plebian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A commoner; one of the common people.
Vietnamese Meaning
Thường dân; một người thuộc tầng lớp bình dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator always claimed to represent the interests of the plebeians."
"Thượng nghị sĩ luôn tuyên bố đại diện cho quyền lợi của những người bình dân."
-
"Despite his wealth, he maintained a plebeian lifestyle."
"Mặc dù giàu có, anh ta vẫn duy trì một lối sống bình dân."
-
"The plebeian origins of the Roman Empire are often overlooked."
"Nguồn gốc bình dân của Đế chế La Mã thường bị bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lịch sử La Mã cổ đại, 'plebeian' dùng để chỉ những công dân không thuộc tầng lớp quý tộc (patrician). Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ những người thuộc tầng lớp bình dân, không có địa vị cao trong xã hội. Nó có thể mang sắc thái miệt thị, ám chỉ sự thiếu tinh tế, thiếu văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble humble plebeian (Thường dân khiêm tốn)
-
common common plebeian (Người thường dân bình thường)
-
tastes plebeian tastes (Thị hiếu bình dân/kém tinh tế)
-
lifestyle plebeian lifestyle (Lối sống bình dân/tầm thường)
-
origins plebeian origins (Nguồn gốc thường dân/bình dân)
-
pastimes plebeian pastimes (Các thú tiêu khiển bình dân)
Idioms
-
plebeian tastes
Thị hiếu bình dân/kém tinh tế
"Despite his wealth, he retained his plebeian tastes in food and entertainment."
(Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn giữ thị hiếu bình dân trong ẩm thực và giải trí.)
-
plebeian origins
Nguồn gốc thường dân/bình dân
"Many successful people often come from plebeian origins."
(Nhiều người thành công thường có nguồn gốc bình dân.)
-
plebeian lifestyle
Lối sống bình dân/tầm thường
"She deliberately chose a plebeian lifestyle, shunning luxury."
(Cô ấy cố tình chọn một lối sống bình dân, tránh xa sự xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plebian
nounThường dân; một người thuộc tầng lớp bình dân.
"The senator always claimed to represent the interests of the plebeians."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new mayor will appeal to the plebeian tastes of the city's residents. |
Thị trưởng mới sẽ thu hút những thị hiếu bình dân của cư dân thành phố. |
| Phủ định | She is not going to tolerate such plebeian behavior at the gala. |
Cô ấy sẽ không tha thứ cho hành vi thô tục như vậy tại buổi dạ tiệc. |
| Nghi vấn | Will the reforms truly benefit the plebeian class? |
Liệu những cải cách có thực sự mang lại lợi ích cho tầng lớp bình dân? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being plebeian in his tastes, preferring fast food to fine dining. |
Anh ấy đang trở nên bình dân trong gu thưởng thức của mình, thích đồ ăn nhanh hơn là ẩm thực cao cấp. |
| Phủ định | They are not acting plebeian; they are genuinely interested in the art. |
Họ không hành động một cách tầm thường; họ thực sự quan tâm đến nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Is she becoming too plebeian, forgetting her refined upbringing? |
Cô ấy có đang trở nên quá bình dân, quên đi sự giáo dục tinh tế của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plebian".
