(Top Banner Ad)
circuit diagram
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Điện tử

circuit diagram

UK: /ˈsɜːkɪt ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /ˈsɜːrkɪt ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ mạch điện lược đồ mạch điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of an electrical circuit, showing the components and their connections using standardized symbols.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn đồ họa của một mạch điện, hiển thị các thành phần và kết nối của chúng bằng cách sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used the circuit diagram to troubleshoot the faulty amplifier."

    "Kỹ sư đã sử dụng sơ đồ mạch điện để khắc phục sự cố của bộ khuếch đại bị lỗi."

  • "He drew a circuit diagram to illustrate how the components were connected."

    "Anh ấy đã vẽ một sơ đồ mạch điện để minh họa cách các thành phần được kết nối."

  • "The circuit diagram helped them understand the flow of electricity through the system."

    "Sơ đồ mạch điện đã giúp họ hiểu được dòng điện chạy qua hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit mạch điện, chu vi
Noun circuitry hệ thống mạch điện
Noun diagram sơ đồ, biểu đồ
Adjective diagrammatic dưới dạng sơ đồ
Verb diagram vẽ sơ đồ, biểu diễn bằng sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
ker- (to turn/bend)
Greek
diagramma (that which is marked out by lines)
Latin
circuitus (a going around)
French
circuit (14th century)
English
circuit diagram (19th century electrical engineering)

Sự kết hợp giữa vòng lặp và hình vẽ

Từ 'circuit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circuitus', nghĩa là hành động đi vòng quanh. 'Diagram' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diagramma', nghĩa là một hình vẽ được tạo ra bằng các đường nét. Khi điện học phát triển vào thế kỷ 19, các kỹ sư cần một 'bản đồ' để mô tả dòng chảy của điện năng trong một vòng khép kín, từ đó thuật ngữ 'circuit diagram' ra đời để chỉ loại sơ đồ kỹ thuật chuyên dụng này.

Usage Note

Circuit diagram thường được sử dụng để thiết kế, phân tích và sửa chữa mạch điện. Nó cung cấp một cái nhìn trực quan về cách các thành phần điện được kết nối và tương tác với nhau.

Prepositions

of in

of: Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của mạch điện. Ví dụ: 'the circuit diagram of the amplifier'. in: Có thể được dùng khi nói về một mạch điện được biểu diễn trong sơ đồ. Ví dụ: 'the components in the circuit diagram'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuit diagram
  • schematic a schematic circuit diagram
    (một sơ đồ mạch điện nguyên lý)
  • complex a complex circuit diagram
    (một sơ đồ mạch điện phức tạp)
  • wiring a wiring circuit diagram
    (sơ đồ mạch điện đấu nối (sơ đồ dây dẫn))
Verb + circuit diagram
  • draw draw a circuit diagram
    (vẽ sơ đồ mạch điện)
  • interpret interpret a circuit diagram
    (đọc hiểu/giải mã sơ đồ mạch điện)
  • design design a circuit diagram
    (thiết kế sơ đồ mạch điện)

Idioms

  • short-circuit the system

    đi tắt/lách luật để đạt kết quả nhanh hơn (mượn hình ảnh đoản mạch trong sơ đồ)

    "He tried to short-circuit the system by going directly to the CEO."

    (Anh ta cố gắng lách hệ thống bằng cách đi gặp trực tiếp Giám đốc điều hành.)

  • in the circuit

    nằm trong nhóm người hoặc tổ chức có liên quan (thường dùng trong chính trị/kinh doanh)

    "You need to be in the circuit if you want to know about the latest mergers."

    (Bạn cần phải nằm trong mạng lưới nội bộ nếu muốn biết về các vụ sáp nhập mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuit diagram

noun
Lật mặt

Một biểu diễn đồ họa của một mạch điện, hiển thị các thành phần và kết nối của chúng bằng cách sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn.

"The engineer used the circuit diagram to troubleshoot the faulty amplifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students study the circuit diagram carefully, they will understand the electrical connections.
Nếu học sinh nghiên cứu sơ đồ mạch điện cẩn thận, họ sẽ hiểu các kết nối điện.
Phủ định
If you don't understand the circuit diagram, you won't be able to troubleshoot the device.
Nếu bạn không hiểu sơ đồ mạch điện, bạn sẽ không thể khắc phục sự cố của thiết bị.
Nghi vấn
Will the technician be able to fix the machine if he examines the circuit diagram?
Liệu kỹ thuật viên có thể sửa chữa máy móc nếu anh ấy kiểm tra sơ đồ mạch điện không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician's circuit diagram clearly showed the wiring connections.
Sơ đồ mạch điện của người thợ điện cho thấy rõ các kết nối dây.
Phủ định
The student's circuit diagram wasn't as detailed as the teacher's example.
Sơ đồ mạch điện của học sinh không chi tiết bằng ví dụ của giáo viên.
Nghi vấn
Is this engineer's circuit diagram up to date?
Sơ đồ mạch điện của kỹ sư này có được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuit diagram".

Ngôn ngữ quốc tế của kỹ thuật

Sơ đồ mạch điện (circuit diagram) được coi là một loại ngôn ngữ toàn cầu. Dù các kỹ sư có nói các ngôn ngữ khác nhau, họ vẫn có thể hiểu nhau thông qua các ký hiệu chuẩn hóa quốc tế như IEC (International Electrotechnical Commission) hoặc ANSI (American National Standards Institute), giúp việc hợp tác công nghệ xuyên biên giới trở nên dễ dàng.

Từ bản vẽ tay đến CAD

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây thế kỷ trước, việc vẽ tay các sơ đồ mạch điện trên giấy blueprint là một kỹ năng nghệ thuật bắt buộc. Ngày nay, văn hóa này đã chuyển sang sử dụng phần mềm CAD (Computer-Aided Design), nhưng tư duy logic từ việc sắp xếp các linh kiện trên sơ đồ vẫn là nền tảng của giáo dục STEM.