(Top Banner Ad)
boa
B1
noun B1 Thời trang, Động vật học

boa

UK: /ˈbəʊ.ə/ • US: /ˈboʊ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lông vũ khăn lông thú rắn siết mồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin, fluffy scarf made of feathers or fur.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn dài, mỏng, mềm mại làm bằng lông vũ hoặc lông thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a feather boa to the party."

    "Cô ấy đeo một chiếc khăn lông vũ đến bữa tiệc."

  • "The singer adorned herself with a long, white boa."

    "Nữ ca sĩ tô điểm cho mình bằng một chiếc khăn boa dài màu trắng."

  • "The zoo has a large boa constrictor on display."

    "Sở thú có một con rắn siết mồi lớn đang được trưng bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boa constrictor Trăn siết mồi. Đây là một loài trăn lớn không có nọc độc, giết con mồi bằng cách quấn và siết chặt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
boa
Modern English
boa

Nguồn Gốc Latin

Từ 'boa' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'boa', có nghĩa là 'một loài rắn nước lớn'. Nhà văn La Mã Pliny the Elder đã mô tả một loài rắn khổng lồ ở Ý được cho là hay đuổi theo đàn gia súc để bú sữa. Do đó, có giả thuyết cho rằng tên của nó liên quan đến từ 'bos' trong tiếng Latin, nghĩa là 'con bò'.

Usage Note

Boa thường được sử dụng như một phụ kiện thời trang, đặc biệt là để tạo điểm nhấn cho trang phục dạ hội hoặc trang phục biểu diễn. Nó mang sắc thái sang trọng, quý phái và thường được liên tưởng đến phong cách cổ điển, Hollywood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boa (describing the scarf)
  • feather boa
    (khăn choàng lông vũ)
  • fluffy boa
    (khăn boa mềm xốp)
  • pink boa
    (khăn boa màu hồng)
Adjective + boa (describing the snake)
  • huge boa
    (con trăn khổng lồ)
  • constrictor boa
    (trăn siết mồi)
  • pet boa
    (con trăn cưng)
Verb + boa
  • wear a boa
    (quàng một chiếc khăn boa)
  • draped in a boa
    (khoác một chiếc khăn boa)
  • handle a boa
    (cầm/thuần phục một con trăn)

Idioms

  • feather boa

    Là một cụm danh từ cố định chỉ một loại khăn choàng dài, mỏng, làm từ lông vũ, thường được dùng như một phụ kiện thời trang trong các buổi tiệc hoặc biểu diễn.

    "The cabaret singer dramatically threw her feather boa over her shoulder."

    (Nữ ca sĩ quán rượu đã khoác chiếc khăn boa lông vũ qua vai một cách đầy kịch tính.)

  • a boa constrictor hug

    Một cái ôm cực kỳ chặt, gần như siết nghẹt. Cụm từ này thường mang ý hài hước hoặc thể hiện tình cảm mãnh liệt, ví von như cách con trăn siết mồi.

    "Every time I see my aunt, she gives me a giant boa constrictor hug."

    (Mỗi lần gặp dì, tôi đều được dì ôm một cái thật chặt như trăn siết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boa

noun
Lật mặt

Một chiếc khăn dài, mỏng, mềm mại làm bằng lông vũ hoặc lông thú.

"She wore a feather boa to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer wore a boa, which shimmered under the stage lights, adding to her glamorous performance.
Vũ công đã mặc một chiếc khăn lông vũ boa, lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu, làm tăng thêm vẻ quyến rũ cho màn trình diễn của cô.
Phủ định
The magician's act, which usually features a boa constrictor, did not include one this time.
Màn trình diễn của nhà ảo thuật, thường có một con trăn boa, lần này không bao gồm nó.
Nghi vấn
Is that a boa, which you bought at the vintage store, made of real feathers?
Đó có phải là một chiếc khăn lông vũ boa, mà bạn đã mua ở cửa hàng đồ cổ, được làm từ lông vũ thật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves the boa she bought at the vintage store.
Cô ấy thích chiếc khăn boa mà cô ấy đã mua ở cửa hàng đồ cổ.
Phủ định
They don't like the look of that feather boa.
Họ không thích vẻ ngoài của chiếc khăn boa lông vũ đó.
Nghi vấn
Is that boa yours?
Chiếc khăn boa đó có phải của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to the party, you will see her wearing a beautiful boa.
Nếu bạn đến bữa tiệc, bạn sẽ thấy cô ấy đeo một chiếc khăn boa tuyệt đẹp.
Phủ định
If she doesn't wear the boa, she will feel underdressed.
Nếu cô ấy không đeo khăn boa, cô ấy sẽ cảm thấy ăn mặc chưa đủ lộng lẫy.
Nghi vấn
Will she wear the boa if it rains?
Liệu cô ấy có đeo khăn boa nếu trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boa".

Khăn Boa: Biểu Tượng Của Sân Khấu và Sự Quyến Rũ

Khăn boa lông vũ trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19. Nó nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự quyến rũ, xa hoa và giới giải trí. Phụ kiện này thường gắn liền với hình ảnh các ngôi sao Hollywood thời hoàng kim, vũ công burlesque, và các nghệ sĩ drag queen, giúp họ tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và ấn tượng trên sân khấu.

Con Trăn trong 'Hoàng Tử Bé'

Một trong những hình ảnh văn học nổi tiếng nhất về con trăn là trong cuốn sách 'Hoàng Tử Bé' của Antoine de Saint-Exupéry. Bức vẽ đầu tiên của người kể chuyện là một con trăn boa (boa constrictor) đang tiêu hóa một con voi, một hình ảnh mà người lớn thường nhầm tưởng là một chiếc mũ.