quick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was quick to respond to the email."
"Cô ấy phản hồi email rất nhanh."
-
"He made a quick decision."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."
-
"The quick brown fox jumps over the lazy dog."
"Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quick' thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh chóng, sự lẹ làng trong hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh vào thời gian ngắn cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. So với 'fast', 'quick' có thể mang sắc thái về sự nhanh nhẹn, linh hoạt hơn. 'Rapid' cũng có nghĩa nhanh nhưng thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc thay đổi nhanh chóng.
Prepositions
at: (at a quick pace) chỉ tốc độ. in: (in a quick manner) chỉ cách thức. on: (on the quick) thực hiện nhanh chóng, vội vã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision quick decision (quyết định nhanh)
-
glance quick glance (cái liếc nhanh)
-
temper quick temper (tính nóng nảy, dễ nổi nóng)
-
wit quick wit (trí thông minh nhanh nhạy, lanh trí)
-
fix quick fix (giải pháp tạm thời, giải pháp nhanh gọn (thường không bền vững))
-
meal/bite quick meal/bite (bữa ăn nhanh, ăn vội)
-
be be quick! (nhanh lên!)
-
think think quick (nghĩ nhanh)
-
act act quick (hành động nhanh)
-
learn learn quick (học nhanh, tiếp thu nhanh)
Idioms
-
Quick as a flash/wink
nhanh như chớp mắt, rất nhanh
"He ran out of the room quick as a flash."
(Anh ấy chạy ra khỏi phòng nhanh như chớp mắt.)
-
Be quick on the uptake
hiểu nhanh, tiếp thu nhanh (thông tin, ý tưởng)
"She's very quick on the uptake, so she'll understand the new system in no time."
(Cô ấy rất nhanh nhạy nên sẽ nắm bắt hệ thống mới rất nhanh thôi.)
-
A quick buck
kiếm tiền nhanh, kiếm tiền dễ dàng (thường không chính đáng)
"He's always looking for a quick buck, even if it means cutting corners."
(Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm việc qua loa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick
Tính từDi chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
"She was quick to respond to the email."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he made a quick decision saved the company millions. |
Việc anh ấy đưa ra một quyết định nhanh chóng đã cứu công ty hàng triệu đô. |
| Phủ định | Whether she finished the race quickly is not what matters; it's that she participated. |
Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh chóng không phải là điều quan trọng; quan trọng là cô ấy đã tham gia. |
| Nghi vấn | Why the rabbit was so quick to disappear remains a mystery. |
Tại sao con thỏ biến mất nhanh như vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completed the test quickly. |
Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He didn't react quickly enough to avoid the collision. |
Anh ấy đã không phản ứng đủ nhanh để tránh vụ va chạm. |
| Nghi vấn | Did the dog run quickly across the yard? |
Con chó có chạy nhanh qua sân không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been quickly finishing my work. |
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đang nhanh chóng hoàn thành công việc của mình. |
| Phủ định | She won't have been quickly adapting to the new environment by next month. |
Cô ấy sẽ không nhanh chóng thích nghi với môi trường mới vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they have been quickly responding to customer inquiries before the deadline? |
Liệu họ có đang nhanh chóng trả lời các yêu cầu của khách hàng trước thời hạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is quick at solving puzzles. |
Anh ấy nhanh chóng giải các câu đố. |
| Phủ định | She does not eat her lunch quickly. |
Cô ấy không ăn trưa nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is the quick brown fox jumping over the lazy dog? |
Có phải con cáo nâu nhanh nhẹn đang nhảy qua con chó lười biếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick".
