(Top Banner Ad)
bodily stress
B2
noun B2 Y học/Sức khỏe

bodily stress

UK: /ˈbɒdɪli strɛs/ • US: /ˈbɑːdɪli strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng thể chất áp lực thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical strain or tension experienced by the body as a result of physical, emotional, or environmental factors.

Vietnamese Meaning

Sự căng thẳng hoặc áp lực về thể chất mà cơ thể phải chịu do các yếu tố thể chất, cảm xúc hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic bodily stress can lead to serious health problems."

    "Căng thẳng thể chất mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Poor posture can contribute to bodily stress."

    "Tư thế xấu có thể góp phần gây ra căng thẳng thể chất."

  • "Regular exercise can help reduce bodily stress."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective / Adverb bodily (thuộc về) thân thể, thể chất
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Adjective stressed / stressed out bị căng thẳng, bị stress

Synonyms

physical stress (căng thẳng thể chất)physiological stress (căng thẳng sinh lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere (to draw tight)
Old French
estrece (narrowness, oppression)
Middle English
stresse (hardship, pressure)
Modern English
bodily (from Old English 'bodig') + stress

Từ 'Kéo Căng' đến 'Căng Thẳng'

Từ 'stress' ban đầu không liên quan đến cảm giác lo âu. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'siết chặt', giống như việc kéo căng một sợi dây đàn. Mãi đến thế kỷ 20, các nhà khoa học mới mượn từ này để mô tả những áp lực về thể chất và tinh thần mà cơ thể con người phải chịu đựng. Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'stress', hãy hình dung cơ thể và tâm trí bạn đang bị 'kéo căng' như một sợi dây.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tác động của căng thẳng lên cơ thể, bao gồm các triệu chứng như đau nhức cơ bắp, mệt mỏi, khó tiêu, và các vấn đề sức khỏe khác. Nó khác với 'mental stress' (căng thẳng tinh thần), mặc dù cả hai thường liên quan đến nhau. 'Bodily stress' nhấn mạnh phản ứng vật lý của cơ thể đối với căng thẳng.

Prepositions

from due to

'Bodily stress from' chỉ nguyên nhân gây ra căng thẳng về thể chất. Ví dụ: 'Bodily stress from overexertion'. 'Bodily stress due to' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'Bodily stress due to chronic illness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodily stress
  • experience bodily stress
    (trải qua căng thẳng thể chất)
  • suffer from bodily stress
    (chịu đựng căng thẳng thể chất)
  • cause bodily stress
    (gây ra căng thẳng thể chất)
  • reduce bodily stress
    (giảm bớt căng thẳng thể chất)
  • manage bodily stress
    (quản lý, đối phó với căng thẳng thể chất)
Adjective + bodily stress
  • severe bodily stress
    (căng thẳng thể chất nghiêm trọng)
  • chronic bodily stress
    (căng thẳng thể chất mãn tính)
  • intense bodily stress
    (căng thẳng thể chất dữ dội)
  • prolonged bodily stress
    (căng thẳng thể chất kéo dài)

Idioms

  • to feel the strain

    Cảm thấy áp lực, sự mệt mỏi căng thẳng (cả về thể chất lẫn tinh thần).

    "After working 12-hour shifts for a week, he really started to feel the strain."

    (Sau khi làm việc ca 12 tiếng suốt một tuần, anh ấy thực sự bắt đầu cảm thấy sự căng thẳng mệt mỏi.)

  • to run on fumes

    Hoạt động trong tình trạng cạn kiệt năng lượng, cố gắng làm việc khi đã rất mệt mỏi.

    "With the deadline approaching, the whole team was running on fumes to finish the project."

    (Khi hạn chót đến gần, cả đội đã phải hoạt động trong tình trạng kiệt sức để hoàn thành dự án.)

  • worn to a frazzle

    Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn.

    "After organizing the entire conference by herself, she was worn to a frazzle."

    (Sau khi tự mình tổ chức toàn bộ hội nghị, cô ấy đã kiệt sức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodily stress

noun
Lật mặt

Sự căng thẳng hoặc áp lực về thể chất mà cơ thể phải chịu do các yếu tố thể chất, cảm xúc hoặc môi trường.

"Chronic bodily stress can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodily stress".

The Mind-Body Connection (Sự kết nối Tâm-Thân)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, người ta rất chú trọng đến 'sự kết nối tâm-thân', tức là niềm tin rằng sức khỏe tinh thần và thể chất có mối liên hệ mật thiết. Căng thẳng tinh thần (mental stress) được cho là nguyên nhân trực tiếp gây ra các triệu chứng căng thẳng thể chất (bodily stress) như đau đầu, đau dạ dày, và mệt mỏi. Do đó, các phương pháp như thiền, yoga và chánh niệm (mindfulness) ngày càng phổ biến để quản lý cả hai loại căng thẳng này.

Burnout (Kiệt sức) - Một Hiện tượng Nghề nghiệp

Khái niệm 'burnout' (sự kiệt sức nghề nghiệp) rất phổ biến ở các nước phương Tây và đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một hiện tượng do căng thẳng mãn tính tại nơi làm việc. Nó không chỉ là mệt mỏi đơn thuần mà là một trạng thái kiệt quệ về cảm xúc và thể chất, dẫn đến giảm hiệu suất công việc. Đây được coi là một hậu quả nghiêm trọng của việc không quản lý được 'bodily stress' và 'mental stress' kéo dài.