(Top Banner Ad)
pink-collar
B2
tính từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Giới tính

pink-collar

UK: /ˈpɪŋkˌkɒlə(r)/ • US: /ˈpɪŋkˌkɑlər/

Nghĩa tiếng Việt

công việc dành cho nữ giới công việc có tính nữ công việc cổ cồn hồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to jobs traditionally associated with women, often in the service industry.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến những công việc theo truyền thống gắn liền với phụ nữ, thường là trong ngành dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women are employed in pink-collar jobs."

    "Nhiều phụ nữ được thuê trong các công việc 'pink-collar'."

  • "The shift from manufacturing to service industries has led to an increase in pink-collar jobs."

    "Sự chuyển dịch từ ngành sản xuất sang ngành dịch vụ đã dẫn đến sự gia tăng các công việc 'pink-collar'."

  • "Despite their importance, pink-collar jobs are often undervalued and underpaid."

    "Mặc dù tầm quan trọng của chúng, các công việc 'pink-collar' thường bị đánh giá thấp và trả lương thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pink-collar Liên quan đến các công việc truyền thống của phụ nữ, thường trong ngành dịch vụ hoặc hành chính, và thường có mức lương thấp hơn.
Noun Phrase pink-collar worker Người lao động làm các công việc truyền thống của phụ nữ, thường trong ngành dịch vụ hoặc hành chính.
Noun Phrase pink-collar job Công việc truyền thống của phụ nữ, thường trong ngành dịch vụ hoặc hành chính.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
white-collar
English
blue-collar
English
pink-collar

Nguồn gốc của thuật ngữ 'pink-collar'

Thuật ngữ 'pink-collar' (cổ cồn hồng) xuất hiện vào những năm 1970 ở Hoa Kỳ. Nó được tạo ra như một phần mở rộng của các thuật ngữ 'white-collar' (cổ cồn trắng - chỉ công việc văn phòng) và 'blue-collar' (cổ cồn xanh - chỉ công việc lao động chân tay). 'Pink-collar' dùng để mô tả các công việc truyền thống do phụ nữ đảm nhiệm, thường trong ngành dịch vụ, chăm sóc hoặc hành chính, và thường có mức lương thấp hơn. Màu hồng tượng trưng cho sự nữ tính và những vai trò giới tính truyền thống được gắn với phụ nữ trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'pink-collar' được sử dụng để mô tả những công việc thường được xem là 'nữ tính' và thường trả lương thấp hơn so với các công việc 'blue-collar' (công nhân lao động chân tay) hoặc 'white-collar' (nhân viên văn phòng). Nó thường ám chỉ các công việc như y tá, giáo viên, thư ký, nhân viên bán hàng, v.v. Sự khác biệt chính là 'pink-collar' tập trung vào phân biệt giới tính trong nghề nghiệp, không chỉ đơn thuần là loại hình công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Pink-collar + Noun
  • worker pink-collar worker
    (Người lao động cổ cồn hồng)
  • job pink-collar job
    (Công việc cổ cồn hồng)
  • sector pink-collar sector
    (Lĩnh vực cổ cồn hồng)
  • ghetto pink-collar ghetto
    (Tình trạng bị mắc kẹt trong các công việc cổ cồn hồng (thường lương thấp, ít thăng tiến))
Adjective + Pink-collar + Noun
  • typical typical pink-collar jobs
    (Các công việc cổ cồn hồng điển hình)
  • traditional traditional pink-collar roles
    (Các vai trò cổ cồn hồng truyền thống)
  • low-paid low-paid pink-collar workers
    (Những người lao động cổ cồn hồng có mức lương thấp)
Verb + Pink-collar (Noun Phrase)
  • dominate women often dominate pink-collar professions
    (Phụ nữ thường chiếm ưu thế trong các ngành nghề cổ cồn hồng)
  • enter men entering pink-collar fields
    (Nam giới tham gia vào các lĩnh vực cổ cồn hồng)

Idioms

  • pink-collar ghetto

    Tình trạng bị mắc kẹt trong các công việc cổ cồn hồng (thường là lương thấp, ít thăng tiến, chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm), ít có cơ hội phát triển sự nghiệp.

    "Many women feel trapped in the pink-collar ghetto, struggling to advance their careers."

    (Nhiều phụ nữ cảm thấy bị mắc kẹt trong 'khu vực cổ cồn hồng', phải vật lộn để phát triển sự nghiệp.)

  • breaking the pink-collar ceiling

    Vượt qua rào cản vô hình đối với sự thăng tiến trong các ngành nghề cổ cồn hồng, đặc biệt là khi phụ nữ vươn lên các vị trí lãnh đạo hoặc có ảnh hưởng.

    "She's considered a pioneer for breaking the pink-collar ceiling in a traditionally female-dominated healthcare field."

    (Cô ấy được coi là người tiên phong vì đã phá vỡ 'trần cổ cồn hồng' trong một lĩnh vực y tế truyền thống do phụ nữ chiếm ưu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pink-collar

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến những công việc theo truyền thống gắn liền với phụ nữ, thường là trong ngành dịch vụ.

"Many women are employed in pink-collar jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pink-collar".

Phân biệt giới tính trong công việc

Thuật ngữ 'pink-collar' phản ánh một thực trạng xã hội nơi một số công việc được định kiến là 'phù hợp với phụ nữ' và thường bị đánh giá thấp về mặt giá trị kinh tế. Mặc dù các công việc này (như điều dưỡng, giáo viên mầm non, thư ký) đóng vai trò quan trọng, chúng thường có mức lương thấp hơn và ít cơ hội thăng tiến hơn so với các công việc 'white-collar' hoặc 'blue-collar', góp phần tạo ra khoảng cách lương theo giới.

Sự thay đổi vai trò giới trong lao động

Trong những thập kỷ gần đây, ranh giới giữa các loại công việc 'pink-collar', 'white-collar' và 'blue-collar' đang dần trở nên mờ nhạt. Ngày càng có nhiều nam giới tham gia vào các ngành nghề truyền thống 'pink-collar' như điều dưỡng hay giáo viên mầm non, và đồng thời, phụ nữ cũng đang vươn lên trong các lĩnh vực 'white-collar' và 'blue-collar' mà trước đây nam giới chiếm ưu thế, thách thức các định kiến giới truyền thống.