(Top Banner Ad)
reckless gamble
C1
Danh từ C1 Kinh tế/Tài chính/Rủi ro

reckless gamble

UK: /ˈrekləs ˈɡæmbl/ • US: /ˈrɛkləs ˈɡæmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

canh bạc liều lĩnh hành động mạo hiểm đặt cược vô trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risky action undertaken with little or no thought about possible consequences.

Vietnamese Meaning

Một hành động mạo hiểm được thực hiện mà không hoặc có rất ít suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing all his savings in that startup was a reckless gamble."

    "Việc đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của anh ấy vào công ty khởi nghiệp đó là một canh bạc liều lĩnh."

  • "The company's decision to launch the product without proper testing was a reckless gamble."

    "Quyết định tung sản phẩm ra thị trường mà không kiểm tra kỹ lưỡng của công ty là một canh bạc liều lĩnh."

  • "Taking on that much debt was a reckless gamble that could bankrupt the business."

    "Việc gánh quá nhiều nợ là một canh bạc liều lĩnh có thể khiến doanh nghiệp phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, thiếu thận trọng, bất cẩn
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, bất cẩn
Verb gamble đánh bạc, cá cược; mạo hiểm, liều lĩnh
Noun gambler con bạc
Noun gambling hoạt động đánh bạc, cờ bạc

Synonyms

rash gamble (canh bạc hấp tấp)imprudent risk (rủi ro thiếu thận trọng)foolhardy venture (phi vụ dại dột)

Antonyms

calculated risk (rủi ro có tính toán)prudent investment (đầu tư thận trọng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính/Rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
receleas
Middle English
reccheleas
Modern English
reckless
Old English
gamen (n.)
Middle English
game (n., with 'playing for money' sense)
Late 17th Century
gamble (v., coined)
Modern English
gamble

Nguồn gốc của 'Reckless'

Từ 'reckless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'receleas'. Nó là sự kết hợp của 'rece' (có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm' hoặc 'coi trọng') và hậu tố '-leas' (có nghĩa là 'không có, thiếu'). Do đó, 'reckless' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự quan tâm, không để ý', sau đó phát triển thành 'liều lĩnh, bất cẩn' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Gamble'

Động từ 'gamble' xuất phát từ danh từ 'game' (trò chơi). Từ 'game' trong tiếng Anh cổ là 'gamen', có nghĩa là 'sự giải trí, trò chơi'. Đến thời Trung Anh, danh từ 'game' bắt đầu có thêm nghĩa 'chơi để cá cược tiền bạc'. Cuối thế kỷ 17, động từ 'gamble' được tạo ra từ 'game' cùng với hậu tố '-le' (như trong 'dabble' hay 'scrabble'), mang ý nghĩa 'đánh bạc' hoặc 'mạo hiểm'.

Usage Note

Cụm từ "reckless gamble" nhấn mạnh mức độ rủi ro cao và sự thiếu thận trọng trong một hành động cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ đến việc chấp nhận rủi ro một cách liều lĩnh và có thể dẫn đến thất bại hoặc thiệt hại lớn. So với "risky bet" (cược rủi ro), "reckless gamble" có mức độ rủi ro và thiếu suy nghĩ cao hơn.

Prepositions

with

"Reckless gamble with something": Thể hiện sự liều lĩnh khi đặt cược hoặc mạo hiểm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reckless gamble
  • huge a huge reckless gamble
    (một canh bạc liều lĩnh khổng lồ)
  • sheer a sheer reckless gamble
    (một canh bạc hoàn toàn liều lĩnh)
  • dangerous a dangerous reckless gamble
    (một canh bạc liều lĩnh nguy hiểm)
Verb + reckless gamble
  • take take a reckless gamble
    (thực hiện một canh bạc liều lĩnh)
  • make make a reckless gamble
    (tiến hành một canh bạc liều lĩnh)
  • embark on embark on a reckless gamble
    (dấn thân vào một canh bạc liều lĩnh)
Prepositional phrase + reckless gamble
  • on a reckless gamble on the stock market
    (một canh bạc liều lĩnh trên thị trường chứng khoán)
  • with a reckless gamble with their future
    (một canh bạc liều lĩnh với tương lai của họ)

Idioms

  • To take a reckless gamble

    Quyết định làm một điều gì đó rất rủi ro mà không cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả, thường ám chỉ hành động thiếu thận trọng có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.

    "He decided to take a reckless gamble by investing all his savings in a volatile startup."

    (Anh ấy quyết định thực hiện một canh bạc liều lĩnh bằng cách đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào một công ty khởi nghiệp đầy biến động.)

  • It's a reckless gamble to do X

    Diễn tả rằng việc làm một điều gì đó là một hành động liều lĩnh và nguy hiểm, có thể gây ra hậu quả xấu hoặc không thể lường trước.

    "It's a reckless gamble to drive so fast in this heavy rain."

    (Lái xe quá nhanh trong cơn mưa lớn này là một canh bạc liều lĩnh.)

  • A reckless gamble with fate/one's life

    Một hành động liều lĩnh, bất chấp số phận hoặc nguy hiểm đến tính mạng/tương lai, thường trong những tình huống cực kỳ nghiêm trọng.

    "Their expedition into the unexplored jungle was a reckless gamble with fate."

    (Chuyến thám hiểm của họ vào rừng rậm chưa được khám phá là một canh bạc liều lĩnh với số phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckless gamble

Danh từ
Lật mặt

Một hành động mạo hiểm được thực hiện mà không hoặc có rất ít suy nghĩ về những hậu quả có thể xảy ra.

"Investing all his savings in that startup was a reckless gamble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took a reckless gamble and invested all his savings in the stock market.
Anh ấy đã thực hiện một canh bạc liều lĩnh và đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
She didn't gamble her inheritance away; she invested it wisely.
Cô ấy đã không đánh bạc hết tài sản thừa kế của mình; cô ấy đã đầu tư nó một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Did they gamble on the outcome of the election?
Họ có đánh bạc vào kết quả của cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckless gamble".

Sự khác biệt giữa Chấp nhận rủi ro và Liều lĩnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và tài chính, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'risk-taking' (chấp nhận rủi ro có tính toán) và 'recklessness' (liều lĩnh). Chấp nhận rủi ro thường được coi là cần thiết cho sự đổi mới và tăng trưởng, khi người ta đã đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố, lợi ích và khả năng thất bại. Ngược lại, 'reckless gamble' ám chỉ hành động mạo hiểm mà thiếu sự cân nhắc, bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, và thường bị coi là thiếu khôn ngoan hoặc vô trách nhiệm.

Hậu quả của sự liều lĩnh

Khái niệm 'reckless gamble' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Nó thường được liên kết với những thất bại thảm hại, phá sản, hoặc các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Trong luật pháp, 'reckless driving' (lái xe liều lĩnh) là một tội danh nghiêm trọng hơn 'negligent driving' (lái xe cẩu thả), vì nó hàm ý một sự coi thường có chủ ý đối với sự an toàn của người khác.