nod
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nod'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gật đầu, cúi đầu lên xuống, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.
Definition (English Meaning)
To move your head up and down, especially to show agreement, understanding, or greeting.
Ví dụ Thực tế với 'Nod'
-
"She nodded in agreement with his proposal."
"Cô ấy gật đầu đồng ý với đề xuất của anh ấy."
-
"He gave a curt nod."
"Anh ấy gật đầu cộc lốc."
-
"The boss nodded his assent."
"Ông chủ gật đầu đồng ý."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nod'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nod
- Verb: nod
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nod'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hành động gật đầu là một cử chỉ phổ biến để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận. Đôi khi nó cũng có thể được sử dụng để chào hỏi một cách ngắn gọn, hoặc để ra hiệu cho ai đó mà không cần lời nói. Khác với 'shake' (lắc đầu) biểu thị sự phản đối, 'nod' mang ý nghĩa khẳng định hoặc đồng tình. Cường độ và tốc độ gật đầu có thể biểu thị mức độ đồng ý khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Nod at/to someone: Gật đầu với ai đó. Thường dùng để chào hoặc công nhận sự hiện diện của họ. Ví dụ: He nodded at me as he walked past.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nod'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.