physical injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to someone's body caused by an accident or an attack.
Vietnamese Meaning
Tổn thương vật lý, thương tích cơ thể gây ra bởi tai nạn hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sustained a physical injury during the football match."
"Anh ấy bị thương tích trong trận đấu bóng đá."
-
"The doctor confirmed that she had a physical injury to her back."
"Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy bị thương ở lưng."
-
"He received compensation for the physical injury he sustained at work."
"Anh ấy đã nhận được bồi thường cho những thương tích mà anh ấy gặp phải tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, theo cách vật lý |
| Noun | physics | Môn vật lý học |
| Noun | physician | Bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa) |
| Noun | physique | Thể chất, vóc dáng cơ thể |
| Verb | injure | Làm bị thương, gây hại |
| Adjective | injurious | Gây hại, có hại |
| Adjective | uninjured | Không bị thương, lành lặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những tổn thương có thể nhìn thấy và đo lường được trên cơ thể, khác với tổn thương về tinh thần (mental/emotional injury). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp luật (ví dụ, bồi thường thương tích).
Prepositions
* from: Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thương tích (e.g., 'suffered a physical injury from the accident'). * in: Chỉ vị trí của thương tích (e.g., 'a physical injury in the leg'). * as a result of: Chỉ mối quan hệ nhân quả (e.g., 'the physical injury as a result of the fall').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe physical injury (tổn thương thể chất nghiêm trọng)
-
minor minor physical injury (tổn thương thể chất nhẹ)
-
serious serious physical injury (tổn thương thể chất nặng)
-
fatal fatal physical injury (tổn thương thể chất gây tử vong)
-
internal internal physical injury (tổn thương thể chất bên trong)
-
external external physical injury (tổn thương thể chất bên ngoài)
-
significant significant physical injury (tổn thương thể chất đáng kể)
-
sustain sustain a physical injury (chịu đựng/gặp phải một tổn thương thể chất)
-
suffer suffer physical injury (bị tổn thương thể chất)
-
inflict inflict physical injury (on someone) (gây ra tổn thương thể chất (cho ai đó))
-
cause cause physical injury (gây tổn thương thể chất)
-
receive receive a physical injury (bị một tổn thương thể chất)
-
avoid avoid physical injury (tránh tổn thương thể chất)
-
risk of risk of physical injury (nguy cơ bị tổn thương thể chất)
-
extent of extent of physical injury (mức độ tổn thương thể chất)
-
due to physical injury due to (an accident) (tổn thương thể chất do (một tai nạn))
Idioms
-
to sustain a physical injury
bị thương về thể chất, chịu đựng một chấn thương cơ thể
"The athlete sustained a serious physical injury during the match."
(Vận động viên đã bị một chấn thương thể chất nghiêm trọng trong trận đấu.)
-
to inflict physical injury on someone
gây ra tổn thương thể chất cho ai đó
"He was charged with assault for inflicting physical injury on his neighbor."
(Anh ta bị buộc tội hành hung vì đã gây tổn thương thể chất cho người hàng xóm.)
-
risk of physical injury
nguy cơ bị tổn thương thể chất
"Always wear protective gear to minimize the risk of physical injury."
(Luôn luôn mặc đồ bảo hộ để giảm thiểu nguy cơ bị tổn thương thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical injury
Danh từTổn thương vật lý, thương tích cơ thể gây ra bởi tai nạn hoặc tấn công.
"He sustained a physical injury during the football match."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A physical injury requires immediate medical attention. |
Một chấn thương thể chất đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức. |
| Phủ định | He doesn't have any physical injuries from the accident. |
Anh ấy không bị bất kỳ chấn thương thể chất nào từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Does she have a physical injury that prevents her from playing sports? |
Cô ấy có bị chấn thương thể chất nào khiến cô ấy không thể chơi thể thao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical injury".
