bob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyển động nhanh, ngắn lên xuống hoặc qua lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a quick bob of her head to acknowledge him."
"Cô ấy gật đầu nhanh một cái để chào anh ta."
-
"The children were bobbing for apples at the party."
"Những đứa trẻ đang chơi trò gắp táo tại bữa tiệc."
-
"The balloon bobbed gently in the breeze."
"Quả bóng bay nhấp nhô nhẹ nhàng trong gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bob | Di chuyển lên xuống nhanh, lắc lư, gật gù |
| Noun | bob | Kiểu tóc bob; sự chuyển động lên xuống |
| Noun | bobber | Cái phao câu cá (vì nó nhấp nhô trên mặt nước) |
| Noun | bobble | Quả cầu len trang trí (trên mũ); một lỗi vụng về (trong thể thao) |
| Noun Phrase | bobby pin | Kẹp tăm (dùng để giữ kiểu tóc bob) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những chuyển động ngắn, lặp đi lặp lại và không đều đặn. Khác với 'bounce' (nảy lên) vì 'bob' không nhất thiết phải có lực đẩy từ dưới lên.
Prepositions
'Bob of' thường dùng để chỉ hành động ngắn gọn, ví dụ 'a bob of the head'. 'Bob with' thường đi kèm với một đối tượng hoặc một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bob up and down (nhấp nhô lên xuống)
-
bob along the surface (trôi bồng bềnh trên mặt nước)
-
bob your head to the music (gật gù đầu theo nhạc)
-
a short bob (một mái tóc bob ngắn)
-
a sleek bob (một mái tóc bob bóng mượt)
-
a chin-length bob (một mái tóc bob dài ngang cằm)
Idioms
-
Bob's your uncle
Thế là xong; Dễ như ăn kẹo (chỉ một việc rất đơn giản để hoàn thành).
"You just insert the card, type your PIN, and Bob's your uncle – the money comes out."
(Bạn chỉ cần đút thẻ vào, nhập mã PIN, và thế là xong – tiền sẽ ra.)
-
bob and weave
Luồn lách, né tránh (thường là các câu hỏi khó, trách nhiệm hoặc các vấn đề phức tạp).
"The politician is an expert at bobbing and weaving whenever reporters ask him about the scandal."
(Vị chính trị gia đó là một chuyên gia né tránh mỗi khi các phóng viên hỏi ông về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bob
Danh từMột chuyển động nhanh, ngắn lên xuống hoặc qua lại.
"She gave a quick bob of her head to acknowledge him."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bobbing for apples is a fun Halloween activity. |
Gắp táo bằng miệng là một hoạt động Halloween vui nhộn. |
| Phủ định | He avoids bobbing his head too much while listening to music. |
Anh ấy tránh lắc đầu quá nhiều khi nghe nhạc. |
| Nghi vấn | Is bobbing up and down the only way to stay afloat? |
Nhấp nhô lên xuống có phải là cách duy nhất để giữ cho mình nổi? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baby is happy, they bob their head. |
Nếu em bé vui vẻ, chúng lắc lư đầu. |
| Phủ định | When the fishing line is not taut, the bob doesn't move. |
Khi dây câu không căng, phao câu không di chuyển. |
| Nghi vấn | If you pull the string, does the puppet bob up and down? |
Nếu bạn kéo dây, con rối có lắc lư lên xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bob".
