wellhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The component at the surface of an oil or gas well that provides the structural and pressure-containing interface for the drilling and production equipment.
Vietnamese Meaning
Một thành phần trên bề mặt của giếng dầu hoặc giếng khí, cung cấp giao diện cấu trúc và chịu áp suất cho thiết bị khoan và sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wellhead is equipped with several valves for controlling the flow of oil."
"Đầu giếng được trang bị một vài van để kiểm soát dòng chảy của dầu."
-
"Maintenance of the wellhead is crucial for safe oil production."
"Bảo trì đầu giếng là rất quan trọng để sản xuất dầu an toàn."
-
"The pressure at the wellhead needs to be carefully monitored."
"Áp suất tại đầu giếng cần được theo dõi cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wellhead là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong ngành dầu khí. Nó đề cập đến toàn bộ cụm thiết bị được lắp đặt trên đầu giếng để kiểm soát, điều khiển và giám sát dòng chảy của dầu hoặc khí. Wellhead không chỉ đơn thuần là một 'đầu giếng' mà còn bao gồm nhiều van, phụ kiện và thiết bị an toàn khác.
Prepositions
Ví dụ: 'at the wellhead' (tại đầu giếng), 'on the wellhead' (trên đầu giếng). 'At' thường dùng để chỉ vị trí chung, trong khi 'on' có thể dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bề mặt của đầu giếng hoặc kết nối với nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subsea subsea wellhead (đầu giếng dưới biển)
-
surface surface wellhead (đầu giếng trên mặt đất)
-
offshore offshore wellhead (đầu giếng ngoài khơi)
-
install install a wellhead (lắp đặt một đầu giếng)
-
maintain maintain the wellhead (bảo trì đầu giếng)
-
control control the wellhead (điều khiển đầu giếng)
Idioms
-
Not off the wellhead yet
Chưa bắt đầu (khai thác) giếng dầu
"The oil is not off the wellhead yet, so don't celebrate too soon."
(Dầu còn chưa khai thác từ giếng, đừng ăn mừng quá sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wellhead
danh từMột thành phần trên bề mặt của giếng dầu hoặc giếng khí, cung cấp giao diện cấu trúc và chịu áp suất cho thiết bị khoan và sản xuất.
"The wellhead is equipped with several valves for controlling the flow of oil."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wellhead, which is crucial for oil extraction, requires regular maintenance. |
Miệng giếng, cái mà rất quan trọng cho việc khai thác dầu, đòi hỏi bảo trì thường xuyên. |
| Phủ định | The wellhead, which the engineers didn't inspect thoroughly, caused a major leak. |
Miệng giếng, cái mà các kỹ sư đã không kiểm tra kỹ lưỡng, đã gây ra một vụ rò rỉ lớn. |
| Nghi vấn | Is that the wellhead where the accident occurred last year? |
Đó có phải là miệng giếng nơi mà vụ tai nạn xảy ra năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellhead".
