(Top Banner Ad)
bob
A2
Danh từ A2 Tổng quát

bob

UK: /bɒb/ • US: /bɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp nhô kiểu tóc bob gật đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick, short movement up and down or back and forth.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động nhanh, ngắn lên xuống hoặc qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a quick bob of her head to acknowledge him."

    "Cô ấy gật đầu nhanh một cái để chào anh ta."

  • "The children were bobbing for apples at the party."

    "Những đứa trẻ đang chơi trò gắp táo tại bữa tiệc."

  • "The balloon bobbed gently in the breeze."

    "Quả bóng bay nhấp nhô nhẹ nhàng trong gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bob Di chuyển lên xuống nhanh, lắc lư, gật gù
Noun bob Kiểu tóc bob; sự chuyển động lên xuống
Noun bobber Cái phao câu cá (vì nó nhấp nhô trên mặt nước)
Noun bobble Quả cầu len trang trí (trên mũ); một lỗi vụng về (trong thể thao)
Noun Phrase bobby pin Kẹp tăm (dùng để giữ kiểu tóc bob)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Imitative)
bobben
Modern English
bob

Cú Lắc Đầu Của Từ Ngữ

Từ 'bob' (để chỉ chuyển động lên xuống) được cho là một từ tượng thanh. Hãy tưởng tượng một quả táo treo trên dây, nó 'bob' (lúc lắc). Âm thanh của từ này mô phỏng chính hành động ngắn, nhanh và lặp lại mà nó miêu tả.

Mái Tóc Của Sự Nổi Loạn

Kiểu tóc 'bob' trở nên nổi tiếng vào những năm 1920. Vào thời điểm đó, phụ nữ để tóc dài là chuẩn mực. Việc cắt tóc ngắn kiểu 'bob' là một hành động nổi loạn, một tuyên ngôn về sự độc lập và hiện đại, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ 'Flapper' tự do.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những chuyển động ngắn, lặp đi lặp lại và không đều đặn. Khác với 'bounce' (nảy lên) vì 'bob' không nhất thiết phải có lực đẩy từ dưới lên.

Prepositions

of with

'Bob of' thường dùng để chỉ hành động ngắn gọn, ví dụ 'a bob of the head'. 'Bob with' thường đi kèm với một đối tượng hoặc một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bob
  • bob up and down
    (nhấp nhô lên xuống)
  • bob along the surface
    (trôi bồng bềnh trên mặt nước)
  • bob your head to the music
    (gật gù đầu theo nhạc)
Adjective + bob
  • a short bob
    (một mái tóc bob ngắn)
  • a sleek bob
    (một mái tóc bob bóng mượt)
  • a chin-length bob
    (một mái tóc bob dài ngang cằm)

Idioms

  • Bob's your uncle

    Thế là xong; Dễ như ăn kẹo (chỉ một việc rất đơn giản để hoàn thành).

    "You just insert the card, type your PIN, and Bob's your uncle – the money comes out."

    (Bạn chỉ cần đút thẻ vào, nhập mã PIN, và thế là xong – tiền sẽ ra.)

  • bob and weave

    Luồn lách, né tránh (thường là các câu hỏi khó, trách nhiệm hoặc các vấn đề phức tạp).

    "The politician is an expert at bobbing and weaving whenever reporters ask him about the scandal."

    (Vị chính trị gia đó là một chuyên gia né tránh mỗi khi các phóng viên hỏi ông về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bob

Danh từ
Lật mặt

Một chuyển động nhanh, ngắn lên xuống hoặc qua lại.

"She gave a quick bob of her head to acknowledge him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bobbing for apples is a fun Halloween activity.
Gắp táo bằng miệng là một hoạt động Halloween vui nhộn.
Phủ định
He avoids bobbing his head too much while listening to music.
Anh ấy tránh lắc đầu quá nhiều khi nghe nhạc.
Nghi vấn
Is bobbing up and down the only way to stay afloat?
Nhấp nhô lên xuống có phải là cách duy nhất để giữ cho mình nổi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is happy, they bob their head.
Nếu em bé vui vẻ, chúng lắc lư đầu.
Phủ định
When the fishing line is not taut, the bob doesn't move.
Khi dây câu không căng, phao câu không di chuyển.
Nghi vấn
If you pull the string, does the puppet bob up and down?
Nếu bạn kéo dây, con rối có lắc lư lên xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bob".

Tóc Bob: Biểu tượng của Phụ nữ Hiện đại

Vào những năm 1920 ở phương Tây, kiểu tóc bob không chỉ là một xu hướng thời trang. Nó là biểu tượng cho sự giải phóng của phụ nữ, đại diện cho những người phụ nữ 'Flapper' - những người thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống bằng cách mặc váy ngắn, hút thuốc và theo đuổi sự độc lập kinh tế và xã hội.

Bobbing for Apples: Trò chơi Halloween truyền thống

Đây là một trò chơi phổ biến trong các bữa tiệc Halloween ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh khác. Người chơi phải dùng miệng để lấy những quả táo đang nổi trong một chậu nước mà không được dùng tay. Hành động ngụp đầu xuống và ngoi lên chính là 'bobbing'.