(Top Banner Ad)
nod
A2
Verb A2 Giao tiếp phi ngôn ngữ

nod

UK: /nɒd/ • US: /nɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

gật đầu cúi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move your head up and down, especially to show agreement, understanding, or greeting.

Vietnamese Meaning

Gật đầu, cúi đầu lên xuống, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She nodded in agreement with his proposal."

    "Cô ấy gật đầu đồng ý với đề xuất của anh ấy."

  • "He gave a curt nod."

    "Anh ấy gật đầu cộc lốc."

  • "The boss nodded his assent."

    "Ông chủ gật đầu đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nod
Noun nod
Adjective nodding

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnudan-
Old English
hnoddan
Middle English
nodden
Modern English
nod

Nguồn gốc của cái gật đầu

Từ 'nod' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'hnoddan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rung lắc' hoặc 'di chuyển qua lại dữ dội'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển từ hành động rung lắc đầu sang ý nghĩa 'ra hiệu bằng cách di chuyển đầu', thường là để đồng ý, chào hỏi hoặc biểu thị sự buồn ngủ.

Usage Note

Hành động gật đầu là một cử chỉ phổ biến để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận. Đôi khi nó cũng có thể được sử dụng để chào hỏi một cách ngắn gọn, hoặc để ra hiệu cho ai đó mà không cần lời nói. Khác với 'shake' (lắc đầu) biểu thị sự phản đối, 'nod' mang ý nghĩa khẳng định hoặc đồng tình. Cường độ và tốc độ gật đầu có thể biểu thị mức độ đồng ý khác nhau.
Danh từ 'nod' đề cập đến chính hành động gật đầu. Nó có thể dùng để mô tả một cử chỉ cụ thể, hoặc để ám chỉ một sự chấp thuận hoặc chào hỏi kín đáo. Khác với 'bow' (cúi đầu) thể hiện sự tôn trọng sâu sắc hơn, 'nod' là một cử chỉ nhanh chóng và thường mang tính thân thiện.

Prepositions

at to

Nod at/to someone: Gật đầu với ai đó. Thường dùng để chào hoặc công nhận sự hiện diện của họ. Ví dụ: He nodded at me as he walked past.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nod
  • quick a quick nod
    (một cái gật đầu nhanh)
  • slight a slight nod
    (một cái gật đầu nhẹ)
  • knowing a knowing nod
    (một cái gật đầu đầy ẩn ý/hiểu ý)
  • brief a brief nod
    (một cái gật đầu ngắn gọn)
Verb + nod
  • give give a nod
    (gật đầu)
  • return return a nod
    (gật đầu đáp lại)
  • receive receive a nod
    (nhận được cái gật đầu (đồng ý/chấp thuận))
Phrasal Verbs & Prepositional Phrases
  • nod off nod off
    (ngủ gật, chợp mắt)
  • nod in nod in agreement
    (gật đầu đồng ý)
  • nod to nod to someone
    (gật đầu chào ai đó)

Idioms

  • nod off

    Ngủ gật, chợp mắt

    "The student kept nodding off during the boring lecture."

    (Học sinh đó cứ ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán.)

  • get the nod

    Được chọn, được chấp thuận

    "She's hoping to get the nod for the promotion."

    (Cô ấy hy vọng sẽ được chấp thuận cho việc thăng chức.)

  • a nod to something/someone

    Sự công nhận, sự tôn vinh, hoặc sự ám chỉ đến điều gì đó/ai đó

    "His design was a clear nod to traditional Japanese architecture."

    (Thiết kế của anh ấy là một sự ám chỉ rõ ràng đến kiến trúc truyền thống Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nod

Verb
Lật mặt

Gật đầu, cúi đầu lên xuống, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.

"She nodded in agreement with his proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nod".

Gật đầu: Một cử chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động gật đầu thường được hiểu là dấu hiệu của sự đồng ý, xác nhận, hoặc chào hỏi. Nó là một cách phổ biến để thể hiện sự lắng nghe và hiểu biết mà không cần dùng lời nói. Tuy nhiên, điều thú vị là ở một số nền văn hóa khác (như Bulgaria hoặc một phần của Ấn Độ), gật đầu lại có thể có nghĩa là 'không', cho thấy sự khác biệt văn hóa trong ngôn ngữ cơ thể.

Nodding off: Buồn ngủ và ý nghĩa xã hội

'Nodding off' (ngủ gật) không chỉ là một cử chỉ thể chất mà còn mang ý nghĩa xã hội. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú, và có thể bị xem là không lịch sự trong các tình huống trang trọng như cuộc họp hoặc lớp học. Cụm từ này cũng được dùng để ám chỉ sự lơ đễnh hoặc không chú ý trong một số ngữ cảnh.