blowhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole in the top of the head of a whale or dolphin, used for breathing.
Vietnamese Meaning
Lỗ thở trên đỉnh đầu của cá voi hoặc cá heo, dùng để thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whale surfaced and exhaled through its blowhole."
"Cá voi nổi lên và thở ra qua lỗ thở của nó."
-
"The spout of water from the blowhole indicated the whale's presence."
"Cột nước từ lỗ thở cho thấy sự hiện diện của cá voi."
-
"The powerful waves created a spectacular display at the blowhole."
"Những con sóng mạnh tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục tại lỗ phun nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'blowhole' đặc biệt được dùng để chỉ lỗ thở của các loài động vật có vú sống dưới nước như cá voi và cá heo. Chức năng chính là cho phép chúng thở mà không cần phải ngoi lên hoàn toàn khỏi mặt nước. Áp suất từ việc thở ra có thể tạo ra cột nước nhỏ.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong cái gì đó, ví dụ: 'water in the blowhole'. 'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ: 'the blowhole on the whale's head'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
erupt from the blowhole (phun ra từ lỗ phun nước)
-
breathe through a blowhole (thở qua lỗ phun nước)
-
spot a whale's blowhole (phát hiện ra lỗ phun nước của cá voi)
-
a single blowhole (một lỗ phun nước duy nhất (ở cá voi có răng))
-
a double blowhole (lỗ phun nước kép (ở cá voi tấm sừng))
-
a powerful blowhole (một lỗ phun nước mạnh mẽ)
-
whale blowhole (lỗ phun nước của cá voi)
-
coastal blowhole (lỗ phun nước ven biển (địa chất))
-
dolphin's blowhole (lỗ phun nước của cá heo)
Idioms
-
to spout off like a blowhole
Nói năng ầm ĩ, ba hoa, hoặc phàn nàn một cách giận dữ và thiếu suy nghĩ, giống như cá voi phun nước.
"He got angry and started spouting off like a blowhole about the new company policy."
(Anh ta tức giận và bắt đầu la lối om sòm về chính sách mới của công ty.)
-
to vent like a blowhole
Xả giận, trút bỏ sự bực bội hoặc cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ.
"After a terrible day, she just needed to vent like a blowhole to her best friend."
(Sau một ngày tồi tệ, cô ấy chỉ cần xả hết nỗi lòng với người bạn thân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blowhole
nounLỗ thở trên đỉnh đầu của cá voi hoặc cá heo, dùng để thở.
"The whale surfaced and exhaled through its blowhole."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the whale's blowhole is a modified nostril is a well-known fact. |
Việc lỗ phun của cá voi là một lỗ mũi biến đổi là một sự thật nổi tiếng. |
| Phủ định | Whether the tour will visit the famous blowhole isn't confirmed yet. |
Việc chuyến du lịch có ghé thăm lỗ phun nổi tiếng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | What causes the powerful eruption from the blowhole is still under scientific investigation. |
Điều gì gây ra vụ phun trào mạnh mẽ từ lỗ phun vẫn đang được điều tra khoa học. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whale watchers observed a blowhole erupting in the distance. |
Những người quan sát cá voi đã quan sát thấy một lỗ phun nước phun trào ở phía xa. |
| Phủ định | The boat didn't approach the blowhole too closely. |
Chiếc thuyền đã không tiếp cận lỗ phun nước quá gần. |
| Nghi vấn | Did the tourists photograph the blowhole? |
Khách du lịch có chụp ảnh lỗ phun nước không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists are going to see the blowhole erupt tomorrow morning. |
Khách du lịch sẽ xem lỗ phun nước phun trào vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to build a hotel near the blowhole. |
Họ sẽ không xây một khách sạn gần lỗ phun nước. |
| Nghi vấn | Is the whale going to surface near the blowhole? |
Liệu con cá voi có ngoi lên gần lỗ phun nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowhole".
