(Top Banner Ad)
constrictor (for the snake meaning)
B2
noun B2 Zoology

constrictor (for the snake meaning)

UK: /kənˈstrɪktə(r)/ • US: /kənˈstrɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

rắn siết trăn (nếu loài rắn đó là trăn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A snake that kills its prey by constriction.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn giết con mồi bằng cách siết chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boa constrictor slowly squeezed its prey."

    "Con trăn siết từ từ siết chặt con mồi của nó."

  • "The zoo has a large collection of constrictors."

    "Sở thú có một bộ sưu tập lớn các loài rắn siết."

  • "Constrictors are known for their powerful muscles."

    "Rắn siết được biết đến với cơ bắp mạnh mẽ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constriction Sự siết chặt, sự co thắt
Verb constrict Siết chặt, co lại
Adjective constrictive Có tính chất siết chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constrictor
English
constrictor

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'constrictor' xuất phát từ tiếng Latinh 'constrictor', có nghĩa là 'kẻ thắt chặt'. Nó liên quan đến động từ 'constringere', nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'ép lại'. Hình ảnh con rắn dùng cơ thể để siết chặt con mồi đã tạo nên tên gọi này. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến hành động 'siết' hoặc 'trói' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa ban đầu của từ.

Usage Note

Từ 'constrictor' dùng để chỉ một loại rắn cụ thể, không phải tất cả các loài rắn. Phương pháp siết chặt con mồi là đặc trưng của chúng. Khác với 'viper' (rắn độc) hay 'python' (trăn), 'constrictor' tập trung vào cách thức săn mồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constrictor (for the snake meaning)
  • large constrictor (for the snake meaning)
    (trăn lớn, уда lớn)
  • powerful constrictor (for the snake meaning)
    (trăn khỏe, уда khỏe)
  • dangerous constrictor (for the snake meaning)
    (trăn nguy hiểm, уда nguy hiểm)
Verb + constrictor (for the snake meaning)
  • fear the constrictor (for the snake meaning)
    (sợ con trăn, sợ con уда)
  • capture a constrictor (for the snake meaning)
    (bắt một con trăn, bắt một con уда)
  • encounter a constrictor (for the snake meaning)
    (gặp một con trăn, chạm trán một con уда)

Idioms

  • to feel like you're being squeezed by a constrictor (for the snake meaning)

    cảm thấy như bị ai đó/cái gì đó siết chặt (về mặt tinh thần hoặc thể chất), cảm thấy bị áp lực nặng nề

    "With the deadline looming, I feel like I'm being squeezed by a constrictor (for the snake meaning)."

    (Khi thời hạn đang đến gần, tôi cảm thấy như mình bị ai đó siết chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constrictor (for the snake meaning)

noun
Lật mặt

Một loài rắn giết con mồi bằng cách siết chặt.

"The boa constrictor slowly squeezed its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrictor (for the snake meaning)".

Biểu tượng của sự tái sinh và sức mạnh

Ở một số nền văn hóa, rắn, bao gồm cả trăn siết mồi (constrictor), được coi là biểu tượng của sự tái sinh và đổi mới do khả năng lột da của chúng. Chúng cũng tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.