(Top Banner Ad)
light-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

light-haired

UK: /ˈlaɪtˌheəd/ • US: /ˈlaɪtˌhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc sáng màu tóc màu sáng tóc vàng nhạt tóc hoe vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is pale in color, especially blond or fair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu sáng, đặc biệt là màu vàng hoe hoặc màu nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a light-haired girl with blue eyes."

    "Cô ấy là một cô gái tóc sáng màu với đôi mắt xanh."

  • "Many Scandinavian people are naturally light-haired."

    "Nhiều người Scandinavia có mái tóc sáng màu tự nhiên."

  • "He described the suspect as being light-haired and tall."

    "Anh ta mô tả nghi phạm là người tóc sáng màu và cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair-haired Tóc màu vàng hoe hoặc vàng nhạt (tương tự light-haired)
Adjective dark-haired Tóc màu tối
Noun hair Tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Từ ghép đơn giản

Từ 'light-haired' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'light' (sáng, nhạt màu) và 'haired' (có tóc). Nó mô tả người có mái tóc màu sáng.

Usage Note

Tính từ 'light-haired' dùng để miêu tả người có tóc màu sáng. Nó thường chỉ màu vàng, vàng hoe (blond), hoặc màu nhạt (fair). Khác với 'blonde' (vàng hoe), 'light-haired' bao hàm phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả các màu tóc sáng khác như vàng nhạt, hung đỏ nhạt, hoặc nâu sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-haired
  • naturally naturally light-haired
    (tóc sáng màu tự nhiên)
  • genetically genetically light-haired
    (tóc sáng màu do di truyền)
Verb + light-haired
  • describe describe someone as light-haired
    (mô tả ai đó có mái tóc sáng màu)
  • consider consider someone light-haired
    (coi ai đó có mái tóc sáng màu)

Idioms

  • blond ambition

    Tham vọng lớn (thường ám chỉ người tóc vàng hoặc sáng màu)

    "Her blond ambition drove her to succeed in a male-dominated industry."

    (Tham vọng lớn đã thúc đẩy cô ấy thành công trong một ngành công nghiệp do nam giới thống trị.)

  • dumb blonde

    Người tóc vàng hoe ngốc nghếch (một thành kiến tiêu cực)

    "The movie perpetuated the stereotype of the dumb blonde."

    (Bộ phim đã duy trì định kiến về người tóc vàng hoe ngốc nghếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc màu sáng, đặc biệt là màu vàng hoe hoặc màu nhạt.

"She is a light-haired girl with blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl who is light-haired is my sister.
Cô gái có mái tóc sáng màu là em gái tôi.
Phủ định
The students who are not light-haired are sitting at the back of the class.
Những học sinh không có mái tóc sáng màu đang ngồi ở cuối lớp.
Nghi vấn
Is the actress who is light-haired going to win the award?
Nữ diễn viên có mái tóc sáng màu có đoạt giải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had dyed her hair brown last year, she wouldn't be light-haired now.
Nếu cô ấy nhuộm tóc màu nâu năm ngoái, thì bây giờ cô ấy đã không tóc sáng màu rồi.
Phủ định
If he weren't so shy, he would have asked the light-haired girl out on a date.
Nếu anh ấy không quá nhút nhát, anh ấy đã mời cô gái tóc sáng màu đi hẹn hò rồi.
Nghi vấn
If they had not met at the party, would she be interested in dating someone light-haired?
Nếu họ không gặp nhau tại bữa tiệc, liệu cô ấy có hứng thú hẹn hò với một người tóc sáng màu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have always been known as the light-haired girl in her class.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ luôn được biết đến như là cô gái tóc sáng trong lớp.
Phủ định
By the end of the summer, he won't have become light-haired naturally; he'll probably have dyed his hair.
Đến cuối hè, anh ấy sẽ không trở thành người tóc sáng một cách tự nhiên; có lẽ anh ấy đã nhuộm tóc.
Nghi vấn
Will they have considered her light-haired beauty when they choose the lead actress for the film?
Liệu họ có xem xét vẻ đẹp tóc sáng của cô ấy khi chọn nữ diễn viên chính cho bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-haired".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc sáng màu thường được liên kết với vẻ đẹp, sự trẻ trung và đôi khi là sự ngây thơ. Tuy nhiên, quan niệm này có thể thay đổi tùy theo thời gian và địa điểm. Ở Việt Nam, quan niệm này cũng đang dần thay đổi dưới ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.