(Top Banner Ad)
blood stem cell
C1
Danh từ C1 Y học

blood stem cell

UK: /blʌd stem sel/ • US: /blʌd stem sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc máu tế bào gốc tạo máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that can divide and differentiate into specialized blood cells and can also self-renew to produce more stem cells.

Vietnamese Meaning

Một tế bào có khả năng phân chia và biệt hóa thành các tế bào máu chuyên biệt, đồng thời có thể tự tái tạo để tạo ra nhiều tế bào gốc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A blood stem cell transplant can help patients with leukemia."

    "Cấy ghép tế bào gốc máu có thể giúp bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu."

  • "Blood stem cells are essential for producing new blood cells."

    "Tế bào gốc máu rất cần thiết cho việc sản xuất các tế bào máu mới."

  • "Researchers are exploring new ways to use blood stem cells to treat diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những cách mới để sử dụng tế bào gốc máu để điều trị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hematopoietic thuộc về tạo máu (đồng nghĩa với 'blood-forming'). Ví dụ: hematopoietic stem cell.
Noun hematopoiesis sự tạo máu (quá trình cơ thể tạo ra các tế bào máu).
Verb differentiate biệt hóa (quá trình tế bào gốc phát triển thành một loại tế bào chuyên biệt).
Noun transplant sự cấy ghép.
Verb transplant cấy ghép.
Noun donor người hiến tặng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blodam (blood), *stamniz (stem)
Old English
blod, stemn
Latin
cella (small room)
Old French
cele
Middle/Modern English
blood, stem, cell
Modern Scientific English
blood stem cell (late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc từ 'Stem' (Thân cây)

Từ 'stem' trong 'stem cell' được lấy cảm hứng từ hình ảnh thân cây (stem) trong thực vật. Giống như một cái thân cây mọc ra nhiều cành, lá, và hoa, một 'tế bào gốc' (stem cell) là tế bào ban đầu có thể phát triển và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể. Phép ẩn dụ này giúp hình dung vai trò nền tảng và khởi nguồn của chúng.

Nguồn gốc từ 'Cell' (Tế bào)

Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke lần đầu dùng từ 'cell' (tế bào) để mô tả các cấu trúc nhỏ mà ông thấy khi soi một lát nút bần qua kính hiển vi. Chúng gợi cho ông nhớ đến những căn phòng nhỏ ('cella' trong tiếng Latin) của các tu sĩ trong tu viện. Từ đó, 'cell' trở thành thuật ngữ cơ bản trong sinh học.

Usage Note

Tế bào gốc máu có hai đặc tính quan trọng: khả năng tự làm mới (self-renewal) và khả năng biệt hóa (differentiation). Khả năng tự làm mới cho phép tế bào gốc duy trì số lượng của chúng trong thời gian dài. Khả năng biệt hóa cho phép chúng tạo ra nhiều loại tế bào máu khác nhau, như hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị các bệnh về máu như ung thư máu (leukemia) hoặc thiếu máu (anemia) thông qua ghép tế bào gốc.

Prepositions

in for from

* in: chỉ vị trí, ví dụ: 'blood stem cells in the bone marrow' (tế bào gốc máu trong tủy xương).
* for: chỉ mục đích, ví dụ: 'blood stem cells for transplantation' (tế bào gốc máu để cấy ghép).
* from: chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'blood stem cells from umbilical cord blood' (tế bào gốc máu từ máu cuống rốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood stem cell
  • donate blood stem cells
    (hiến tặng tế bào gốc máu)
  • transplant blood stem cells
    (cấy ghép tế bào gốc máu)
  • harvest blood stem cells
    (thu hoạch tế bào gốc máu (từ tủy xương hoặc máu))
  • receive blood stem cells
    (nhận tế bào gốc máu)
Adjective + blood stem cell
  • peripheral blood stem cells
    (tế bào gốc máu ngoại vi (tìm thấy trong dòng máu))
  • umbilical cord blood stem cells
    (tế bào gốc máu cuống rốn)
  • healthy blood stem cells
    (tế bào gốc máu khỏe mạnh)
  • donor blood stem cells
    (tế bào gốc máu từ người hiến tặng)
blood stem cell + Noun
  • transplantation blood stem cell transplantation
    (sự cấy ghép tế bào gốc máu)
  • donor blood stem cell donor
    (người hiến tặng tế bào gốc máu)
  • therapy blood stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc máu)
  • registry blood stem cell registry
    (danh sách đăng ký hiến tế bào gốc máu)

Idioms

  • A gift of life

    Một món quà sự sống. Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hiến tặng nội tạng, máu, hoặc tế bào gốc, nhấn mạnh rằng đây là một hành động cao cả có thể cứu sống người khác.

    "Donating your blood stem cells is truly giving someone the gift of life."

    (Hiến tặng tế bào gốc máu của bạn thực sự là trao cho ai đó một món quà sự sống.)

  • A race against time

    Một cuộc chạy đua với thời gian. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để diễn tả tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như việc tìm kiếm người hiến tặng tế bào gốc máu phù hợp cho bệnh nhân trước khi quá muộn.

    "For patients needing a transplant, finding a matching donor is often a race against time."

    (Đối với những bệnh nhân cần cấy ghép, việc tìm kiếm người hiến tặng phù hợp thường là một cuộc chạy đua với thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood stem cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào có khả năng phân chia và biệt hóa thành các tế bào máu chuyên biệt, đồng thời có thể tự tái tạo để tạo ra nhiều tế bào gốc hơn.

"A blood stem cell transplant can help patients with leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood stem cell".

Ngân hàng Máu cuống rốn: 'Bảo hiểm sinh học' cho tương lai

Ở nhiều nước phương Tây, việc lưu trữ máu từ dây rốn của trẻ sơ sinh đã trở nên phổ biến. Máu cuống rốn là một nguồn tế bào gốc dồi dào. Các bậc cha mẹ có thể chọn gửi mẫu máu này vào các ngân hàng tư nhân (với chi phí cao) để phòng trường hợp con mình hoặc người thân trong gia đình cần đến trong tương lai, hoặc hiến tặng cho các ngân hàng công cộng để giúp đỡ bất kỳ ai cần.

Hệ thống Đăng ký Hiến tặng Toàn cầu

Các tổ chức như 'Be The Match' ở Mỹ hay 'Anthony Nolan' ở Anh đã tạo ra các hệ thống đăng ký khổng lồ, kết nối hàng triệu người tình nguyện hiến tế bào gốc máu với các bệnh nhân trên toàn thế giới. Việc tham gia rất đơn giản, thường chỉ cần một mẫu nước bọt. Điều này thể hiện một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, nơi người lạ sẵn sàng giúp đỡ nhau vượt qua bệnh tật hiểm nghèo.