(Top Banner Ad)
blowout preventer (bop)
C1
noun C1 Kỹ thuật dầu khí

blowout preventer (bop)

UK: /ˈbləʊˌaʊt prɪˈvɛntər/ • US: /ˈbloʊˌaʊt prɪˈvɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ngăn phun trào van chống phun trào BOP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, specialized valve or mechanical assembly used to seal, control and monitor oil and gas wells to prevent blowouts.

Vietnamese Meaning

Một van lớn, chuyên dụng hoặc cụm cơ khí được sử dụng để bịt kín, kiểm soát và giám sát các giếng dầu và khí đốt để ngăn chặn sự cố phun trào (blowout).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blowout preventer is a critical safety device on offshore drilling platforms."

    "Thiết bị ngăn phun trào là một thiết bị an toàn quan trọng trên các giàn khoan ngoài khơi."

  • "Regular inspections of the blowout preventer are essential for safe drilling operations."

    "Việc kiểm tra thường xuyên thiết bị ngăn phun trào là rất cần thiết cho các hoạt động khoan an toàn."

  • "The BOP failed, leading to the uncontrolled release of oil."

    "BOP bị hỏng, dẫn đến sự giải phóng dầu không kiểm soát được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blowout sự phun trào (dầu, khí) không kiểm soát
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được

Synonyms

BOP stack (Hệ thống BOP)

Related Words

wellhead (đầu giếng)drilling rig (giàn khoan)offshore platform (giàn khoan ngoài khơi)pressure control (kiểm soát áp suất)well control (kiểm soát giếng)

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blāwan (to blow) + ūt (out)
Latin
praevenire (to anticipate, hinder)
Early 20th C. English
blowout (n.) - uncontrolled release of oil/gas
Modern English (c. 1922)
blowout preventer (bop)

Người Hùng Thầm Lặng Của Giàn Khoan

Bộ chống phun trào (BOP) được phát minh vào những năm 1920 sau nhiều thảm họa phun trào dầu khí không kiểm soát. Nó hoạt động như một van an toàn khổng lồ, có khả năng cắt và bịt kín giếng dầu trong trường hợp khẩn cấp, ngăn chặn các vụ nổ và tràn dầu thảm khốc. Vì vậy, nó được coi là tuyến phòng thủ cuối cùng và quan trọng nhất trên mọi giàn khoan.

Usage Note

Blowout preventers (BOPs) are critical safety devices used in oil and gas drilling to prevent uncontrolled releases of crude oil or natural gas from a well. Chúng hoạt động bằng cách đóng giếng lại khi phát hiện áp suất bất thường, ngăn chặn chất lỏng giếng (dầu, khí đốt, nước) trào ra khỏi giếng không kiểm soát được.

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí vật lý, ví dụ: 'The blowout preventer is installed on the wellhead'. 'In' được sử dụng để chỉ chức năng, ví dụ: 'The blowout preventer plays a critical role in preventing blowouts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blowout preventer (bop)
  • install a blowout preventer (bop)
    (lắp đặt một bộ chống phun trào)
  • activate the blowout preventer (bop)
    (kích hoạt bộ chống phun trào)
  • test the blowout preventer (bop)
    (kiểm tra bộ chống phun trào)
  • maintain the blowout preventer (bop)
    (bảo trì bộ chống phun trào)
Adjective + blowout preventer (bop)
  • subsea blowout preventer (bop)
    (bộ chống phun trào dưới đáy biển)
  • annular blowout preventer (bop)
    (bộ chống phun trào dạng vòng)
  • reliable blowout preventer (bop)
    (bộ chống phun trào đáng tin cậy)
Noun + blowout preventer (bop)
  • blowout preventer stack
    (cụm thiết bị chống phun trào)
  • blowout preventer failure
    (sự cố bộ chống phun trào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowout preventer (bop)

noun
Lật mặt

Một van lớn, chuyên dụng hoặc cụm cơ khí được sử dụng để bịt kín, kiểm soát và giám sát các giếng dầu và khí đốt để ngăn chặn sự cố phun trào (blowout).

"The blowout preventer is a critical safety device on offshore drilling platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowout preventer (bop)".

Thảm họa Deepwater Horizon

Sự thất bại của bộ chống phun trào là nguyên nhân chính gây ra vụ tràn dầu Deepwater Horizon năm 2010 ở Vịnh Mexico, một trong những thảm họa môi trường tồi tệ nhất lịch sử. Sự kiện này đã đưa thuật ngữ 'BOP' ra công chúng và dẫn đến các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn trên toàn cầu cho ngành dầu khí.

Biểu Tượng An Toàn Dầu Khí

Trong ngành công nghiệp dầu khí, BOP không chỉ là một thiết bị. Nó là biểu tượng cho cam kết về an toàn và quản lý rủi ro. Toàn bộ hoạt động khoan không thể bắt đầu nếu hệ thống BOP chưa được kiểm tra và chứng nhận hoạt động hoàn hảo, thể hiện trách nhiệm bảo vệ con người và môi trường.