(Top Banner Ad)
bobby pin
A2
danh từ A2 Thời trang, Làm đẹp

bobby pin

UK: /ˈbɒbi pɪn/ • US: /ˈbɑːbi pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tăm kẹp tóc tăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, usually metal or plastic hairpin, used to hold hair in place.

Vietnamese Meaning

Một chiếc kẹp tóc nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để giữ tóc cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a bobby pin to hold her bangs back."

    "Cô ấy dùng một chiếc kẹp tăm để giữ phần tóc mái."

  • "I need to buy some more bobby pins."

    "Tôi cần mua thêm một ít kẹp tăm."

  • "She had a bobby pin holding her updo in place."

    "Cô ấy có một chiếc kẹp tăm giữ cho kiểu tóc búi cao của cô ấy được cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pin đinh ghim, ghim cài
Verb to pin ghim lại, kẹp lại, cố định lại
Noun hairpin kẹp tóc (nói chung)
Noun safety pin kim băng, ghim băng
Adjective bobbed (tóc) được cắt ngắn kiểu bob

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pinna
Old English
pinn
Modern English (1920s)
bobby pin

Cái Tên 'Bobby' Từ Đâu Ra?

Tên gọi 'bobby pin' ra đời vào những năm 1920, một thời kỳ sôi động được gọi là 'Roaring Twenties'. Kiểu tóc ngắn, ngang cằm gọi là 'bob' đã trở thành mốt thời thượng của phụ nữ. Để giữ cho mái tóc bob luôn vào nếp, một loại kẹp tóc mới đã được phát minh và trở nên phổ biến. Người ta bắt đầu gọi nó là 'bobby pin' - chiếc kẹp dành cho mái tóc bob.

Usage Note

Bobby pin thường được dùng để giữ các lọn tóc, tạo kiểu tóc đơn giản hoặc phức tạp. Khác với các loại kẹp tóc trang trí, bobby pin thường có màu trùng với màu tóc để kín đáo và không gây chú ý. Chúng có thể được giấu trong tóc để giữ tóc không bị xõa hoặc được dùng để tạo các kiểu tóc búi, tết.

Prepositions

in with

* **in:** Dùng để chỉ vị trí của bobby pin trong tóc. Ví dụ: "She had bobby pins in her hair."
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng bobby pin cho mục đích gì đó. Ví dụ: "She secured her bun with bobby pins."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bobby pin
  • use a bobby pin
    (dùng một chiếc kẹp tăm)
  • secure (hair) with a bobby pin
    (cố định (tóc) bằng kẹp tăm)
  • slide a bobby pin into hair
    (luồn một chiếc kẹp tăm vào tóc)
  • lose a bobby pin
    (làm mất một chiếc kẹp tăm)
Adjective + bobby pin
  • a stray bobby pin
    (một chiếc kẹp tăm bị rơi/lạc)
  • a metal/plastic bobby pin
    (kẹp tăm bằng kim loại/nhựa)
  • a loose bobby pin
    (một chiếc kẹp tăm bị lỏng)
Noun + bobby pin
  • a pack of bobby pins
    (một vỉ kẹp tăm)
  • a handful of bobby pins
    (một nắm kẹp tăm)

Idioms

  • a hairpin turn/bend

    một khúc cua tay áo, khúc cua rất gắt (gấp 180 độ).

    "The bus driver skillfully navigated the hairpin turns on the mountain pass."

    (Tài xế xe buýt đã khéo léo đi qua những khúc cua tay áo trên con đèo.)

  • you could hear a pin drop

    im lặng như tờ, yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng ghim rơi.

    "When the winner was announced, the room was so silent you could hear a pin drop."

    (Khi người chiến thắng được công bố, cả căn phòng im phăng phắc, có thể nghe thấy tiếng ghim rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bobby pin

danh từ
Lật mặt

Một chiếc kẹp tóc nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để giữ tóc cố định.

"She used a bobby pin to hold her bangs back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bobby pin".

Sự Biến Mất Bí Ẩn

Kẹp tăm nổi tiếng với 'khả năng' biến mất một cách bí ẩn. Nhiều người nói đùa rằng có một chiều không gian khác chỉ dành cho những chiếc kẹp tăm và tất bị thất lạc. Việc tìm thấy một chiếc kẹp tăm ở những nơi không ngờ tới trong nhà là một trải nghiệm rất phổ biến ở phương Tây.

Công Cụ 'Bất Đắc Dĩ'

Ngoài công dụng giữ tóc, kẹp tăm còn là một công cụ đa năng 'bất đắc dĩ'. Trong phim ảnh, bạn thường thấy các nhân vật dùng nó để bẻ khóa. Ngoài đời, người ta dùng nó để làm sạch các kẽ hở nhỏ, nhấn nút reset trên các thiết bị điện tử, hoặc thậm chí là một chiếc tuốc nơ vít tạm thời.