(Top Banner Ad)
stem cell transplant
C1
noun C1 Y học

stem cell transplant

UK: /ˈstɛm sɛl ˈtrænsˌplɑːnt/ • US: /ˈstɛm sɛl ˈtrænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép tế bào gốc cấy ghép tế bào gốc truyền tế bào gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical procedure in which damaged or diseased bone marrow (or other stem cells) is replaced with healthy stem cells.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó tủy xương bị tổn thương hoặc bệnh tật (hoặc các tế bào gốc khác) được thay thế bằng các tế bào gốc khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a stem cell transplant to treat their leukemia."

    "Bệnh nhân đã trải qua ca cấy ghép tế bào gốc để điều trị bệnh bạch cầu."

  • "Stem cell transplants have improved the survival rates for many patients with blood cancers."

    "Ghép tế bào gốc đã cải thiện tỷ lệ sống sót cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh ung thư máu."

  • "The success of a stem cell transplant depends on finding a suitable donor."

    "Sự thành công của việc cấy ghép tế bào gốc phụ thuộc vào việc tìm được người hiến tặng phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase stem cell tế bào gốc
Verb transplant cấy ghép, di thực
Noun transplantation sự cấy ghép, sự di thực
Noun recipient người nhận (ghép tạng, tế bào)
Noun donor người hiến (tạng, tế bào)
Noun Phrase stem cell therapy liệu pháp tế bào gốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old English
stemn
Latin
transplantare
English
stem cell
English
stem cell transplant

Sự Ra Đời Của 'Tế Bào Gốc'

Thuật ngữ 'tế bào gốc' (stem cell) xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, nhưng ý tưởng về một loại tế bào có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau đã được các nhà khoa học khám phá dần dần. Khám phá này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học, hứa hẹn tiềm năng điều trị nhiều bệnh nan y.

Ghép Tế Bào Gốc - Hy Vọng Cứu Sống

Kỹ thuật cấy ghép (transplant) trong y học đã có lịch sử lâu đời, nhưng việc áp dụng tế bào gốc vào phương pháp ghép để điều trị các bệnh về máu, ung thư và rối loạn miễn dịch đã thực sự bùng nổ vào nửa sau thế kỷ 20. Kể từ đó, 'ghép tế bào gốc' trở thành một trong những phương pháp điều trị y tế tiên tiến và quan trọng nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để điều trị các bệnh ung thư máu, các rối loạn về máu, và một số bệnh tự miễn dịch. Thủ thuật này có thể sử dụng tế bào gốc của chính bệnh nhân (ghép tự thân) hoặc của người hiến tặng (ghép đồng loại). 'Bone marrow transplant' thường được sử dụng gần nghĩa, mặc dù 'stem cell transplant' là thuật ngữ chính xác hơn vì tế bào gốc có thể được thu thập từ các nguồn khác ngoài tủy xương, chẳng hạn như máu ngoại vi.

Prepositions

for in

'- Stem cell transplant *for* a specific disease:' Chỉ ra mục đích của việc cấy ghép, ví dụ: 'a stem cell transplant for leukemia'. '- Stem cell transplant *in* a specific hospital:' Chỉ ra địa điểm thực hiện, ví dụ: 'a stem cell transplant in Mayo Clinic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stem cell transplant
  • successful a successful stem cell transplant
    (ca ghép tế bào gốc thành công)
  • effective an effective stem cell transplant
    (ca ghép tế bào gốc hiệu quả)
  • failed a failed stem cell transplant
    (ca ghép tế bào gốc thất bại)
  • autologous an autologous stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc tự thân)
  • allogeneic an allogeneic stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc đồng loại)
  • bone marrow a bone marrow stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc tủy xương)
  • umbilical cord blood an umbilical cord blood stem cell transplant
    (ghép tế bào gốc máu cuống rốn)
Verb + stem cell transplant
  • undergo to undergo a stem cell transplant
    (trải qua/tiến hành ghép tế bào gốc)
  • perform to perform a stem cell transplant
    (thực hiện/tiến hành ghép tế bào gốc)
  • receive to receive a stem cell transplant
    (nhận được/được ghép tế bào gốc)
  • get to get a stem cell transplant
    (được ghép tế bào gốc (thông tục))
  • require to require a stem cell transplant
    (yêu cầu/cần ghép tế bào gốc)
  • reject to reject a stem cell transplant
    (cơ thể đào thải ca ghép tế bào gốc)
Noun + stem cell transplant
  • patient a patient requiring a stem cell transplant
    (bệnh nhân cần ghép tế bào gốc)
  • risk the risks of a stem cell transplant
    (các rủi ro của việc ghép tế bào gốc)
  • recovery recovery after a stem cell transplant
    (sự phục hồi sau ghép tế bào gốc)

Idioms

  • to undergo a stem cell transplant

    trải qua một ca ghép tế bào gốc

    "She had to undergo a stem cell transplant to treat her leukemia."

    (Cô ấy đã phải trải qua một ca ghép tế bào gốc để điều trị bệnh bạch cầu.)

  • bone marrow stem cell transplant

    ghép tế bào gốc tủy xương

    "Bone marrow stem cell transplant is a common treatment for certain blood cancers."

    (Ghép tế bào gốc tủy xương là phương pháp điều trị phổ biến cho một số bệnh ung thư máu.)

  • stem cell transplant recipient

    người nhận ghép tế bào gốc

    "As a stem cell transplant recipient, he needs regular check-ups."

    (Là một người nhận ghép tế bào gốc, anh ấy cần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stem cell transplant

noun
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó tủy xương bị tổn thương hoặc bệnh tật (hoặc các tế bào gốc khác) được thay thế bằng các tế bào gốc khỏe mạnh.

"The patient underwent a stem cell transplant to treat their leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 40, she will have had a stem cell transplant.
Đến khi cô ấy 40 tuổi, cô ấy sẽ đã được ghép tế bào gốc.
Phủ định
They won't have performed the stem cell transplant by the end of the year due to funding issues.
Họ sẽ không thực hiện ca ghép tế bào gốc vào cuối năm nay do vấn đề tài trợ.
Nghi vấn
Will the patient have undergone a stem cell transplant before the next check-up?
Bệnh nhân sẽ đã trải qua ca ghép tế bào gốc trước lần kiểm tra tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem cell transplant".

Tranh Cãi Đạo Đức Về Tế Bào Gốc

Nghiên cứu và ứng dụng tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc phôi thai, đã từng gây ra nhiều tranh cãi đạo đức gay gắt trên thế giới. Nhiều người lo ngại về việc hủy hoại phôi thai để lấy tế bào gốc, dẫn đến các quy định pháp lý khác nhau ở mỗi quốc gia, phản ánh sự phức tạp về mặt đạo đức xã hội.

Hy Vọng Lớn Lao Cho Tương Lai Y Học

Mặc dù còn nhiều thách thức, ghép tế bào gốc mang lại hy vọng lớn lao cho hàng triệu bệnh nhân mắc các bệnh hiểm nghèo như ung thư máu, bệnh tự miễn, và thậm chí là các bệnh thoái hóa thần kinh. Nó được xem là một trong những thành tựu y học đột phá nhất trong những thập kỷ gần đây, hứa hẹn mở ra nhiều phương pháp điều trị mới.