(Top Banner Ad)
uncalculated risk
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Đời sống

uncalculated risk

UK: /ˌʌnˈkælkjʊˌleɪtɪd rɪsk/ • US: /ˌʌnˈkælkjəˌleɪtɪd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro không được tính toán rủi ro chưa được cân nhắc rủi ro mù quáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risk that has not been properly assessed or evaluated before being taken.

Vietnamese Meaning

Một rủi ro chưa được đánh giá hoặc ước tính đúng mức trước khi chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking such an uncalculated risk could jeopardize the entire project."

    "Việc chấp nhận một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng như vậy có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án."

  • "His decision to invest without any research was an uncalculated risk."

    "Quyết định đầu tư mà không hề nghiên cứu của anh ấy là một rủi ro không được tính toán."

  • "Ignoring safety protocols is an uncalculated risk that puts everyone in danger."

    "Bỏ qua các quy tắc an toàn là một rủi ro không được tính toán và gây nguy hiểm cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate Tính toán, ước tính
Noun calculation Sự tính toán, phép tính
Adjective calculated Đã được tính toán, có chủ ý
Noun calculator Máy tính
Verb risk Mạo hiểm, đánh liều
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Adjective risky Mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun risk-taker Người thích mạo hiểm

Synonyms

unassessed risk (rủi ro chưa được đánh giá)unevaluated risk (rủi ro chưa được ước tính)blind risk (rủi ro mù quáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
calculus
Latin
calculare
Old French
calculer
Italian
risco/rischio
French
risque
English
uncalculated risk

Nguồn gốc 'Uncalculated'

Phần tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*ne-' (nghĩa là 'không') và tiếng Old English 'un-'. Phần 'calculated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculus' (hòn đá nhỏ dùng để đếm), sau đó phát triển thành động từ 'calculare' (tính toán). Khi ghép lại, 'uncalculated' có nghĩa là 'chưa được tính toán, không lường trước'.

Nguồn gốc 'Risk'

Từ 'risk' được cho là xuất phát từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những nguy hiểm mà thuyền bè gặp phải trên biển. Sau đó, nó được tiếng Pháp mượn thành 'risque' và cuối cùng đi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'nguy cơ, rủi ro'.

Ý nghĩa toàn diện

Cụm 'uncalculated risk' không phải là một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của tính từ 'uncalculated' (không được tính toán trước, không lường trước) và danh từ 'risk' (rủi ro). Nó mô tả một tình huống hoặc hành động tiềm ẩn nguy hiểm mà người ta chưa đánh giá kỹ lưỡng, chưa tính toán hết hậu quả có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc chủ quan khi đưa ra quyết định. Nó khác với 'calculated risk', là rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng thành công và hậu quả có thể xảy ra. 'Uncalculated risk' nhấn mạnh việc thiếu sự chuẩn bị và thông tin đầy đủ trước khi hành động.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There is an uncalculated risk *in* investing in that company.' (Có một rủi ro chưa được tính toán khi đầu tư vào công ty đó.) Hoặc, 'The uncalculated risk *of* not researching the market thoroughly led to their failure.' (Rủi ro không tính toán đến việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng đã dẫn đến thất bại của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncalculated risk
  • take take an uncalculated risk
    (Chấp nhận một rủi ro không lường trước)
  • run run an uncalculated risk
    (Gánh chịu một rủi ro không được tính toán)
  • face face uncalculated risks
    (Đối mặt với những rủi ro không lường trước)
  • involve involve uncalculated risks
    (Liên quan đến những rủi ro không được tính toán)
Adjective + uncalculated risk
  • major a major uncalculated risk
    (Một rủi ro lớn không lường trước)
  • significant a significant uncalculated risk
    (Một rủi ro đáng kể không được tính toán)
  • potential a potential uncalculated risk
    (Một rủi ro tiềm ẩn chưa được tính toán)
  • unnecessary an unnecessary uncalculated risk
    (Một rủi ro không cần thiết và không lường trước)

Idioms

  • take an uncalculated risk

    Mạo hiểm mà không suy nghĩ kỹ, chấp nhận một rủi ro chưa được đánh giá

    "He decided to invest all his savings in the new startup, taking an uncalculated risk."

    (Anh ấy quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp mới, chấp nhận một rủi ro chưa được tính toán.)

  • expose oneself to uncalculated risks

    Để bản thân đối mặt với những rủi ro không lường trước, tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm mà không có sự chuẩn bị

    "Driving without insurance means you expose yourself to uncalculated risks."

    (Lái xe không có bảo hiểm đồng nghĩa với việc bạn tự đặt mình vào những rủi ro không lường trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncalculated risk

Danh từ
Lật mặt

Một rủi ro chưa được đánh giá hoặc ước tính đúng mức trước khi chấp nhận.

"Taking such an uncalculated risk could jeopardize the entire project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncalculated risk".

Sự Khác Biệt Giữa Rủi Ro Được Tính Toán và Không Được Tính Toán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'calculated risk' (rủi ro đã được tính toán) và 'uncalculated risk' (rủi ro không được tính toán). Một 'calculated risk' là khi bạn hiểu rõ các yếu tố, đánh giá được khả năng thành công/thất bại và hậu quả có thể xảy ra. Ngược lại, 'uncalculated risk' ám chỉ sự liều lĩnh mù quáng, thiếu sự chuẩn bị và phân tích, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.

Giá Trị của Sự Thận Trọng và Lập Kế Hoạch

Cụm từ 'uncalculated risk' phản ánh tầm quan trọng của sự thận trọng, lập kế hoạch và phân tích rủi ro trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Từ các quyết định tài chính cá nhân đến các chiến lược kinh doanh lớn, việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro là một nguyên tắc cơ bản. Hành động mà không suy tính trước các rủi ro tiềm ẩn thường bị coi là thiếu khôn ngoan và thiếu trách nhiệm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.