(Top Banner Ad)
hd
A2
Tính từ, Danh từ (viết tắt) A2 Công nghệ thông tin, Truyền hình, Điện ảnh

hd

UK: eɪtʃ ˈdiː • US: eɪtʃ ˈdiː

Nghĩa tiếng Việt

Độ nét cao Độ phân giải cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for High Definition, referring to a higher resolution image or video.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của High Definition, đề cập đến hình ảnh hoặc video có độ phân giải cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This TV supports HD resolution."

    "Chiếc TV này hỗ trợ độ phân giải HD."

  • "The new streaming service offers movies in HD."

    "Dịch vụ phát trực tuyến mới cung cấp phim ở định dạng HD."

  • "Is this video HD?"

    "Video này có phải là HD không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective HD Độ phân giải cao (viết tắt của High Definition, dùng để mô tả chất lượng hình ảnh, âm thanh)
Noun Phrase High Definition Độ phân giải cao (dạng đầy đủ của HD)
Noun HDTV Tivi độ phân giải cao (viết tắt của High-Definition Television)
Adjective HD-ready Sẵn sàng cho HD (thiết bị có khả năng hiển thị nội dung HD nhưng có thể không phải ở độ phân giải HD gốc hoặc tối đa)
Adjective Full HD Độ phân giải Full HD (tiêu chuẩn 1920x1080 pixel, một dạng phổ biến của HD)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền hình, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
High Definition
English
HD (abbreviation)

Sự Ra Đời Của 'HD': Kỷ Nguyên Hình Ảnh Sắc Nét

Chữ 'HD' là viết tắt của 'High Definition' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'Độ Phân Giải Cao'. Nó xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ truyền hình và video kỹ thuật số. Trước HD, các chuẩn hình ảnh thường là 'Standard Definition' (SD) với chất lượng thấp hơn. HD mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết hơn, tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta xem phim, truyền hình và chơi game, nâng cao trải nghiệm thị giác lên một tầm cao mới.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chất lượng hình ảnh và video tốt hơn so với độ phân giải tiêu chuẩn (SD). Khi là tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: HD video). Khi là danh từ, nó có thể chỉ nội dung HD (ví dụ: I watch HD). Thường liên quan đến các công nghệ hiển thị như TV, màn hình máy tính, và máy chiếu. Phân biệt với 4K, 8K là các độ phân giải cao hơn HD.

Collocations (Từ đi kèm)

HD + Danh từ
  • TV HD TV
    (Tivi HD)
  • video HD video
    (Video HD)
  • camera HD camera
    (Máy ảnh/camera HD)
  • quality HD quality
    (Chất lượng HD)
  • resolution HD resolution
    (Độ phân giải HD)
Động từ + ở chế độ HD
  • watch watch in HD
    (Xem ở chế độ HD)
  • record record in HD
    (Quay phim/ghi hình ở chế độ HD)
  • stream stream in HD
    (Phát trực tuyến ở chế độ HD)
Giới từ + HD
  • in in HD
    (Ở chế độ HD)

Idioms

  • Full HD

    Tiêu chuẩn độ phân giải cao nhất định, thường là 1920x1080 pixel, mang lại hình ảnh sắc nét và chi tiết.

    "This new monitor supports Full HD resolution for crisp images."

    (Màn hình mới này hỗ trợ độ phân giải Full HD cho hình ảnh sắc nét.)

  • HD-ready

    Sẵn sàng cho HD; một thiết bị có thể nhận và hiển thị tín hiệu độ phân giải cao, nhưng độ phân giải màn hình gốc của nó có thể thấp hơn chuẩn HD hoặc cần bộ chuyển đổi.

    "Many older flat-screen TVs were HD-ready but didn't have Full HD resolution."

    (Nhiều TV màn hình phẳng đời cũ là HD-ready nhưng không có độ phân giải Full HD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hd

Tính từ, Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của High Definition, đề cập đến hình ảnh hoặc video có độ phân giải cao hơn.

"This TV supports HD resolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hd".

Sự Thống Trị Của Hình Ảnh Sắc Nét

Sự ra đời và phổ biến của công nghệ HD đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm giải trí tại gia và công cộng. Từ việc xem phim rạp, truyền hình đến chơi game, người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi chất lượng hình ảnh sắc nét, chi tiết hơn. HD không chỉ là một tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn trở thành một kỳ vọng chung về trải nghiệm hình ảnh, thúc đẩy sự phát triển không ngừng của các công nghệ độ phân giải cao hơn như 4K và 8K, biến chất lượng hình ảnh trở thành yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp giải trí.

HD Trong Đời Sống Số Hàng Ngày

Ngày nay, HD đã trở thành một tiêu chuẩn gần như mặc định trên nhiều thiết bị điện tử cá nhân, từ điện thoại thông minh, máy tính bảng đến máy tính xách tay và máy ảnh. Khả năng quay và xem video HD đã trở nên phổ biến, cho phép mọi người dễ dàng tạo và tiêu thụ nội dung chất lượng cao. Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta ghi lại khoảnh khắc, chia sẻ thông tin và tương tác với thế giới số, nơi chất lượng hình ảnh và video là yếu tố quan trọng trong việc truyền tải thông điệp.