uncalculated risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A risk that has not been properly assessed or evaluated before being taken.
Vietnamese Meaning
Một rủi ro chưa được đánh giá hoặc ước tính đúng mức trước khi chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking such an uncalculated risk could jeopardize the entire project."
"Việc chấp nhận một rủi ro không được tính toán kỹ lưỡng như vậy có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án."
-
"His decision to invest without any research was an uncalculated risk."
"Quyết định đầu tư mà không hề nghiên cứu của anh ấy là một rủi ro không được tính toán."
-
"Ignoring safety protocols is an uncalculated risk that puts everyone in danger."
"Bỏ qua các quy tắc an toàn là một rủi ro không được tính toán và gây nguy hiểm cho mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | Tính toán, ước tính |
| Noun | calculation | Sự tính toán, phép tính |
| Adjective | calculated | Đã được tính toán, có chủ ý |
| Noun | calculator | Máy tính |
| Verb | risk | Mạo hiểm, đánh liều |
| Noun | risk | Rủi ro, nguy cơ |
| Adjective | risky | Mạo hiểm, đầy rủi ro |
| Noun | risk-taker | Người thích mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc chủ quan khi đưa ra quyết định. Nó khác với 'calculated risk', là rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng thành công và hậu quả có thể xảy ra. 'Uncalculated risk' nhấn mạnh việc thiếu sự chuẩn bị và thông tin đầy đủ trước khi hành động.
Prepositions
Ví dụ: 'There is an uncalculated risk *in* investing in that company.' (Có một rủi ro chưa được tính toán khi đầu tư vào công ty đó.) Hoặc, 'The uncalculated risk *of* not researching the market thoroughly led to their failure.' (Rủi ro không tính toán đến việc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng đã dẫn đến thất bại của họ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an uncalculated risk (Chấp nhận một rủi ro không lường trước)
-
run run an uncalculated risk (Gánh chịu một rủi ro không được tính toán)
-
face face uncalculated risks (Đối mặt với những rủi ro không lường trước)
-
involve involve uncalculated risks (Liên quan đến những rủi ro không được tính toán)
-
major a major uncalculated risk (Một rủi ro lớn không lường trước)
-
significant a significant uncalculated risk (Một rủi ro đáng kể không được tính toán)
-
potential a potential uncalculated risk (Một rủi ro tiềm ẩn chưa được tính toán)
-
unnecessary an unnecessary uncalculated risk (Một rủi ro không cần thiết và không lường trước)
Idioms
-
take an uncalculated risk
Mạo hiểm mà không suy nghĩ kỹ, chấp nhận một rủi ro chưa được đánh giá
"He decided to invest all his savings in the new startup, taking an uncalculated risk."
(Anh ấy quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp mới, chấp nhận một rủi ro chưa được tính toán.)
-
expose oneself to uncalculated risks
Để bản thân đối mặt với những rủi ro không lường trước, tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm mà không có sự chuẩn bị
"Driving without insurance means you expose yourself to uncalculated risks."
(Lái xe không có bảo hiểm đồng nghĩa với việc bạn tự đặt mình vào những rủi ro không lường trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncalculated risk
Danh từMột rủi ro chưa được đánh giá hoặc ước tính đúng mức trước khi chấp nhận.
"Taking such an uncalculated risk could jeopardize the entire project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncalculated risk".
