(Top Banner Ad)
optical disc
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

optical disc

UK: /ˈɒptɪkəl dɪsk/ • US: /ˈɑːptɪkəl dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa quang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc used as a storage medium for digital information, typically storing audio, video, or computer data, and read by using a laser.

Vietnamese Meaning

Một loại đĩa quang được sử dụng như một phương tiện lưu trữ thông tin kỹ thuật số, thường lưu trữ âm thanh, video hoặc dữ liệu máy tính và được đọc bằng laser.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Optical discs are commonly used to store music and movies."

    "Đĩa quang thường được sử dụng để lưu trữ nhạc và phim."

  • "The computer can read data from the optical disc."

    "Máy tính có thể đọc dữ liệu từ đĩa quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optics ngành quang học, hệ thống quang học
Noun optician chuyên gia quang học, người bán kính mắt
Adverb optically một cách quang học
Noun (alternative spelling) disk đĩa (thường dùng trong bối cảnh máy tính)
Adjective disc-shaped có hình đĩa

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀπτικός (optikos)
Latin
opticus
English
optical
Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
English
disc
English (modern compound)
optical disc

Sự kết hợp giữa Ánh sáng và Đĩa

Từ 'optical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'optikos', nghĩa là liên quan đến thị giác hoặc ánh sáng. Còn 'disc' lại đến từ tiếng Latin 'discus', chỉ một vật tròn, phẳng (như đĩa ném). Khi ghép lại, 'optical disc' mô tả một loại đĩa đặc biệt sử dụng công nghệ ánh sáng (tia laser) để đọc và ghi dữ liệu, một sự giao thoa tài tình giữa hình dạng quen thuộc và công nghệ hiện đại để lưu trữ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ 'optical disc' bao gồm nhiều định dạng khác nhau như CD, DVD, Blu-ray. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mật độ lưu trữ dữ liệu và công nghệ đọc/ghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optical disc
  • blank blank optical disc
    (đĩa quang trắng (chưa ghi dữ liệu))
  • recordable recordable optical disc
    (đĩa quang có thể ghi (một lần))
  • rewritable rewritable optical disc
    (đĩa quang có thể ghi lại nhiều lần)
  • pre-recorded pre-recorded optical disc
    (đĩa quang đã ghi sẵn (dữ liệu nhà sản xuất))
  • damaged damaged optical disc
    (đĩa quang bị hỏng)
  • high-capacity high-capacity optical disc
    (đĩa quang dung lượng cao)
Verb + optical disc
  • burn burn an optical disc
    (ghi dữ liệu lên đĩa quang)
  • read read an optical disc
    (đọc dữ liệu từ đĩa quang)
  • write to write to an optical disc
    (ghi dữ liệu vào đĩa quang)
  • insert insert an optical disc
    (cho đĩa quang vào (ổ đĩa))
  • eject eject an optical disc
    (đẩy đĩa quang ra khỏi (ổ đĩa))
  • play play an optical disc
    (phát đĩa quang (nhạc, phim))

Idioms

  • optical disc drive

    ổ đĩa quang

    "Many modern laptops no longer include an optical disc drive."

    (Nhiều máy tính xách tay hiện đại không còn tích hợp ổ đĩa quang nữa.)

  • burn an optical disc

    ghi dữ liệu lên đĩa quang

    "I need to burn an optical disc to back up these files."

    (Tôi cần ghi một đĩa quang để sao lưu các tệp này.)

  • read data from an optical disc

    đọc dữ liệu từ đĩa quang

    "The computer can read data from an optical disc quickly."

    (Máy tính có thể đọc dữ liệu từ đĩa quang một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical disc

danh từ
Lật mặt

Một loại đĩa quang được sử dụng như một phương tiện lưu trữ thông tin kỹ thuật số, thường lưu trữ âm thanh, video hoặc dữ liệu máy tính và được đọc bằng laser.

"Optical discs are commonly used to store music and movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical disc".

Thời kỳ hoàng kim của đĩa quang

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các loại đĩa quang như CD, DVD và Blu-ray đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc, phim ảnh và lưu trữ dữ liệu. Chúng trở thành biểu tượng của giải trí gia đình và là phương tiện chính để sở hữu nội dung số trước khi các dịch vụ phát trực tuyến và lưu trữ đám mây trở nên phổ biến. Việc sở hữu một bộ sưu tập đĩa CD hay DVD từng là niềm tự hào của nhiều người.

Sự chuyển mình của công nghệ lưu trữ

Mặc dù đĩa quang từng rất thịnh hành, sự phát triển không ngừng của công nghệ đã khiến chúng dần bị thay thế bởi các hình thức lưu trữ tiện lợi hơn như ổ đĩa USB, ổ cứng ngoài, thẻ nhớ, và đặc biệt là dịch vụ lưu trữ đám mây cùng nền tảng phát trực tuyến. Ngày nay, ổ đĩa quang ít được tìm thấy trên các thiết bị máy tính mới, và chúng dần trở thành một phần của lịch sử công nghệ.