quick
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quick'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
Ví dụ Thực tế với 'Quick'
-
"She was quick to respond to the email."
"Cô ấy phản hồi email rất nhanh."
-
"He made a quick decision."
"Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."
-
"The quick brown fox jumps over the lazy dog."
"Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quick'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: quick
- Adverb: quickly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quick'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'quick' thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh chóng, sự lẹ làng trong hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh vào thời gian ngắn cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. So với 'fast', 'quick' có thể mang sắc thái về sự nhanh nhẹn, linh hoạt hơn. 'Rapid' cũng có nghĩa nhanh nhưng thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc thay đổi nhanh chóng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
at: (at a quick pace) chỉ tốc độ. in: (in a quick manner) chỉ cách thức. on: (on the quick) thực hiện nhanh chóng, vội vã.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quick'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he made a quick decision saved the company millions.
|
Việc anh ấy đưa ra một quyết định nhanh chóng đã cứu công ty hàng triệu đô. |
| Phủ định |
Whether she finished the race quickly is not what matters; it's that she participated.
|
Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh chóng không phải là điều quan trọng; quan trọng là cô ấy đã tham gia. |
| Nghi vấn |
Why the rabbit was so quick to disappear remains a mystery.
|
Tại sao con thỏ biến mất nhanh như vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time you arrive, I will have been quickly finishing my work.
|
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đang nhanh chóng hoàn thành công việc của mình. |
| Phủ định |
She won't have been quickly adapting to the new environment by next month.
|
Cô ấy sẽ không nhanh chóng thích nghi với môi trường mới vào tháng tới. |
| Nghi vấn |
Will they have been quickly responding to customer inquiries before the deadline?
|
Liệu họ có đang nhanh chóng trả lời các yêu cầu của khách hàng trước thời hạn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is quick at solving puzzles.
|
Anh ấy nhanh chóng giải các câu đố. |
| Phủ định |
She does not eat her lunch quickly.
|
Cô ấy không ăn trưa nhanh chóng. |
| Nghi vấn |
Is the quick brown fox jumping over the lazy dog?
|
Có phải con cáo nâu nhanh nhẹn đang nhảy qua con chó lười biếng không? |