jeggings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần bó sát, co giãn được làm để giống quần jean denim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore jeggings with a long sweater."
"Cô ấy mặc quần jeggings với một chiếc áo len dài."
-
"Jeggings are a comfortable alternative to jeans."
"Jeggings là một sự thay thế thoải mái cho quần jean."
-
"Many people wear jeggings as part of a casual outfit."
"Nhiều người mặc jeggings như một phần của trang phục thường ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jeggings là sự kết hợp giữa 'jeans' và 'leggings', miêu tả một loại quần bó sát có kiểu dáng và màu sắc tương tự quần jean. Chúng thường mỏng hơn quần jean thông thường và có độ co giãn cao hơn. Khác với quần leggings (thường chỉ là lớp quần mặc lót hoặc tập thể thao), jeggings được thiết kế để mặc như một chiếc quần độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight jeggings (quần jeggings bó sát)
-
comfortable comfortable jeggings (quần jeggings thoải mái)
-
stylish stylish jeggings (quần jeggings phong cách)
-
wear wear jeggings (mặc quần jeggings)
-
style style jeggings (phối đồ với quần jeggings)
Idioms
-
Not directly related to idioms, but often used in fashion contexts to describe comfort and style.
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang để mô tả sự thoải mái và phong cách.
"She loves jeggings because they're so comfortable and easy to style."
(Cô ấy thích jeggings vì chúng rất thoải mái và dễ phối đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeggings
danh từQuần bó sát, co giãn được làm để giống quần jean denim.
"She wore jeggings with a long sweater."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been wearing these jeggings for eight hours straight! |
Vào lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã mặc chiếc quần legging này được tám tiếng liên tục! |
| Phủ định | By the end of the party, she won't have been wearing those jeggings for very long. |
Đến cuối buổi tiệc, cô ấy sẽ chưa mặc chiếc quần legging đó được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will you have been trying to convince him to wear jeggings all day? |
Bạn sẽ đã cố gắng thuyết phục anh ấy mặc quần legging cả ngày sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeggings".
