(Top Banner Ad)
blowhole
B2
noun B2 Động vật học, Địa lý

blowhole

UK: /ˈbləʊˌhəʊl/ • US: /ˈbloʊˌhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ thở (cá voi) lỗ phun nước (ven biển)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole in the top of the head of a whale or dolphin, used for breathing.

Vietnamese Meaning

Lỗ thở trên đỉnh đầu của cá voi hoặc cá heo, dùng để thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whale surfaced and exhaled through its blowhole."

    "Cá voi nổi lên và thở ra qua lỗ thở của nó."

  • "The spout of water from the blowhole indicated the whale's presence."

    "Cột nước từ lỗ thở cho thấy sự hiện diện của cá voi."

  • "The powerful waves created a spectacular display at the blowhole."

    "Những con sóng mạnh tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục tại lỗ phun nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) blowhole Lỗ phun nước (của cá voi, cá heo); lỗ phun khí/nước (địa chất).
Noun (Component) blow Một cú thổi, một luồng gió.
Verb (Component) blow Thổi, thở ra mạnh.
Noun (Component) hole Cái lỗ, hố, hốc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blāwan (to blow) + hol (hole)
Middle English
blowen + hole
Modern English
blowhole

Một Cái Tên Rất "Tả Thực"

Từ 'blowhole' là một từ ghép hoàn hảo. Nó kết hợp 'blow' (thổi) và 'hole' (cái lỗ). Cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: một cái lỗ mà cá voi dùng để 'thổi' không khí và hơi nước ra ngoài khi chúng lên mặt nước để thở. Tên gọi này đơn giản và trực quan đến mức ai cũng có thể hình dung được.

Từ Đại Dương Đến Đất Liền

Ban đầu, 'blowhole' chủ yếu được dùng để chỉ lỗ thở của cá voi. Tuy nhiên, con người cũng quan sát thấy một hiện tượng tương tự trên các vách đá ven biển. Khi sóng lớn đập vào hang động bên dưới, nước bị ép và phun ngược lên trời qua một cái lỗ trên đỉnh. Người ta cũng gọi hiện tượng địa chất này là 'blowhole', mượn hình ảnh từ những chú cá voi khổng lồ.

Usage Note

Thuật ngữ 'blowhole' đặc biệt được dùng để chỉ lỗ thở của các loài động vật có vú sống dưới nước như cá voi và cá heo. Chức năng chính là cho phép chúng thở mà không cần phải ngoi lên hoàn toàn khỏi mặt nước. Áp suất từ việc thở ra có thể tạo ra cột nước nhỏ.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong cái gì đó, ví dụ: 'water in the blowhole'. 'On' thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ: 'the blowhole on the whale's head'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blowhole
  • erupt from the blowhole
    (phun ra từ lỗ phun nước)
  • breathe through a blowhole
    (thở qua lỗ phun nước)
  • spot a whale's blowhole
    (phát hiện ra lỗ phun nước của cá voi)
Adjective + blowhole
  • a single blowhole
    (một lỗ phun nước duy nhất (ở cá voi có răng))
  • a double blowhole
    (lỗ phun nước kép (ở cá voi tấm sừng))
  • a powerful blowhole
    (một lỗ phun nước mạnh mẽ)
Noun + blowhole
  • whale blowhole
    (lỗ phun nước của cá voi)
  • coastal blowhole
    (lỗ phun nước ven biển (địa chất))
  • dolphin's blowhole
    (lỗ phun nước của cá heo)

Idioms

  • to spout off like a blowhole

    Nói năng ầm ĩ, ba hoa, hoặc phàn nàn một cách giận dữ và thiếu suy nghĩ, giống như cá voi phun nước.

    "He got angry and started spouting off like a blowhole about the new company policy."

    (Anh ta tức giận và bắt đầu la lối om sòm về chính sách mới của công ty.)

  • to vent like a blowhole

    Xả giận, trút bỏ sự bực bội hoặc cảm xúc tiêu cực một cách mạnh mẽ.

    "After a terrible day, she just needed to vent like a blowhole to her best friend."

    (Sau một ngày tồi tệ, cô ấy chỉ cần xả hết nỗi lòng với người bạn thân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowhole

noun
Lật mặt

Lỗ thở trên đỉnh đầu của cá voi hoặc cá heo, dùng để thở.

"The whale surfaced and exhaled through its blowhole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the whale's blowhole is a modified nostril is a well-known fact.
Việc lỗ phun của cá voi là một lỗ mũi biến đổi là một sự thật nổi tiếng.
Phủ định
Whether the tour will visit the famous blowhole isn't confirmed yet.
Việc chuyến du lịch có ghé thăm lỗ phun nổi tiếng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What causes the powerful eruption from the blowhole is still under scientific investigation.
Điều gì gây ra vụ phun trào mạnh mẽ từ lỗ phun vẫn đang được điều tra khoa học.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whale watchers observed a blowhole erupting in the distance.
Những người quan sát cá voi đã quan sát thấy một lỗ phun nước phun trào ở phía xa.
Phủ định
The boat didn't approach the blowhole too closely.
Chiếc thuyền đã không tiếp cận lỗ phun nước quá gần.
Nghi vấn
Did the tourists photograph the blowhole?
Khách du lịch có chụp ảnh lỗ phun nước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists are going to see the blowhole erupt tomorrow morning.
Khách du lịch sẽ xem lỗ phun nước phun trào vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to build a hotel near the blowhole.
Họ sẽ không xây một khách sạn gần lỗ phun nước.
Nghi vấn
Is the whale going to surface near the blowhole?
Liệu con cá voi có ngoi lên gần lỗ phun nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowhole".

Tín Hiệu Của Người Khổng Lồ - Du Lịch Ngắm Cá Voi

Trong các tour du lịch ngắm cá voi, cột hơi nước phun lên từ 'blowhole' chính là dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất cho thấy một con cá voi đang ở gần. Cột phun này, gọi là 'the blow' hoặc 'the spout', có thể được nhìn thấy từ rất xa. Hình dạng và chiều cao của cột phun thậm chí còn giúp các chuyên gia xác định được loài cá voi.

Hiểu Lầm Phổ Biến: Cá Voi Không Phun Nước

Nhiều người lầm tưởng rằng cá voi phun nước biển ra từ lỗ phun của chúng. Thực tế, đó là một luồng khí thở ra cực mạnh. Không khí ấm từ phổi cá voi khi tiếp xúc với không khí lạnh bên ngoài sẽ ngưng tụ thành hơi nước, trộn lẫn với chất nhầy và một ít nước đọng trên lỗ phun, tạo thành cột 'nước' mà chúng ta thấy. Về cơ bản, nó giống như hơi thở của bạn trong một ngày lạnh giá, nhưng với quy mô lớn hơn rất nhiều.