blue jeans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần làm từ vải denim, thường có màu xanh lam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears blue jeans and a t-shirt."
"Anh ấy luôn mặc quần jeans xanh và áo phông."
-
"Blue jeans are a classic American style."
"Quần jeans xanh là một phong cách cổ điển của Mỹ."
-
"These blue jeans are too tight."
"Chiếc quần jeans xanh này quá chật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Blue jeans” là một thuật ngữ quen thuộc chỉ loại quần denim phổ biến. Nó thường được dùng để chỉ phong cách quần áo thoải mái, năng động. Mặc dù màu 'blue' (xanh lam) là phổ biến nhất, 'jeans' cũng có nhiều màu sắc khác. Cần lưu ý rằng 'jeans' luôn ở dạng số nhiều (plural) trong tiếng Anh.
Prepositions
* 'in': dùng để chỉ việc mặc quần jeans. Ví dụ: 'She looks good in blue jeans.' (Cô ấy trông đẹp trong chiếc quần jeans xanh.)
* 'with': dùng để chỉ việc phối quần jeans với cái gì. Ví dụ: 'He wore a t-shirt with blue jeans.' (Anh ấy mặc áo phông với quần jeans xanh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
faded faded blue jeans (quần bò xanh đã phai màu)
-
ripped ripped blue jeans (quần bò xanh rách (thường là có chủ ý))
-
skinny skinny blue jeans (quần bò xanh ống côn, bó sát)
-
classic classic blue jeans (quần bò xanh kiểu dáng cổ điển)
-
wear wear blue jeans (mặc quần bò xanh)
-
pull on pull on some blue jeans (xỏ vội vào một chiếc quần bò xanh)
-
live in live in my blue jeans (gần như lúc nào cũng mặc quần bò xanh)
-
a pair of a pair of blue jeans (một chiếc quần bò xanh)
-
the fit of the fit of the blue jeans (độ vừa vặn của chiếc quần bò xanh)
Idioms
-
to live in one's blue jeans
Mặc quần bò gần như mọi lúc vì sự thoải mái và tiện lợi; xem nó như trang phục chủ yếu của mình.
"I work from home, so I pretty much live in my blue jeans and a t-shirt."
(Tôi làm việc tại nhà, nên gần như lúc nào tôi cũng chỉ mặc quần bò xanh và áo phông.)
-
blue-jean baby
Một cô gái giản dị, mộc mạc, tự nhiên (thường là người Mỹ). Cụm từ này được phổ biến bởi bài hát 'Tiny Dancer' của Elton John.
"With her simple style and friendly smile, she was a true blue-jean baby."
(Với phong cách đơn giản và nụ cười thân thiện, cô ấy đúng là một cô gái 'blue-jean baby' đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue jeans
Danh từ (số nhiều)Quần làm từ vải denim, thường có màu xanh lam.
"He always wears blue jeans and a t-shirt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue jeans".
