(Top Banner Ad)
shorts
A1
danh từ A1 Thời trang

shorts

UK: /ʃɔːts/ • US: /ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần shorts quần đùi quần soóc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers that are short, ending above the knee.

Vietnamese Meaning

Quần ngắn, thường là quần lửng hoặc quần đùi, có độ dài trên đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing shorts and a T-shirt."

    "Anh ấy mặc quần shorts và áo phông."

  • "She likes to wear shorts in the summer."

    "Cô ấy thích mặc quần shorts vào mùa hè."

  • "He packed a pair of shorts for his vacation."

    "Anh ấy đã gói một chiếc quần shorts cho kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short Ngắn, lùn; không đủ
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu thốn
Adverb shortly Chẳng mấy chốc, ngay sau đó; một cách ngắn gọn
Noun (plural) shortages Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
English (Adjective)
short
English (Noun, Garment)
shorts

Nguồn gốc của quần đùi

Từ 'shorts' có nguồn gốc trực tiếp từ tính từ 'short' (ngắn), mô tả độ dài của trang phục. Mãi đến đầu thế kỷ 20, 'shorts' mới được dùng để chỉ loại quần ngắn mặc cho hoạt động thể thao hoặc trang phục mùa hè. Ban đầu, chúng thường được xem là trang phục không trang trọng hoặc chỉ dành cho trẻ em, nhưng giờ đây đã trở thành một món đồ phổ biến cho mọi lứa tuổi và giới tính, đặc biệt vào mùa nóng.

Usage Note

Từ 'shorts' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một chiếc quần duy nhất. 'Shorts' thường dùng để chỉ quần áo mặc trong thời tiết ấm áp hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao. Nó khác với 'trousers' (quần dài) và 'pants' (quần nói chung).

Prepositions

in wearing

‘In shorts’: mặc (trong) quần shorts (thường ám chỉ hoàn cảnh, tình huống). ‘Wearing shorts’: đang mặc quần shorts (nhấn mạnh hành động mặc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shorts
  • denim denim shorts
    (quần soóc bò/jean)
  • board board shorts
    (quần bơi/quần đi biển (thường dài đến gối))
  • running running shorts
    (quần soóc chạy bộ)
  • cargo cargo shorts
    (quần soóc túi hộp)
  • cycling cycling shorts
    (quần soóc đạp xe/xe đạp)
Verb + shorts
  • wear wear shorts
    (mặc quần soóc)
  • put on put on shorts
    (mặc/khoác quần soóc vào)
  • take off take off shorts
    (cởi quần soóc ra)
Noun + shorts (types)
  • swimming swimming shorts
    (quần bơi)
  • boxer boxer shorts
    (quần soóc boxer (đồ lót nam))
  • bermuda Bermuda shorts
    (quần soóc Bermuda (dài đến gối, rộng))

Idioms

  • in one's shorts

    Cực kỳ sợ hãi, lo lắng hoặc hồi hộp (thành ngữ lóng, đôi khi tục)

    "He was so scared during the rollercoaster ride, he almost wet himself in his shorts."

    (Anh ấy sợ đến nỗi suýt tè ra quần trong chuyến tàu lượn siêu tốc.)

  • wear the shorts

    Là người có quyền lực, nắm quyền kiểm soát hoặc đưa ra quyết định chính trong một mối quan hệ/gia đình (biến thể của 'wear the pants')

    "In their household, it's clear that she wears the shorts when it comes to financial decisions."

    (Trong nhà họ, rõ ràng là cô ấy nắm quyền quyết định về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shorts

danh từ
Lật mặt

Quần ngắn, thường là quần lửng hoặc quần đùi, có độ dài trên đầu gối.

"He was wearing shorts and a T-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears shorts in the summer.
Anh ấy luôn mặc quần shorts vào mùa hè.
Phủ định
She doesn't like wearing shorts to work.
Cô ấy không thích mặc quần shorts đi làm.
Nghi vấn
Are these shorts your size?
Chiếc quần shorts này có đúng cỡ của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears shorts in the summer.
Anh ấy mặc quần soóc vào mùa hè.
Phủ định
She doesn't wear shorts to work.
Cô ấy không mặc quần soóc đi làm.
Nghi vấn
Do you like wearing shorts?
Bạn có thích mặc quần soóc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears shorts in the summer.
Anh ấy luôn mặc quần short vào mùa hè.
Phủ định
She does not wear shorts to work.
Cô ấy không mặc quần short đi làm.
Nghi vấn
Do they sell shorts at that store?
Họ có bán quần short ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shorts".

Trang phục mùa hè và giải trí

Quần soóc là trang phục đặc trưng cho mùa hè, các hoạt động ngoài trời, và các môn thể thao ở nhiều nước phương Tây. Chúng mang lại sự thoải mái và mát mẻ, rất phù hợp với khí hậu nóng bức hoặc khi tham gia các hoạt động vận động thể chất như đi bộ đường dài, chạy bộ, hoặc tắm biển.

Quy tắc ăn mặc và môi trường

Mặc dù phổ biến, quần soóc thường được coi là trang phục thường ngày. Ở nhiều môi trường công sở, trường học hoặc trong các dịp trang trọng, quần soóc thường không được chấp nhận trong quy định ăn mặc do tính chất giản dị của chúng.