(Top Banner Ad)
blood serum
C1
Danh từ C1 Y học

blood serum

UK: /ˈblʌd ˈsɪərəm/ • US: /ˈblʌd ˈsɪrəm/

Nghĩa tiếng Việt

huyết thanh serum máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pale yellow liquid which remains after blood has clotted, excluding blood cells and clotting factors; blood plasma from which the clotting proteins have been removed.

Vietnamese Meaning

Phần chất lỏng màu vàng nhạt còn lại sau khi máu đã đông lại, loại trừ các tế bào máu và các yếu tố đông máu; huyết tương mà các protein đông máu đã bị loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood serum was analyzed to detect the presence of antibodies."

    "Huyết thanh đã được phân tích để phát hiện sự hiện diện của các kháng thể."

  • "Blood serum is used in many diagnostic tests."

    "Huyết thanh được sử dụng trong nhiều xét nghiệm chẩn đoán."

  • "The level of glucose in the blood serum was elevated."

    "Mức đường trong huyết thanh đã tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serology Huyết thanh học (ngành khoa học nghiên cứu về huyết thanh và các phản ứng miễn dịch trong đó).
Adjective serological (Thuộc) huyết thanh học.
Adjective serous Thanh dịch, (thuộc) huyết thanh, có tính chất như huyết thanh.
Verb bleed Chảy máu.
Adjective bloody Đẫm máu, dính máu; tàn bạo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum ('whey, watery fluid')
Proto-Germanic
*blōþą ('blood')
Old English
blōd
Modern English
blood serum

Serum: Dịch lỏng quý giá

Từ 'serum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'nước sữa' (whey) - phần chất lỏng còn lại sau khi sữa đông lại để làm phô mai. Các nhà khoa học xưa đã mượn từ này để mô tả phần chất lỏng trong suốt của máu sau khi đã đông lại, vì chúng có vẻ ngoài tương tự nhau. Ngày nay, 'serum' trong y học chỉ phần huyết tương không chứa các yếu tố đông máu.

Blood: Dòng chảy của sự sống

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ đại, mang ý nghĩa là 'nở hoa, phát triển'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng máu là dòng chảy nuôi dưỡng, là tinh hoa của sự sống, giúp cơ thể 'nở rộ' và khỏe mạnh. Từ 'bleed' (chảy máu) và 'bless' (ban phước) thậm chí còn có chung một gốc từ xa xưa, liên quan đến các nghi lễ dùng máu để tế thần.

Usage Note

Huyết thanh khác với huyết tương. Huyết tương là thành phần lỏng của máu chứa các yếu tố đông máu, trong khi huyết thanh là huyết tương đã loại bỏ các yếu tố đông máu. Việc loại bỏ các yếu tố đông máu này rất quan trọng trong nhiều xét nghiệm huyết học, vì sự hiện diện của chúng có thể gây nhiễu kết quả. Huyết thanh thường được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán và điều trị.

Prepositions

in of

* **in blood serum**: được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một chất nào đó trong huyết thanh. Ví dụ: 'Antibodies in blood serum can indicate a previous infection.' (Kháng thể trong huyết thanh có thể chỉ ra một nhiễm trùng trước đó.)
* **of blood serum**: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'Analysis of blood serum can reveal information about organ function.' (Phân tích huyết thanh có thể tiết lộ thông tin về chức năng của cơ quan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood serum
  • analyze blood serum
    (phân tích huyết thanh)
  • test blood serum for antibodies
    (xét nghiệm huyết thanh để tìm kháng thể)
  • extract blood serum from a sample
    (chiết xuất huyết thanh từ một mẫu máu)
  • separate blood serum
    (tách huyết thanh)
Adjective + blood serum
  • human blood serum
    (huyết thanh người)
  • animal blood serum
    (huyết thanh động vật)
  • convalescent blood serum
    (huyết thanh của người dưỡng bệnh)
  • fetal bovine serum
    (huyết thanh thai bò (thường dùng trong nuôi cấy tế bào))
Noun + blood serum
  • blood serum levels of a substance
    (nồng độ của một chất trong huyết thanh)
  • blood serum sample
    (mẫu huyết thanh)
  • blood serum analysis
    (việc phân tích huyết thanh)
  • blood serum separator
    (dụng cụ/chất tách huyết thanh)

Idioms

  • convalescent blood serum therapy

    Liệu pháp huyết thanh dưỡng bệnh: một phương pháp điều trị y tế sử dụng huyết thanh từ những người đã khỏi bệnh để truyền cho bệnh nhân đang mắc bệnh, giúp họ có kháng thể thụ động để chống lại mầm bệnh.

    "During the pandemic, scientists explored convalescent blood serum therapy as a potential treatment for critically ill patients."

    (Trong đại dịch, các nhà khoa học đã nghiên cứu liệu pháp huyết thanh dưỡng bệnh như một phương pháp điều trị tiềm năng cho các bệnh nhân bị bệnh nặng.)

  • anti-venom serum

    Huyết thanh kháng nọc độc: một loại huyết thanh chứa các kháng thể đặc hiệu dùng để trung hòa nọc độc của rắn, nhện, hoặc các sinh vật có độc khác. Nó thường được sản xuất từ máu của động vật (như ngựa) đã được tiêm nọc độc.

    "The hiker was rushed to the hospital to receive anti-venom serum after being bitten by a snake."

    (Người đi bộ đường dài đã được đưa khẩn cấp đến bệnh viện để nhận huyết thanh kháng nọc độc sau khi bị rắn cắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood serum

Danh từ
Lật mặt

Phần chất lỏng màu vàng nhạt còn lại sau khi máu đã đông lại, loại trừ các tế bào máu và các yếu tố đông máu; huyết tương mà các protein đông máu đã bị loại bỏ.

"The blood serum was analyzed to detect the presence of antibodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood serum".

Huyết Thanh Dưỡng Bệnh: Vũ Khí Từ Đại Dịch Cúm Tây Ban Nha đến COVID-19

Việc sử dụng huyết thanh của người khỏi bệnh (convalescent serum) để điều trị cho người bệnh không phải là mới. Phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi trong đại dịch Cúm Tây Ban Nha năm 1918 và nhiều dịch bệnh khác trong thế kỷ 20. Ý tưởng cơ bản là truyền kháng thể từ người sống sót cho người bệnh để giúp hệ miễn dịch của họ chiến đấu. Gần đây, nó lại được chú ý và nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng cho COVID-19, cho thấy một ý tưởng y học hơn 100 năm tuổi vẫn còn giá trị trong y học hiện đại.

Ngựa: Những Anh Hùng Thầm Lặng Trong Việc Sản Xuất Huyết Thanh

Vào cuối thế kỷ 19, các nhà khoa học như Emil von Behring đã tạo ra một cuộc cách mạng y học khi phát hiện ra rằng huyết thanh từ động vật có thể dùng để điều trị bệnh truyền nhiễm. Họ tiêm một lượng nhỏ độc tố (ví dụ, từ bệnh bạch hầu) vào ngựa. Hệ miễn dịch của ngựa tạo ra một lượng lớn kháng thể để chống lại độc tố đó. Sau đó, các nhà khoa học chiết xuất huyết thanh chứa đầy kháng thể này từ máu ngựa để tạo ra thuốc chữa bệnh cho người. Phát hiện này đã cứu sống vô số sinh mạng và mang về cho Behring giải Nobel Y học đầu tiên.