(Top Banner Ad)
quick
A2
Tính từ A2 Tổng quát

quick

UK: /kwɪk/ • US: /kwɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh mau lẹ nhanh chóng lẹ làng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or able to move with great speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was quick to respond to the email."

    "Cô ấy phản hồi email rất nhanh."

  • "He made a quick decision."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng."

  • "The quick brown fox jumps over the lazy dog."

    "Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc; làm sống lại
Noun (informal) quickie cái gì đó được thực hiện rất nhanh, vội vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick

Nguồn gốc ý nghĩa 'sống' và 'nhanh'

Ban đầu, từ 'quick' (trong tiếng Anh cổ 'cwic') có nghĩa là 'sống, còn sống'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'nhanh nhẹn, mau lẹ' bởi lẽ những gì còn sống thường có khả năng di chuyển hoặc phản ứng nhanh chóng.

Usage Note

Từ 'quick' thường được dùng để chỉ tốc độ nhanh chóng, sự lẹ làng trong hành động hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh vào thời gian ngắn cần thiết để hoàn thành một việc gì đó. So với 'fast', 'quick' có thể mang sắc thái về sự nhanh nhẹn, linh hoạt hơn. 'Rapid' cũng có nghĩa nhanh nhưng thường dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc thay đổi nhanh chóng.

Prepositions

at in on

at: (at a quick pace) chỉ tốc độ. in: (in a quick manner) chỉ cách thức. on: (on the quick) thực hiện nhanh chóng, vội vã.

Collocations (Từ đi kèm)

Quick + Danh từ (Noun)
  • decision quick decision
    (quyết định nhanh)
  • glance quick glance
    (cái liếc nhanh)
  • temper quick temper
    (tính nóng nảy, dễ nổi nóng)
  • wit quick wit
    (trí thông minh nhanh nhạy, lanh trí)
  • fix quick fix
    (giải pháp tạm thời, giải pháp nhanh gọn (thường không bền vững))
  • meal/bite quick meal/bite
    (bữa ăn nhanh, ăn vội)
Động từ (Verb) + Quick
  • be be quick!
    (nhanh lên!)
  • think think quick
    (nghĩ nhanh)
  • act act quick
    (hành động nhanh)
  • learn learn quick
    (học nhanh, tiếp thu nhanh)

Idioms

  • Quick as a flash/wink

    nhanh như chớp mắt, rất nhanh

    "He ran out of the room quick as a flash."

    (Anh ấy chạy ra khỏi phòng nhanh như chớp mắt.)

  • Be quick on the uptake

    hiểu nhanh, tiếp thu nhanh (thông tin, ý tưởng)

    "She's very quick on the uptake, so she'll understand the new system in no time."

    (Cô ấy rất nhanh nhạy nên sẽ nắm bắt hệ thống mới rất nhanh thôi.)

  • A quick buck

    kiếm tiền nhanh, kiếm tiền dễ dàng (thường không chính đáng)

    "He's always looking for a quick buck, even if it means cutting corners."

    (Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm việc qua loa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick

Tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

"She was quick to respond to the email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a quick decision saved the company millions.
Việc anh ấy đưa ra một quyết định nhanh chóng đã cứu công ty hàng triệu đô.
Phủ định
Whether she finished the race quickly is not what matters; it's that she participated.
Việc cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh chóng không phải là điều quan trọng; quan trọng là cô ấy đã tham gia.
Nghi vấn
Why the rabbit was so quick to disappear remains a mystery.
Tại sao con thỏ biến mất nhanh như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the test quickly.
Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra một cách nhanh chóng.
Phủ định
He didn't react quickly enough to avoid the collision.
Anh ấy đã không phản ứng đủ nhanh để tránh vụ va chạm.
Nghi vấn
Did the dog run quickly across the yard?
Con chó có chạy nhanh qua sân không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been quickly finishing my work.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đang nhanh chóng hoàn thành công việc của mình.
Phủ định
She won't have been quickly adapting to the new environment by next month.
Cô ấy sẽ không nhanh chóng thích nghi với môi trường mới vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they have been quickly responding to customer inquiries before the deadline?
Liệu họ có đang nhanh chóng trả lời các yêu cầu của khách hàng trước thời hạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is quick at solving puzzles.
Anh ấy nhanh chóng giải các câu đố.
Phủ định
She does not eat her lunch quickly.
Cô ấy không ăn trưa nhanh chóng.
Nghi vấn
Is the quick brown fox jumping over the lazy dog?
Có phải con cáo nâu nhanh nhẹn đang nhảy qua con chó lười biếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick".

Văn hóa "nhanh gọn" (Quick Service)

Ở các nước phương Tây, từ 'quick' thường gắn liền với sự tiện lợi và hiệu quả. 'Quick service' (dịch vụ nhanh) là một đặc điểm phổ biến trong ngành nhà hàng (như thức ăn nhanh), ngân hàng hoặc các dịch vụ khác, nơi tốc độ phục vụ được ưu tiên hàng đầu để đáp ứng nhịp sống bận rộn.

Đề cao sự nhanh trí và phản ứng (Quick Wit/Thinking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'quick wit' (nhanh trí) hoặc 'quick thinking' (suy nghĩ nhanh) được đánh giá cao. Điều này thể hiện ở việc có thể đưa ra câu trả lời hóm hỉnh, giải pháp sáng tạo hoặc phản ứng kịp thời trong các tình huống bất ngờ, đặc biệt là trong giao tiếp và tranh luận.