(Top Banner Ad)
physical injury
B2
Danh từ B2 Y học/Pháp luật

physical injury

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈɪndʒəri/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

thương tích tổn thương thể chất tổn thương vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to someone's body caused by an accident or an attack.

Vietnamese Meaning

Tổn thương vật lý, thương tích cơ thể gây ra bởi tai nạn hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sustained a physical injury during the football match."

    "Anh ấy bị thương tích trong trận đấu bóng đá."

  • "The doctor confirmed that she had a physical injury to her back."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy bị thương ở lưng."

  • "He received compensation for the physical injury he sustained at work."

    "Anh ấy đã nhận được bồi thường cho những thương tích mà anh ấy gặp phải tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically Về mặt thể chất, theo cách vật lý
Noun physics Môn vật lý học
Noun physician Bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)
Noun physique Thể chất, vóc dáng cơ thể
Verb injure Làm bị thương, gây hại
Adjective injurious Gây hại, có hại
Adjective uninjured Không bị thương, lành lặn

Synonyms

bodily harm (tổn hại thân thể)physical damage (thiệt hại về thể chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniuria
Old French
injure
English
injury

Nguồn gốc của 'physical': Từ Tự nhiên đến Cơ thể

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'nguồn gốc'. Sau đó, nó phát triển thành 'phusikos' (liên quan đến tự nhiên) và 'physica' trong tiếng Latin (khoa học tự nhiên). Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ những gì thuộc về cơ thể, vật chất, trái ngược với tinh thần. Khi nói 'physical injury', ta đang nói đến tổn thương về mặt vật lý của cơ thể.

Nguồn gốc của 'injury': Từ Bất công đến Tổn thương

Từ 'injury' xuất phát từ tiếng Latin 'iniuria', có nghĩa là 'sự bất công' hoặc 'hành động sai trái'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'ius' (luật, quyền). Ban đầu, 'iniuria' chỉ sự vi phạm pháp luật hoặc quyền lợi của ai đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loại thiệt hại, tổn hại nào, đặc biệt là tổn hại đến cơ thể. Do đó, 'physical injury' mang ý nghĩa thiệt hại về thể chất do một hành động nào đó gây ra.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những tổn thương có thể nhìn thấy và đo lường được trên cơ thể, khác với tổn thương về tinh thần (mental/emotional injury). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp luật (ví dụ, bồi thường thương tích).

Prepositions

from in as a result of

* from: Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thương tích (e.g., 'suffered a physical injury from the accident'). * in: Chỉ vị trí của thương tích (e.g., 'a physical injury in the leg'). * as a result of: Chỉ mối quan hệ nhân quả (e.g., 'the physical injury as a result of the fall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical injury
  • severe severe physical injury
    (tổn thương thể chất nghiêm trọng)
  • minor minor physical injury
    (tổn thương thể chất nhẹ)
  • serious serious physical injury
    (tổn thương thể chất nặng)
  • fatal fatal physical injury
    (tổn thương thể chất gây tử vong)
  • internal internal physical injury
    (tổn thương thể chất bên trong)
  • external external physical injury
    (tổn thương thể chất bên ngoài)
  • significant significant physical injury
    (tổn thương thể chất đáng kể)
Verb + physical injury
  • sustain sustain a physical injury
    (chịu đựng/gặp phải một tổn thương thể chất)
  • suffer suffer physical injury
    (bị tổn thương thể chất)
  • inflict inflict physical injury (on someone)
    (gây ra tổn thương thể chất (cho ai đó))
  • cause cause physical injury
    (gây tổn thương thể chất)
  • receive receive a physical injury
    (bị một tổn thương thể chất)
  • avoid avoid physical injury
    (tránh tổn thương thể chất)
Noun/Preposition + physical injury
  • risk of risk of physical injury
    (nguy cơ bị tổn thương thể chất)
  • extent of extent of physical injury
    (mức độ tổn thương thể chất)
  • due to physical injury due to (an accident)
    (tổn thương thể chất do (một tai nạn))

Idioms

  • to sustain a physical injury

    bị thương về thể chất, chịu đựng một chấn thương cơ thể

    "The athlete sustained a serious physical injury during the match."

    (Vận động viên đã bị một chấn thương thể chất nghiêm trọng trong trận đấu.)

  • to inflict physical injury on someone

    gây ra tổn thương thể chất cho ai đó

    "He was charged with assault for inflicting physical injury on his neighbor."

    (Anh ta bị buộc tội hành hung vì đã gây tổn thương thể chất cho người hàng xóm.)

  • risk of physical injury

    nguy cơ bị tổn thương thể chất

    "Always wear protective gear to minimize the risk of physical injury."

    (Luôn luôn mặc đồ bảo hộ để giảm thiểu nguy cơ bị tổn thương thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương vật lý, thương tích cơ thể gây ra bởi tai nạn hoặc tấn công.

"He sustained a physical injury during the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A physical injury requires immediate medical attention.
Một chấn thương thể chất đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't have any physical injuries from the accident.
Anh ấy không bị bất kỳ chấn thương thể chất nào từ vụ tai nạn.
Nghi vấn
Does she have a physical injury that prevents her from playing sports?
Cô ấy có bị chấn thương thể chất nào khiến cô ấy không thể chơi thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical injury".

Luật bồi thường thiệt hại cá nhân (Personal Injury Law)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một lĩnh vực chuyên biệt gọi là 'luật bồi thường thiệt hại cá nhân'. Lĩnh vực này xử lý các trường hợp khi một người bị tổn thương thể chất (physical injury) hoặc tinh thần do sự bất cẩn hoặc hành động sai trái của người khác. Nạn nhân có thể kiện để đòi bồi thường chi phí y tế, thu nhập bị mất và các tổn thất khác.

Tầm quan trọng của An toàn và Sơ cứu

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc phòng ngừa 'physical injury' thông qua các quy tắc an toàn nghiêm ngặt trong công việc, thể thao và giao thông. Ngoài ra, kiến thức về sơ cứu cơ bản (first aid) được khuyến khích rộng rãi, giúp người dân có thể phản ứng nhanh chóng khi ai đó bị thương, giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của chấn thương.