(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quick
A2

quick

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhanh mau lẹ nhanh chóng lẹ làng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quick'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Definition (English Meaning)

Moving or able to move with great speed.

Ví dụ Thực tế với 'Quick'

  • "She was quick to respond to the email."

    "Cô ấy phản hồi email rất nhanh."

  • "He made a quick decision."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."

  • "The quick brown fox jumps over the lazy dog."

    "Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quick'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

slow(chậm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Quick'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'quick' thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh chóng, sự lẹ làng trong hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh vào thời gian ngắn cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. So với 'fast', 'quick' có thể mang sắc thái về sự nhanh nhẹn, linh hoạt hơn. 'Rapid' cũng có nghĩa nhanh nhưng thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc thay đổi nhanh chóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in on

at: (at a quick pace) chỉ tốc độ. in: (in a quick manner) chỉ cách thức. on: (on the quick) thực hiện nhanh chóng, vội vã.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quick'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a quick decision saved the company millions.
Việc anh ấy đưa ra một quyết định nhanh chóng đã cứu công ty hàng triệu đô.
Phủ định
Whether she finished the race quickly is not what matters; it's that she participated.
Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh chóng không phải là điều quan trọng; quan trọng là cô ấy đã tham gia.
Nghi vấn
Why the rabbit was so quick to disappear remains a mystery.
Tại sao con thỏ biến mất nhanh như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been quickly finishing my work.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đang nhanh chóng hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
She won't have been quickly adapting to the new environment by next month.
Cô ấy sẽ không nhanh chóng thích nghi với môi trường mới vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they have been quickly responding to customer inquiries before the deadline?
Liệu họ có đang nhanh chóng trả lời các yêu cầu của khách hàng trước thời hạn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quick at solving puzzles.
Anh ấy nhanh chóng giải các câu đố.
Phủ định
She does not eat her lunch quickly.
Cô ấy không ăn trưa nhanh chóng.
Nghi vấn
Is the quick brown fox jumping over the lazy dog?
Có phải con cáo nâu nhanh nhẹn đang nhảy qua con chó lười biếng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)