(Top Banner Ad)
jeggings
B1
danh từ B1 Thời trang

jeggings

UK: /ˈdʒɛɡɪŋz/ • US: /ˈdʒɛɡɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

quần legging giả jean quần bó giả jean
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tight-fitting stretch trousers made to resemble denim jeans.

Vietnamese Meaning

Quần bó sát, co giãn được làm để giống quần jean denim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore jeggings with a long sweater."

    "Cô ấy mặc quần jeggings với một chiếc áo len dài."

  • "Jeggings are a comfortable alternative to jeans."

    "Jeggings là một sự thay thế thoải mái cho quần jean."

  • "Many people wear jeggings as part of a casual outfit."

    "Nhiều người mặc jeggings như một phần của trang phục thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeans quần jean
Noun leggings quần legging

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
jeans
English
leggings
English
jeggings

Nguồn gốc của 'Jeggings'

Từ 'jeggings' được tạo ra bằng cách kết hợp 'jeans' (quần jean) và 'leggings' (quần legging). Nó mô tả một loại quần bó sát giống legging nhưng có thiết kế và chất liệu giống quần jean. 'Jeggings' trở nên phổ biến vào cuối những năm 2000 như một sự kết hợp thoải mái giữa quần jean và legging.

Usage Note

Jeggings là sự kết hợp giữa 'jeans' và 'leggings', miêu tả một loại quần bó sát có kiểu dáng và màu sắc tương tự quần jean. Chúng thường mỏng hơn quần jean thông thường và có độ co giãn cao hơn. Khác với quần leggings (thường chỉ là lớp quần mặc lót hoặc tập thể thao), jeggings được thiết kế để mặc như một chiếc quần độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jeggings
  • tight tight jeggings
    (quần jeggings bó sát)
  • comfortable comfortable jeggings
    (quần jeggings thoải mái)
  • stylish stylish jeggings
    (quần jeggings phong cách)
Verb + jeggings
  • wear wear jeggings
    (mặc quần jeggings)
  • style style jeggings
    (phối đồ với quần jeggings)

Idioms

  • Not directly related to idioms, but often used in fashion contexts to describe comfort and style.

    Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang để mô tả sự thoải mái và phong cách.

    "She loves jeggings because they're so comfortable and easy to style."

    (Cô ấy thích jeggings vì chúng rất thoải mái và dễ phối đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeggings

danh từ
Lật mặt

Quần bó sát, co giãn được làm để giống quần jean denim.

"She wore jeggings with a long sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been wearing these jeggings for eight hours straight!
Vào lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã mặc chiếc quần legging này được tám tiếng liên tục!
Phủ định
By the end of the party, she won't have been wearing those jeggings for very long.
Đến cuối buổi tiệc, cô ấy sẽ chưa mặc chiếc quần legging đó được lâu lắm.
Nghi vấn
Will you have been trying to convince him to wear jeggings all day?
Bạn sẽ đã cố gắng thuyết phục anh ấy mặc quần legging cả ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeggings".

Xu hướng thời trang

Jeggings là một ví dụ về sự thay đổi trong xu hướng thời trang, nơi sự thoải mái và tính linh hoạt được đánh giá cao. Chúng thường được mặc như một lựa chọn thay thế cho quần jean hoặc legging thông thường.