constrictor (for the snake meaning)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A snake that kills its prey by constriction.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn giết con mồi bằng cách siết chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boa constrictor slowly squeezed its prey."
"Con trăn siết từ từ siết chặt con mồi của nó."
-
"The zoo has a large collection of constrictors."
"Sở thú có một bộ sưu tập lớn các loài rắn siết."
-
"Constrictors are known for their powerful muscles."
"Rắn siết được biết đến với cơ bắp mạnh mẽ của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constriction | Sự siết chặt, sự co thắt |
| Verb | constrict | Siết chặt, co lại |
| Adjective | constrictive | Có tính chất siết chặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'constrictor' dùng để chỉ một loại rắn cụ thể, không phải tất cả các loài rắn. Phương pháp siết chặt con mồi là đặc trưng của chúng. Khác với 'viper' (rắn độc) hay 'python' (trăn), 'constrictor' tập trung vào cách thức săn mồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large constrictor (for the snake meaning) (trăn lớn, уда lớn)
-
powerful constrictor (for the snake meaning) (trăn khỏe, уда khỏe)
-
dangerous constrictor (for the snake meaning) (trăn nguy hiểm, уда nguy hiểm)
-
fear the constrictor (for the snake meaning) (sợ con trăn, sợ con уда)
-
capture a constrictor (for the snake meaning) (bắt một con trăn, bắt một con уда)
-
encounter a constrictor (for the snake meaning) (gặp một con trăn, chạm trán một con уда)
Idioms
-
to feel like you're being squeezed by a constrictor (for the snake meaning)
cảm thấy như bị ai đó/cái gì đó siết chặt (về mặt tinh thần hoặc thể chất), cảm thấy bị áp lực nặng nề
"With the deadline looming, I feel like I'm being squeezed by a constrictor (for the snake meaning)."
(Khi thời hạn đang đến gần, tôi cảm thấy như mình bị ai đó siết chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constrictor (for the snake meaning)
nounMột loài rắn giết con mồi bằng cách siết chặt.
"The boa constrictor slowly squeezed its prey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrictor (for the snake meaning)".
