(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bob
A2

bob

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhấp nhô kiểu tóc bob gật đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bob'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuyển động nhanh, ngắn lên xuống hoặc qua lại.

Definition (English Meaning)

A quick, short movement up and down or back and forth.

Ví dụ Thực tế với 'Bob'

  • "She gave a quick bob of her head to acknowledge him."

    "Cô ấy gật đầu nhanh một cái để chào anh ta."

  • "The children were bobbing for apples at the party."

    "Những đứa trẻ đang chơi trò gắp táo tại bữa tiệc."

  • "The balloon bobbed gently in the breeze."

    "Quả bóng bay nhấp nhô nhẹ nhàng trong gió."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bob'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Bob'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những chuyển động ngắn, lặp đi lặp lại và không đều đặn. Khác với 'bounce' (nảy lên) vì 'bob' không nhất thiết phải có lực đẩy từ dưới lên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Bob of' thường dùng để chỉ hành động ngắn gọn, ví dụ 'a bob of the head'. 'Bob with' thường đi kèm với một đối tượng hoặc một hành động cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bob'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bobbing for apples is a fun Halloween activity.
Gắp táo bằng miệng là một hoạt động Halloween vui nhộn.
Phủ định
He avoids bobbing his head too much while listening to music.
Anh ấy tránh lắc đầu quá nhiều khi nghe nhạc.
Nghi vấn
Is bobbing up and down the only way to stay afloat?
Nhấp nhô lên xuống có phải là cách duy nhất để giữ cho mình nổi?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is happy, they bob their head.
Nếu em bé vui vẻ, chúng lắc lư đầu.
Phủ định
When the fishing line is not taut, the bob doesn't move.
Khi dây câu không căng, phao câu không di chuyển.
Nghi vấn
If you pull the string, does the puppet bob up and down?
Nếu bạn kéo dây, con rối có lắc lư lên xuống không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)