(Top Banner Ad)
rapid offensive
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quân sự/Chính trị

rapid offensive

UK: /ˈræpɪd əˈfɛnsɪv/ • US: /ˈræpɪd əˈfɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chớp nhoáng cuộc tấn công thần tốc chiến dịch tấn công nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Rapid" meaning happening very quickly, and "offensive" referring to a military attack or aggressive action. Together, it describes a swift and forceful attack.

Vietnamese Meaning

"Rapid" có nghĩa là diễn ra rất nhanh chóng, và "offensive" đề cập đến một cuộc tấn công quân sự hoặc hành động hung hăng. Cùng nhau, nó mô tả một cuộc tấn công nhanh chóng và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army launched a rapid offensive to regain control of the border region."

    "Quân đội đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng để giành lại quyền kiểm soát khu vực biên giới."

  • "The rebels began a rapid offensive, seizing several towns within a week."

    "Quân nổi dậy đã bắt đầu một cuộc tấn công nhanh chóng, chiếm giữ một vài thị trấn trong vòng một tuần."

  • "The company launched a rapid offensive in the market, introducing multiple new products."

    "Công ty đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng trên thị trường, giới thiệu nhiều sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Verb offend xúc phạm, làm phật ý; tấn công
Noun offender người phạm tội, kẻ tấn công
Adverb offensively một cách gây xúc phạm; một cách tấn công
Noun offensiveness tính gây xúc phạm; tính tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus (swift, rushing)
English
rapid
Latin
offendere (to strike against, displease)
Latin
offensivus (causing offense)
Old French
offensif
English
offensive

Nguồn gốc của 'Rapid Offensive'

Cụm từ 'rapid offensive' (cuộc tấn công nhanh chóng) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'rapid' (nhanh chóng) xuất phát từ tiếng Latin 'rapidus', có nghĩa là 'vội vã, nhanh nhẹn', vốn từ động từ 'rapere' (kéo đi, cướp đi), gợi lên hình ảnh sự di chuyển tốc độ cao, không ngừng. Từ 'offensive' (cuộc tấn công) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offensivus', phát triển từ 'offendere' (đánh vào, gây khó chịu, xúc phạm). Ban đầu, 'offensive' có nghĩa là 'gây khó chịu' hoặc 'có tính tấn công', sau này phát triển thành nghĩa quân sự là một cuộc tấn công. Khi kết hợp lại, 'rapid offensive' mô tả một chiến dịch quân sự mạnh mẽ, bất ngờ và diễn ra với tốc độ cao, nhằm giành lợi thế hoặc mục tiêu nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả một chiến dịch tấn công được thực hiện với tốc độ cao nhằm chiếm ưu thế hoặc đạt được mục tiêu nhanh chóng. Khác với một cuộc tấn công thông thường, 'rapid offensive' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ và tốc độ để áp đảo đối phương. Nó thường mang tính chiến lược và có thể bao gồm nhiều hành động phối hợp.

Prepositions

in against on

Ví dụ: 'a rapid offensive in enemy territory' (một cuộc tấn công nhanh chóng vào lãnh thổ địch), 'a rapid offensive against the rebels' (một cuộc tấn công nhanh chóng chống lại quân nổi dậy), 'a rapid offensive on the capital' (một cuộc tấn công nhanh chóng vào thủ đô). Các giới từ này chỉ rõ vị trí, mục tiêu hoặc đối tượng của cuộc tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rapid offensive
  • launch launch a rapid offensive
    (phát động một cuộc tấn công nhanh)
  • mount mount a rapid offensive
    (triển khai một cuộc tấn công nhanh)
  • begin begin a rapid offensive
    (bắt đầu một cuộc tấn công nhanh)
  • sustain sustain a rapid offensive
    (duy trì một cuộc tấn công nhanh)
  • halt halt a rapid offensive
    (chặn đứng một cuộc tấn công nhanh)
  • repel repel a rapid offensive
    (đẩy lùi một cuộc tấn công nhanh)
Adjective + rapid offensive
  • successful successful rapid offensive
    (cuộc tấn công nhanh thành công)
  • decisive decisive rapid offensive
    (cuộc tấn công nhanh mang tính quyết định)
  • surprise surprise rapid offensive
    (cuộc tấn công nhanh bất ngờ)
  • fierce fierce rapid offensive
    (cuộc tấn công nhanh dữ dội)
  • coordinated coordinated rapid offensive
    (cuộc tấn công nhanh phối hợp)

Idioms

  • launch a rapid offensive

    phát động một cuộc tấn công nhanh

    "The army launched a rapid offensive to reclaim lost territory."

    (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công nhanh để giành lại lãnh thổ đã mất.)

  • mount a rapid offensive

    triển khai một cuộc tấn công nhanh (thường là có kế hoạch)

    "The rebel forces mounted a rapid offensive, catching the government off guard."

    (Lực lượng nổi dậy đã triển khai một cuộc tấn công nhanh, khiến chính phủ bị bất ngờ.)

  • halt a rapid offensive

    chặn đứng một cuộc tấn công nhanh

    "Their objective was to halt the enemy's rapid offensive before it reached the capital."

    (Mục tiêu của họ là chặn đứng cuộc tấn công nhanh của kẻ thù trước khi nó đến thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid offensive

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Rapid" có nghĩa là diễn ra rất nhanh chóng, và "offensive" đề cập đến một cuộc tấn công quân sự hoặc hành động hung hăng. Cùng nhau, nó mô tả một cuộc tấn công nhanh chóng và mạnh mẽ.

"The army launched a rapid offensive to regain control of the border region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid offensive".

Chiến thuật Blitzkrieg (Chiến tranh chớp nhoáng)

Cụm từ 'rapid offensive' thường gợi nhớ đến 'Blitzkrieg' (Chiến tranh chớp nhoáng), một chiến thuật quân sự nổi tiếng của Đức trong Thế chiến II. Blitzkrieg nhấn mạnh việc sử dụng kết hợp các lực lượng cơ giới (xe tăng) và không quân để tạo ra các mũi tấn công nhanh, sâu vào phòng tuyến địch, nhằm phá vỡ sự kháng cự và gây tê liệt đối phương một cách nhanh chóng. Đây là ví dụ điển hình về hiệu quả tàn khốc của một cuộc tấn công nhanh và quyết đoán.

Ưu thế trong chiến tranh hiện đại

Trong chiến tranh hiện đại, khả năng thực hiện một cuộc tấn công nhanh ('rapid offensive') mang lại lợi thế chiến lược đáng kể. Nó cho phép quân đội khai thác các điểm yếu của đối phương, giành quyền kiểm soát lãnh thổ hoặc mục tiêu quan trọng trước khi đối phương kịp phản ứng hoặc tăng cường phòng thủ. Tốc độ và yếu tố bất ngờ là chìa khóa để đạt được thành công trong nhiều chiến dịch quân sự, từ cấp độ chiến thuật đến chiến lược.