(Top Banner Ad)
emotional stress
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

emotional stress

UK: /ɪˈməʊʃənəl strɛs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng cảm xúc áp lực tinh thần stress tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances.

Vietnamese Meaning

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been under a lot of emotional stress lately because of her job."

    "Gần đây cô ấy chịu rất nhiều căng thẳng về mặt cảm xúc do công việc của mình."

  • "Emotional stress can negatively impact your health."

    "Căng thẳng cảm xúc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn."

  • "Learning coping mechanisms can help manage emotional stress."

    "Học các cơ chế đối phó có thể giúp kiểm soát căng thẳng cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb stress làm căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful gây căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực

Synonyms

mental strain (căng thẳng tinh thần)emotional strain (căng thẳng cảm xúc)psychological stress (căng thẳng tâm lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
stringere
Old French
estrecier
Middle English
stress
English
stress
English (compound)
emotional stress

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Nó miêu tả những cảm xúc mạnh mẽ, những gì 'lay động' chúng ta từ bên trong. Vào thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để chỉ người nhạy cảm hoặc dễ xúc động.

Sự phát triển của 'Stress'

Ban đầu, từ 'stress' trong tiếng Anh (từ tiếng Pháp cổ 'estrecier', Latin 'stringere') mang nghĩa là 'sự đàn áp, khó khăn' hoặc 'sức ép vật lý'. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa tâm lý của 'stress' – chỉ áp lực hoặc căng thẳng tinh thần – mới trở nên phổ biến, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực lên cơ thể và tâm trí con người.

Usage Note

Emotional stress thường liên quan đến các yếu tố tâm lý như lo lắng, sợ hãi, thất vọng hoặc buồn bã. Nó khác với 'physical stress' (căng thẳng thể chất) do hoạt động thể chất hoặc chấn thương gây ra. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ căng thẳng nhẹ hàng ngày đến căng thẳng nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

under from due to

'Under emotional stress' chỉ trạng thái đang trải qua căng thẳng. 'From emotional stress' và 'due to emotional stress' chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một vấn đề hoặc tình trạng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional stress
  • severe severe emotional stress
    (căng thẳng tinh thần nghiêm trọng)
  • intense intense emotional stress
    (căng thẳng tinh thần dữ dội)
  • chronic chronic emotional stress
    (căng thẳng tinh thần mãn tính)
  • acute acute emotional stress
    (căng thẳng tinh thần cấp tính)
  • significant significant emotional stress
    (căng thẳng tinh thần đáng kể)
Verb + emotional stress
  • experience experience emotional stress
    (trải qua căng thẳng tinh thần)
  • suffer from suffer from emotional stress
    (chịu đựng căng thẳng tinh thần)
  • cause cause emotional stress
    (gây ra căng thẳng tinh thần)
  • alleviate alleviate emotional stress
    (làm giảm căng thẳng tinh thần)
  • cope with cope with emotional stress
    (đối phó với căng thẳng tinh thần)
  • manage manage emotional stress
    (quản lý căng thẳng tinh thần)
Noun + emotional stress
  • signs of signs of emotional stress
    (dấu hiệu của căng thẳng tinh thần)
  • levels of levels of emotional stress
    (mức độ căng thẳng tinh thần)
  • source of source of emotional stress
    (nguồn gốc của căng thẳng tinh thần)

Idioms

  • under emotional stress

    trong tình trạng căng thẳng tinh thần, chịu áp lực tinh thần

    "She has been under considerable emotional stress since losing her job."

    (Cô ấy đã phải chịu áp lực tinh thần đáng kể kể từ khi mất việc.)

  • to relieve emotional stress

    giải tỏa căng thẳng tinh thần

    "Taking a warm bath can help to relieve emotional stress."

    (Tắm nước ấm có thể giúp giải tỏa căng thẳng tinh thần.)

  • a state of emotional stress

    một trạng thái căng thẳng tinh thần

    "He often finds himself in a state of emotional stress during exams."

    (Anh ấy thường thấy mình trong trạng thái căng thẳng tinh thần trong các kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional stress

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe gây ra.

"She's been under a lot of emotional stress lately because of her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional stress".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể. Việc nói về 'emotional stress' không còn là điều cấm kỵ mà là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tổng thể, khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (như trị liệu) khi cần thiết.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Áp lực công việc cao và lối sống hiện đại thường dẫn đến 'emotional stress'. Các xã hội phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) để giảm bớt căng thẳng, ví dụ như khuyến khích nghỉ phép, giảm giờ làm hoặc áp dụng chính sách làm việc linh hoạt.