boa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin, fluffy scarf made of feathers or fur.
Vietnamese Meaning
Một chiếc khăn dài, mỏng, mềm mại làm bằng lông vũ hoặc lông thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a feather boa to the party."
"Cô ấy đeo một chiếc khăn lông vũ đến bữa tiệc."
-
"The singer adorned herself with a long, white boa."
"Nữ ca sĩ tô điểm cho mình bằng một chiếc khăn boa dài màu trắng."
-
"The zoo has a large boa constrictor on display."
"Sở thú có một con rắn siết mồi lớn đang được trưng bày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boa constrictor | Trăn siết mồi. Đây là một loài trăn lớn không có nọc độc, giết con mồi bằng cách quấn và siết chặt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boa thường được sử dụng như một phụ kiện thời trang, đặc biệt là để tạo điểm nhấn cho trang phục dạ hội hoặc trang phục biểu diễn. Nó mang sắc thái sang trọng, quý phái và thường được liên tưởng đến phong cách cổ điển, Hollywood.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feather boa (khăn choàng lông vũ)
-
fluffy boa (khăn boa mềm xốp)
-
pink boa (khăn boa màu hồng)
-
huge boa (con trăn khổng lồ)
-
constrictor boa (trăn siết mồi)
-
pet boa (con trăn cưng)
-
wear a boa (quàng một chiếc khăn boa)
-
draped in a boa (khoác một chiếc khăn boa)
-
handle a boa (cầm/thuần phục một con trăn)
Idioms
-
feather boa
Là một cụm danh từ cố định chỉ một loại khăn choàng dài, mỏng, làm từ lông vũ, thường được dùng như một phụ kiện thời trang trong các buổi tiệc hoặc biểu diễn.
"The cabaret singer dramatically threw her feather boa over her shoulder."
(Nữ ca sĩ quán rượu đã khoác chiếc khăn boa lông vũ qua vai một cách đầy kịch tính.)
-
a boa constrictor hug
Một cái ôm cực kỳ chặt, gần như siết nghẹt. Cụm từ này thường mang ý hài hước hoặc thể hiện tình cảm mãnh liệt, ví von như cách con trăn siết mồi.
"Every time I see my aunt, she gives me a giant boa constrictor hug."
(Mỗi lần gặp dì, tôi đều được dì ôm một cái thật chặt như trăn siết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boa
nounMột chiếc khăn dài, mỏng, mềm mại làm bằng lông vũ hoặc lông thú.
"She wore a feather boa to the party."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer wore a boa, which shimmered under the stage lights, adding to her glamorous performance. |
Vũ công đã mặc một chiếc khăn lông vũ boa, lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu, làm tăng thêm vẻ quyến rũ cho màn trình diễn của cô. |
| Phủ định | The magician's act, which usually features a boa constrictor, did not include one this time. |
Màn trình diễn của nhà ảo thuật, thường có một con trăn boa, lần này không bao gồm nó. |
| Nghi vấn | Is that a boa, which you bought at the vintage store, made of real feathers? |
Đó có phải là một chiếc khăn lông vũ boa, mà bạn đã mua ở cửa hàng đồ cổ, được làm từ lông vũ thật không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves the boa she bought at the vintage store. |
Cô ấy thích chiếc khăn boa mà cô ấy đã mua ở cửa hàng đồ cổ. |
| Phủ định | They don't like the look of that feather boa. |
Họ không thích vẻ ngoài của chiếc khăn boa lông vũ đó. |
| Nghi vấn | Is that boa yours? |
Chiếc khăn boa đó có phải của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to the party, you will see her wearing a beautiful boa. |
Nếu bạn đến bữa tiệc, bạn sẽ thấy cô ấy đeo một chiếc khăn boa tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If she doesn't wear the boa, she will feel underdressed. |
Nếu cô ấy không đeo khăn boa, cô ấy sẽ cảm thấy ăn mặc chưa đủ lộng lẫy. |
| Nghi vấn | Will she wear the boa if it rains? |
Liệu cô ấy có đeo khăn boa nếu trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boa".
