(Top Banner Ad)
block diagram
B2
noun B2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính

block diagram

UK: /ˈblɒk ˈdaɪ.ə.ɡræm/ • US: /ˈblɑːk ˈdaɪ.ə.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ khối lược đồ khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram in which the principal parts of a system or process are represented by blocks connected by lines.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ trong đó các bộ phận chính của một hệ thống hoặc quy trình được biểu thị bằng các khối được nối với nhau bằng các đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The block diagram shows the main components of the amplifier."

    "Sơ đồ khối hiển thị các thành phần chính của bộ khuếch đại."

  • "We used a block diagram to represent the data flow in the program."

    "Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ khối để biểu diễn luồng dữ liệu trong chương trình."

  • "The engineer created a block diagram of the control system before implementing it."

    "Kỹ sư đã tạo một sơ đồ khối của hệ thống điều khiển trước khi triển khai nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block khối, tảng, khu nhà
Verb block chặn, làm tắc nghẽn
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản
Noun diagram sơ đồ, biểu đồ
Verb diagram vẽ sơ đồ, trình bày bằng sơ đồ
Adjective diagrammatic dưới dạng sơ đồ, có tính sơ đồ
Adverb diagrammatically một cách có sơ đồ, bằng sơ đồ

Synonyms

Related Words

system diagram (sơ đồ hệ thống)circuit diagram (sơ đồ mạch)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Old French
bloc
Middle English
block
Greek
diagramma (διάγραμμα)
Late Latin
diagramma
Modern English (c. 1920s)
block diagram

Nguồn gốc của 'Block' (Khối)

Từ 'block' ban đầu trong tiếng Hà Lan Trung cổ ('bloc') có nghĩa là 'thân cây'. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể rắn chắc, nguyên khối. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một đơn vị hay một phần tử riêng lẻ trong một hệ thống lớn hơn, giống như một khối xây dựng cơ bản.

Nguồn gốc của 'Diagram' (Sơ đồ)

Từ 'diagram' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diagramma', có nghĩa là 'thứ được vạch ra bằng đường nét'. Nó được ghép từ 'dia-' (xuyên qua, ngang qua) và 'graphein' (vẽ, viết). Từ này luôn mang ý nghĩa là một hình vẽ đơn giản hóa để giải thích cấu trúc hoặc cách hoạt động của một cái gì đó.

Usage Note

Block diagram thường được sử dụng để biểu diễn một hệ thống ở mức độ trừu tượng cao, tập trung vào các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng hơn là các chi tiết cụ thể. Nó giúp đơn giản hóa các hệ thống phức tạp và làm cho chúng dễ hiểu hơn.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ hệ thống hoặc quy trình được biểu diễn. Ví dụ: a block diagram of a computer system. for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của sơ đồ. Ví dụ: a block diagram for designing a control system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + block diagram
  • simple block diagram
    (sơ đồ khối đơn giản)
  • detailed block diagram
    (sơ đồ khối chi tiết)
  • functional block diagram
    (sơ đồ khối chức năng)
  • high-level block diagram
    (sơ đồ khối cấp cao (tổng quan))
Verb + block diagram
  • draw a block diagram
    (vẽ một sơ đồ khối)
  • create a block diagram
    (tạo một sơ đồ khối)
  • use a block diagram to illustrate
    (dùng sơ đồ khối để minh họa)
  • show in a block diagram
    (thể hiện trong một sơ đồ khối)
block diagram + Preposition
  • block diagram of a system
    (sơ đồ khối của một hệ thống)
  • block diagram for the process
    (sơ đồ khối cho quy trình)

Idioms

  • a back-of-the-envelope block diagram

    Một sơ đồ khối được vẽ phác thảo nhanh, không chi tiết, thường là để truyền đạt ý tưởng chính một cách nhanh chóng.

    "Before coding, let's sketch out a back-of-the-envelope block diagram on the whiteboard."

    (Trước khi lập trình, chúng ta hãy phác thảo một sơ đồ khối trên bảng trắng đã.)

  • it's all in the block diagram

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng toàn bộ logic, cấu trúc hoặc kế hoạch đã được trình bày rõ ràng và đầy đủ trong sơ đồ khối.

    "Don't worry about the details now; just follow the connections. It's all in the block diagram."

    (Bây giờ đừng lo về chi tiết; chỉ cần theo dõi các kết nối. Tất cả đã có trong sơ đồ khối rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

block diagram

noun
Lật mặt

Một sơ đồ trong đó các bộ phận chính của một hệ thống hoặc quy trình được biểu thị bằng các khối được nối với nhau bằng các đường thẳng.

"The block diagram shows the main components of the amplifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "block diagram".

Ngôn ngữ Toàn cầu của Kỹ thuật

Sơ đồ khối được coi là một ngôn ngữ toàn cầu trong các ngành kỹ thuật, khoa học máy tính và quản lý hệ thống. Một kỹ sư người Việt Nam và một kỹ sư người Đức có thể không nói chung một ngôn ngữ, nhưng họ có thể hiểu ngay lập tức một hệ thống phức tạp bằng cách cùng nhau xem một sơ đồ khối.

Nền tảng của Sự Trừu tượng hóa

Trong khoa học máy tính và kỹ thuật, 'trừu tượng hóa' là kỹ năng che giấu các chi tiết phức tạp và chỉ tập trung vào các chức năng chính. Sơ đồ khối là công cụ hoàn hảo cho việc này. Nó cho phép các nhà thiết kế hình dung một hệ thống ở cấp độ cao mà không bị sa đà vào các chi tiết không cần thiết, một nguyên tắc cốt lõi đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số.