bodily harm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical injury or damage to a person's body.
Vietnamese Meaning
Tổn hại hoặc thương tích về thể chất đối với cơ thể của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for inflicting bodily harm on his neighbor."
"Anh ta bị bắt vì gây ra thương tích cho người hàng xóm."
-
"The law prohibits anyone from causing bodily harm to another person."
"Luật pháp cấm bất kỳ ai gây ra tổn hại thể chất cho người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Adjective | bodily | (thuộc về) thân thể, thể chất |
| Adverb | bodily | một cách vật lý, dùng toàn bộ cơ thể |
| Verb | embody | hiện thân cho, bao gồm |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, hình mẫu tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến các hành vi phạm tội gây ra tổn thương cho người khác. Nó có thể bao gồm các vết thương nhẹ, trung bình hoặc nghiêm trọng. 'Bodily harm' nhấn mạnh đến sự tổn thương về mặt vật lý, khác với tổn thương tinh thần hoặc tài sản.
Prepositions
* **Inflict bodily harm:** Gây ra tổn hại về thể chất cho ai đó.
* **Cause bodily harm:** Gây ra tổn hại về thể chất (thường là gián tiếp).
* **Suffer bodily harm:** Chịu tổn hại về thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause bodily harm (gây tổn hại thân thể)
-
inflict bodily harm on someone (gây ra thương tích thân thể cho ai đó)
-
suffer bodily harm (chịu đựng tổn hại thân thể)
-
protect from bodily harm (bảo vệ khỏi bị tổn hại thân thể)
-
serious bodily harm (tổn hại thân thể nghiêm trọng)
-
grievous bodily harm (GBH) (thương tích trầm trọng (thuật ngữ pháp lý))
-
actual bodily harm (ABH) (thương tích thực thể (thuật ngữ pháp lý))
-
real bodily harm (tổn hại thân thể thực sự)
Idioms
-
Grievous Bodily Harm (GBH)
Tội cố ý gây thương tích nặng. Đây là một thuật ngữ pháp lý ở Anh và một số quốc gia khác để chỉ những tổn thương thể chất rất nghiêm trọng, có thể nguy hiểm đến tính mạng.
"He was sentenced to ten years in prison for committing grievous bodily harm."
(Anh ta bị kết án mười năm tù vì tội cố ý gây thương tích nặng.)
-
Actual Bodily Harm (ABH)
Tội cố ý gây thương tích. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ những tổn thương thể chất có thật nhưng ít nghiêm trọng hơn GBH, chẳng hạn như vết bầm tím hoặc vết cắt nhỏ.
"Shoving someone can be considered assault occasioning actual bodily harm."
(Việc xô đẩy ai đó có thể bị coi là hành vi hành hung gây thương tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodily harm
nounTổn hại hoặc thương tích về thể chất đối với cơ thể của một người.
"He was arrested for inflicting bodily harm on his neighbor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had worn a helmet, he wouldn't be at risk of bodily harm now. |
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm, anh ấy đã không có nguy cơ bị thương tích cơ thể bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't been so careless, the victim wouldn't be suffering from bodily harm today. |
Nếu họ không bất cẩn như vậy, nạn nhân đã không phải chịu đựng thương tích cơ thể ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the police had arrived sooner, would the assailant be able to inflict bodily harm? |
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, liệu kẻ tấn công có thể gây ra thương tích cơ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily harm".
