(Top Banner Ad)
blue jeans
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Thời trang

blue jeans

UK: /ˌbluː ˈdʒiːnz/ • US: /ˌbluː ˈdʒiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jeans xanh quần bò xanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers made of denim, typically blue.

Vietnamese Meaning

Quần làm từ vải denim, thường có màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears blue jeans and a t-shirt."

    "Anh ấy luôn mặc quần jeans xanh và áo phông."

  • "Blue jeans are a classic American style."

    "Quần jeans xanh là một phong cách cổ điển của Mỹ."

  • "These blue jeans are too tight."

    "Chiếc quần jeans xanh này quá chật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denim Vải bò, một loại vải cotton chéo bền thường được dùng để may quần jeans.
Noun jeggings Quần legging được thiết kế trông giống như quần jeans bó sát, thường làm từ chất liệu co giãn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (Genoese)
Zêna
French
Gênes
Middle English
jean / jane (fabric name)
Modern English
jeans (trousers)

Từ thành phố cảng Genoa

Từ 'jeans' bắt nguồn từ tên thành phố Genoa ở Ý. Vào thế kỷ 16, các thủy thủ từ Genoa mặc một loại quần làm từ vải cotton bền, được gọi là 'jean' trong tiếng Anh. Ban đầu, từ này chỉ dùng để chỉ loại vải, sau này mới dùng để chỉ chiếc quần.

Phát minh cho những người đào vàng

Quần bò xanh hiện đại ra đời vào năm 1873. Một người nhập cư tên là Levi Strauss đã hợp tác với thợ may Jacob Davis để tạo ra những chiếc quần lao động bền chắc cho những người tìm vàng ở California. Họ đã gia cố các túi quần bằng đinh tán kim loại, một phát minh giúp chiếc quần trở nên nổi tiếng và tồn tại đến ngày nay.

Usage Note

“Blue jeans” là một thuật ngữ quen thuộc chỉ loại quần denim phổ biến. Nó thường được dùng để chỉ phong cách quần áo thoải mái, năng động. Mặc dù màu 'blue' (xanh lam) là phổ biến nhất, 'jeans' cũng có nhiều màu sắc khác. Cần lưu ý rằng 'jeans' luôn ở dạng số nhiều (plural) trong tiếng Anh.

Prepositions

in with

* 'in': dùng để chỉ việc mặc quần jeans. Ví dụ: 'She looks good in blue jeans.' (Cô ấy trông đẹp trong chiếc quần jeans xanh.)
* 'with': dùng để chỉ việc phối quần jeans với cái gì. Ví dụ: 'He wore a t-shirt with blue jeans.' (Anh ấy mặc áo phông với quần jeans xanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue jeans
  • faded faded blue jeans
    (quần bò xanh đã phai màu)
  • ripped ripped blue jeans
    (quần bò xanh rách (thường là có chủ ý))
  • skinny skinny blue jeans
    (quần bò xanh ống côn, bó sát)
  • classic classic blue jeans
    (quần bò xanh kiểu dáng cổ điển)
Verb + blue jeans
  • wear wear blue jeans
    (mặc quần bò xanh)
  • pull on pull on some blue jeans
    (xỏ vội vào một chiếc quần bò xanh)
  • live in live in my blue jeans
    (gần như lúc nào cũng mặc quần bò xanh)
Noun + blue jeans
  • a pair of a pair of blue jeans
    (một chiếc quần bò xanh)
  • the fit of the fit of the blue jeans
    (độ vừa vặn của chiếc quần bò xanh)

Idioms

  • to live in one's blue jeans

    Mặc quần bò gần như mọi lúc vì sự thoải mái và tiện lợi; xem nó như trang phục chủ yếu của mình.

    "I work from home, so I pretty much live in my blue jeans and a t-shirt."

    (Tôi làm việc tại nhà, nên gần như lúc nào tôi cũng chỉ mặc quần bò xanh và áo phông.)

  • blue-jean baby

    Một cô gái giản dị, mộc mạc, tự nhiên (thường là người Mỹ). Cụm từ này được phổ biến bởi bài hát 'Tiny Dancer' của Elton John.

    "With her simple style and friendly smile, she was a true blue-jean baby."

    (Với phong cách đơn giản và nụ cười thân thiện, cô ấy đúng là một cô gái 'blue-jean baby' đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue jeans

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần làm từ vải denim, thường có màu xanh lam.

"He always wears blue jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue jeans".

Biểu tượng của sự nổi loạn

Vào những năm 1950, các ngôi sao điện ảnh như James Dean và Marlon Brando đã biến quần bò xanh thành biểu tượng của tuổi trẻ và sự nổi loạn. Việc mặc quần bò bị xem là hành động chống lại các quy tắc xã hội bảo thủ, và chúng thậm chí còn bị cấm ở một số trường học và rạp hát.

Từ trang phục lao động đến thời trang cao cấp

Xuất phát điểm là trang phục bền chắc cho công nhân mỏ và cao bồi, quần bò xanh đã có một hành trình ngoạn mục để trở thành một món đồ không thể thiếu trong tủ đồ mọi người, thậm chí còn xuất hiện trên các sàn diễn thời trang cao cấp với mức giá hàng ngàn đô la.