(Top Banner Ad)
boat trip
A2
noun A2 Du lịch

boat trip

UK: /ˈbəʊt trɪp/ • US: /ˈboʊt trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi thuyền du ngoạn bằng thuyền tham quan bằng thuyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey taken in a boat for pleasure or recreation.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi bằng thuyền để giải trí hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a boat trip down the river."

    "Chúng tôi đã đi một chuyến đi thuyền dọc theo sông."

  • "The boat trip was very relaxing."

    "Chuyến đi thuyền rất thư giãn."

  • "We saw dolphins during our boat trip."

    "Chúng tôi đã thấy cá heo trong chuyến đi thuyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boat thuyền, tàu
Noun boating hoạt động đi thuyền, chèo thuyền (như một môn thể thao hoặc giải trí)
Noun boater người đi thuyền, người chơi thuyền
Noun boatman người lái đò, người chèo thuyền
Verb boat đi thuyền

Synonyms

boat excursion (chuyến du ngoạn bằng thuyền)boat tour (tour du lịch bằng thuyền)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baitaz (boat)
Old English
bāt (boat)
Old French
triper (to dance, tread lightly)
Middle English
trippen (to step lightly, to journey)
Modern English
boat trip

Nguồn gốc của 'Boat'

Từ 'boat' (thuyền) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'chẻ, tách'. Người ta tin rằng những chiếc thuyền đầu tiên được làm bằng cách đục rỗng một thân cây lớn, tức là 'chẻ' một khúc gỗ ra để tạo thành thuyền. Vì vậy, tên gọi của nó gắn liền với cách nó được tạo ra.

Từ 'Trip' không chỉ là chuyến đi

Ban đầu, từ 'trip' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'nhảy múa, bước đi nhẹ nhàng'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ một hành trình ngắn. Ngày nay, khi bạn 'take a trip', bạn đang thực hiện một hành trình, nhưng từ này vẫn giữ lại một chút ý nghĩa về sự dịch chuyển, đi từ nơi này đến nơi khác.

Usage Note

Cụm từ 'boat trip' nhấn mạnh vào việc đi thuyền như một hoạt động giải trí hoặc du lịch, thường là ngắn ngày. Nó khác với 'voyage' (chuyến đi biển dài ngày) hoặc 'cruise' (du ngoạn trên biển bằng tàu lớn, thường có nhiều dịch vụ). 'Boat trip' thường bao gồm việc tham quan các địa điểm ven sông, hồ, hoặc biển.

Prepositions

on during

‘On a boat trip’ dùng để chỉ việc đang thực hiện một chuyến đi thuyền. ‘During a boat trip’ dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong khi thực hiện chuyến đi thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boat trip
  • take a boat trip
    (tham gia một chuyến đi bằng thuyền)
  • go on a boat trip
    (đi du thuyền, đi chơi bằng thuyền)
  • organize a boat trip
    (tổ chức một chuyến đi bằng thuyền)
  • enjoy a boat trip
    (tận hưởng chuyến đi bằng thuyền)
Adjective + boat trip
  • scenic boat trip
    (chuyến du thuyền ngắm cảnh)
  • relaxing boat trip
    (chuyến đi thuyền thư giãn)
  • short boat trip
    (chuyến đi thuyền ngắn)
  • memorable boat trip
    (chuyến đi thuyền đáng nhớ)
boat trip + Noun
  • boat trip itinerary
    (lịch trình chuyến đi bằng thuyền)
  • boat trip operator
    (công ty tổ chức tour du thuyền)
  • boat trip destination
    (điểm đến của chuyến du thuyền)

Idioms

  • in the same boat

    cùng hội cùng thuyền, chung một hoàn cảnh (thường là khó khăn)

    "During the economic crisis, we were all in the same boat, worried about losing our jobs."

    (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, tất cả chúng tôi đều chung một thuyền, lo lắng về việc mất việc làm.)

  • miss the boat

    bỏ lỡ cơ hội

    "He missed the boat on investing in that company when its stock was cheap."

    (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty đó khi cổ phiếu của nó còn rẻ.)

  • rock the boat

    gây xáo trộn, phá vỡ sự ổn định

    "Everything is working fine, so please don't rock the boat with new, unnecessary changes."

    (Mọi thứ đang hoạt động tốt, vì vậy xin đừng gây xáo trộn bằng những thay đổi mới không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boat trip

noun
Lật mặt

Một chuyến đi bằng thuyền để giải trí hoặc thư giãn.

"We went on a boat trip down the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning a boat trip to Ha Long Bay last summer.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi thuyền đến Vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't enjoying her boat trip because of the rough sea.
Cô ấy đã không tận hưởng chuyến đi thuyền của mình vì biển động.
Nghi vấn
Were you thinking about organizing a boat trip for the family?
Bạn có đang nghĩ đến việc tổ chức một chuyến đi thuyền cho gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boat trip".

Kỳ nghỉ trên thuyền kênh đào (Canal Boat Holidays)

Ở Anh và một số nước châu Âu như Hà Lan, có một hình thức du lịch độc đáo là thuê 'narrowboat' (thuyền hẹp) để sống và di chuyển chậm rãi dọc theo các con kênh cổ. Đây là cách để mọi người thư giãn, khám phá vùng nông thôn và trải nghiệm một nhịp sống khác biệt.

Chơi thuyền giải trí (Recreational Boating)

Tại các nước phương Tây có nhiều sông, hồ hoặc đường bờ biển dài như Mỹ, Úc, Canada, việc sở hữu một chiếc thuyền nhỏ là rất phổ biến. Các gia đình thường dùng thuyền để đi câu cá, trượt nước hoặc đơn giản là thư giãn trên mặt nước vào dịp cuối tuần, xem đó là một phần quan trọng trong văn hóa giải trí.