(Top Banner Ad)
bodily harm
B2
noun B2 Luật pháp

bodily harm

UK: /ˈbɒdɪli hɑːm/ • US: /ˈbɑːdɪli hɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tổn hại thân thể thương tích thân thể hành hung gây thương tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical injury or damage to a person's body.

Vietnamese Meaning

Tổn hại hoặc thương tích về thể chất đối với cơ thể của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for inflicting bodily harm on his neighbor."

    "Anh ta bị bắt vì gây ra thương tích cho người hàng xóm."

  • "The law prohibits anyone from causing bodily harm to another person."

    "Luật pháp cấm bất kỳ ai gây ra tổn hại thể chất cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily (thuộc về) thân thể, thể chất
Adverb bodily một cách vật lý, dùng toàn bộ cơ thể
Verb embody hiện thân cho, bao gồm
Noun embodiment sự hiện thân, hình mẫu tiêu biểu

Synonyms

physical injury (thương tích thể chất)physical harm (tổn hại thể chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą + *harmaz
Old English
bodig + hearm
Middle English
bodili + harm
Modern English
bodily harm

Từ 'Thân Thể' đến 'Tổn Hại'

Cụm từ 'bodily harm' kết hợp hai từ gốc German cổ. 'Bodily' (thuộc về cơ thể) nhấn mạnh rằng 'harm' (sự tổn hại) ở đây là về mặt thể chất, không phải tinh thần hay tài chính. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực pháp lý để xác định rõ tội danh liên quan đến bạo lực thể chất và bảo vệ sự toàn vẹn của cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến các hành vi phạm tội gây ra tổn thương cho người khác. Nó có thể bao gồm các vết thương nhẹ, trung bình hoặc nghiêm trọng. 'Bodily harm' nhấn mạnh đến sự tổn thương về mặt vật lý, khác với tổn thương tinh thần hoặc tài sản.

Prepositions

inflict cause suffer

* **Inflict bodily harm:** Gây ra tổn hại về thể chất cho ai đó.
* **Cause bodily harm:** Gây ra tổn hại về thể chất (thường là gián tiếp).
* **Suffer bodily harm:** Chịu tổn hại về thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily harm
  • cause bodily harm
    (gây tổn hại thân thể)
  • inflict bodily harm on someone
    (gây ra thương tích thân thể cho ai đó)
  • suffer bodily harm
    (chịu đựng tổn hại thân thể)
  • protect from bodily harm
    (bảo vệ khỏi bị tổn hại thân thể)
Adjective + bodily harm
  • serious bodily harm
    (tổn hại thân thể nghiêm trọng)
  • grievous bodily harm (GBH)
    (thương tích trầm trọng (thuật ngữ pháp lý))
  • actual bodily harm (ABH)
    (thương tích thực thể (thuật ngữ pháp lý))
  • real bodily harm
    (tổn hại thân thể thực sự)

Idioms

  • Grievous Bodily Harm (GBH)

    Tội cố ý gây thương tích nặng. Đây là một thuật ngữ pháp lý ở Anh và một số quốc gia khác để chỉ những tổn thương thể chất rất nghiêm trọng, có thể nguy hiểm đến tính mạng.

    "He was sentenced to ten years in prison for committing grievous bodily harm."

    (Anh ta bị kết án mười năm tù vì tội cố ý gây thương tích nặng.)

  • Actual Bodily Harm (ABH)

    Tội cố ý gây thương tích. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ những tổn thương thể chất có thật nhưng ít nghiêm trọng hơn GBH, chẳng hạn như vết bầm tím hoặc vết cắt nhỏ.

    "Shoving someone can be considered assault occasioning actual bodily harm."

    (Việc xô đẩy ai đó có thể bị coi là hành vi hành hung gây thương tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily harm

noun
Lật mặt

Tổn hại hoặc thương tích về thể chất đối với cơ thể của một người.

"He was arrested for inflicting bodily harm on his neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a helmet, he wouldn't be at risk of bodily harm now.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm, anh ấy đã không có nguy cơ bị thương tích cơ thể bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been so careless, the victim wouldn't be suffering from bodily harm today.
Nếu họ không bất cẩn như vậy, nạn nhân đã không phải chịu đựng thương tích cơ thể ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the police had arrived sooner, would the assailant be able to inflict bodily harm?
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, liệu kẻ tấn công có thể gây ra thương tích cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily harm".

Phân Cấp Mức Độ Thương Tích trong Luật Pháp

Trong hệ thống luật pháp của nhiều nước phương Tây (như Anh và xứ Wales), 'bodily harm' được phân thành nhiều cấp độ khác nhau, ví dụ 'Actual Bodily Harm' (ABH - thương tích thực thể) và 'Grievous Bodily Harm' (GBH - thương tích trầm trọng). Mức độ nghiêm trọng của vết thương sẽ quyết định mức độ của tội danh và hình phạt, cho thấy sự chú trọng vào việc bảo vệ sự toàn vẹn thân thể của cá nhân.

Quyền Bất Khả Xâm Phạm về Thân Thể

Khái niệm 'bodily harm' gắn liền với nguyên tắc cơ bản trong văn hóa phương Tây về 'bodily autonomy' (quyền tự quyết đối với cơ thể). Nguyên tắc này khẳng định mỗi người có toàn quyền kiểm soát cơ thể của chính mình. Do đó, việc gây tổn hại thân thể cho người khác mà không có sự đồng thuận được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng không chỉ về mặt thể chất mà còn về quyền tự do cá nhân.