blind risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A risk that is taken without full knowledge or understanding of the potential consequences; an uncalculated risk.
Vietnamese Meaning
Một rủi ro được chấp nhận mà không có đầy đủ kiến thức hoặc hiểu biết về những hậu quả tiềm ẩn; một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Entering a new market without proper research is a blind risk."
"Thâm nhập một thị trường mới mà không có nghiên cứu phù hợp là một rủi ro mù quáng."
-
"Investing in that company without doing any due diligence was a blind risk that cost him dearly."
"Đầu tư vào công ty đó mà không thực hiện bất kỳ thẩm định nào là một rủi ro mù quáng khiến anh ta phải trả giá đắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | blind | mù, không thấy đường; mù quáng |
| Adverb | blindly | một cách mù quáng |
| Noun | blindness | sự mù lòa; sự mù quáng |
| Noun | risk | sự rủi ro, nguy cơ |
| Verb | to risk | liều, mạo hiểm |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Noun | risk-taker | người chấp nhận rủi ro, người liều lĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blind risk' thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong kinh doanh, đầu tư hoặc các quyết định chiến lược, nơi mà thông tin bị hạn chế hoặc không đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt và khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực do thiếu chuẩn bị và đánh giá rủi ro. So với 'calculated risk' (rủi ro có tính toán), 'blind risk' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự liều lĩnh thiếu cân nhắc.
Prepositions
'Risk of' được dùng để chỉ rủi ro về điều gì đó cụ thể (ví dụ: risk of failure). 'Risk in' thường được dùng để chỉ rủi ro trong một hoạt động cụ thể (ví dụ: risk in investing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a blind risk (chấp nhận một rủi ro mù quáng)
-
involve a blind risk (bao hàm một rủi ro mù quáng)
-
represent a blind risk (thể hiện một rủi ro mù quáng)
-
avoid a blind risk (tránh một rủi ro mù quáng)
-
a huge blind risk (một rủi ro mù quáng cực lớn)
-
an unnecessary blind risk (một rủi ro mù quáng không cần thiết)
-
a foolish blind risk (một rủi ro mù quáng dại dột)
Idioms
-
to take a blind risk
Liều lĩnh một cách mù quáng; hành động mạo hiểm mà không hiểu rõ hoặc không tính toán đến hậu quả.
"Investing all his savings in a new, unproven technology was taking a blind risk."
(Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một công nghệ mới chưa được kiểm chứng là một hành động liều lĩnh mù quáng.)
-
it's a blind risk
Một cách nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định nào đó là quá mạo hiểm và thiếu cơ sở.
"Driving through the storm instead of waiting? That's a blind risk I'm not willing to take."
(Lái xe qua cơn bão thay vì chờ đợi ư? Đó là một rủi ro mù quáng mà tôi không sẵn lòng chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blind risk
Danh từMột rủi ro được chấp nhận mà không có đầy đủ kiến thức hoặc hiểu biết về những hậu quả tiềm ẩn; một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng.
"Entering a new market without proper research is a blind risk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind risk".
