(Top Banner Ad)
wellhead
B2
danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí

wellhead

UK: /ˈwelhed/ • US: /ˈwelhed/

Nghĩa tiếng Việt

đầu giếng cụm đầu giếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The component at the surface of an oil or gas well that provides the structural and pressure-containing interface for the drilling and production equipment.

Vietnamese Meaning

Một thành phần trên bề mặt của giếng dầu hoặc giếng khí, cung cấp giao diện cấu trúc và chịu áp suất cho thiết bị khoan và sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wellhead is equipped with several valves for controlling the flow of oil."

    "Đầu giếng được trang bị một vài van để kiểm soát dòng chảy của dầu."

  • "Maintenance of the wellhead is crucial for safe oil production."

    "Bảo trì đầu giếng là rất quan trọng để sản xuất dầu an toàn."

  • "The pressure at the wellhead needs to be carefully monitored."

    "Áp suất tại đầu giếng cần được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well giếng
Noun head đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wielle
Old English
hēafod
English
wellhead

Nguồn Gốc Giếng Dầu

Từ 'wellhead' kết hợp 'well' (giếng) và 'head' (đầu). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'đầu giếng', phần trên cùng của giếng nước. Sau này, nó được dùng rộng rãi trong ngành dầu khí để chỉ thiết bị kiểm soát và điều khiển dòng chảy từ giếng dầu.

Usage Note

Wellhead là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong ngành dầu khí. Nó đề cập đến toàn bộ cụm thiết bị được lắp đặt trên đầu giếng để kiểm soát, điều khiển và giám sát dòng chảy của dầu hoặc khí. Wellhead không chỉ đơn thuần là một 'đầu giếng' mà còn bao gồm nhiều van, phụ kiện và thiết bị an toàn khác.

Prepositions

at on

Ví dụ: 'at the wellhead' (tại đầu giếng), 'on the wellhead' (trên đầu giếng). 'At' thường dùng để chỉ vị trí chung, trong khi 'on' có thể dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bề mặt của đầu giếng hoặc kết nối với nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellhead
  • subsea subsea wellhead
    (đầu giếng dưới biển)
  • surface surface wellhead
    (đầu giếng trên mặt đất)
  • offshore offshore wellhead
    (đầu giếng ngoài khơi)
Verb + wellhead
  • install install a wellhead
    (lắp đặt một đầu giếng)
  • maintain maintain the wellhead
    (bảo trì đầu giếng)
  • control control the wellhead
    (điều khiển đầu giếng)

Idioms

  • Not off the wellhead yet

    Chưa bắt đầu (khai thác) giếng dầu

    "The oil is not off the wellhead yet, so don't celebrate too soon."

    (Dầu còn chưa khai thác từ giếng, đừng ăn mừng quá sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellhead

danh từ
Lật mặt

Một thành phần trên bề mặt của giếng dầu hoặc giếng khí, cung cấp giao diện cấu trúc và chịu áp suất cho thiết bị khoan và sản xuất.

"The wellhead is equipped with several valves for controlling the flow of oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wellhead, which is crucial for oil extraction, requires regular maintenance.
Miệng giếng, cái mà rất quan trọng cho việc khai thác dầu, đòi hỏi bảo trì thường xuyên.
Phủ định
The wellhead, which the engineers didn't inspect thoroughly, caused a major leak.
Miệng giếng, cái mà các kỹ sư đã không kiểm tra kỹ lưỡng, đã gây ra một vụ rò rỉ lớn.
Nghi vấn
Is that the wellhead where the accident occurred last year?
Đó có phải là miệng giếng nơi mà vụ tai nạn xảy ra năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellhead".

Tầm Quan Trọng của Đầu Giếng trong Ngành Dầu Khí

Đầu giếng là một bộ phận quan trọng của hệ thống khai thác dầu khí. Nó đóng vai trò như một van điều khiển, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác. Việc bảo trì và quản lý đầu giếng đúng cách là yếu tố then chốt để tránh các sự cố môi trường và đảm bảo nguồn cung năng lượng.