trong một hoạt động cụ thể (ví dụ: risk in investing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blind risk
  • take a blind risk
    (chấp nhận một rủi ro mù quáng)
  • involve a blind risk
    (bao hàm một rủi ro mù quáng)
  • represent a blind risk
    (thể hiện một rủi ro mù quáng)
  • avoid a blind risk
    (tránh một rủi ro mù quáng)
Adjective + blind risk
  • a huge blind risk
    (một rủi ro mù quáng cực lớn)
  • an unnecessary blind risk
    (một rủi ro mù quáng không cần thiết)
  • a foolish blind risk
    (một rủi ro mù quáng dại dột)

Idioms

  • to take a blind risk

    Liều lĩnh một cách mù quáng; hành động mạo hiểm mà không hiểu rõ hoặc không tính toán đến hậu quả.

    "Investing all his savings in a new, unproven technology was taking a blind risk."

    (Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một công nghệ mới chưa được kiểm chứng là một hành động liều lĩnh mù quáng.)

  • it's a blind risk

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định nào đó là quá mạo hiểm và thiếu cơ sở.

    "Driving through the storm instead of waiting? That's a blind risk I'm not willing to take."

    (Lái xe qua cơn bão thay vì chờ đợi ư? Đó là một rủi ro mù quáng mà tôi không sẵn lòng chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind risk

Danh từ
Lật mặt

Một rủi ro được chấp nhận mà không có đầy đủ kiến thức hoặc hiểu biết về những hậu quả tiềm ẩn; một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng.

"Entering a new market without proper research is a blind risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind risk".

Calculated Risk vs. Blind Risk trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'calculated risk' (rủi ro đã được tính toán) và 'blind risk'. Một doanh nhân thành công là người dám chấp nhận 'calculated risk' sau khi đã phân tích kỹ lưỡng. Ngược lại, 'blind risk' bị coi là hành động thiếu chuyên nghiệp, dại dột và thường dẫn đến thất bại. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và chuẩn bị.

'Leap of Faith' (Bước nhảy của Niềm tin)

Trái ngược với quan niệm trong kinh doanh, văn hóa đại chúng (phim ảnh, văn học) đôi khi lại lãng mạn hóa việc chấp nhận rủi ro mù quáng. Nó thường được miêu tả như một 'leap of faith' - một hành động thể hiện niềm tin hoặc lòng dũng cảm phi thường, khi nhân vật chính bất chấp mọi logic để theo đuổi một mục tiêu cao cả và thường thành công một cách kỳ diệu. Đây là một mô-típ phổ biến trong các câu chuyện về anh hùng.