(Top Banner Ad)
mental stress
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

mental stress

UK: /ˈment(ə)l stres/ • US: /ˈmɛntl strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng tinh thần áp lực tâm lý stress tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional or psychological strain resulting from adverse or demanding circumstances.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái căng thẳng về cảm xúc hoặc tâm lý do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic mental stress can lead to serious health problems."

    "Căng thẳng tinh thần mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor advised her to reduce mental stress through meditation."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên giảm căng thẳng tinh thần thông qua thiền định."

  • "High levels of mental stress can impair cognitive function."

    "Mức độ căng thẳng tinh thần cao có thể làm suy giảm chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Verb/Noun stress gây căng thẳng / sự căng thẳng, áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, áp lực
Verb destress giải tỏa căng thẳng

Synonyms

psychological stress (căng thẳng tâm lý)emotional strain (căng thẳng cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French
mental
English
mental
Latin
strictus
Old French
estresse
Middle English
stresse
English
stress
Modern English
mental stress

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'trí óc' hoặc 'tâm trí'. Nó đã phát triển qua tiếng Latin muộn 'mentalis' và tiếng Pháp cổ 'mental' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, 'mental' liên quan đến tư duy, trí tuệ và các hoạt động của tâm trí.

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictus', có nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'bị kéo căng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estresse' (nghĩa là 'chật hẹp', 'áp bức'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại. Mãi đến thế kỷ 20, ý nghĩa 'căng thẳng tâm lý' của 'stress' mới trở nên phổ biến, mô tả áp lực hoặc sự căng thẳng về mặt cảm xúc.

Usage Note

“Mental stress” thường được dùng để chỉ tình trạng căng thẳng kéo dài và ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành vi của một người. Nó khác với căng thẳng tạm thời (ví dụ: trước một kỳ thi), có thể là động lực thúc đẩy chúng ta. Cần phân biệt với 'physical stress' (căng thẳng về thể chất).

Prepositions

under from

“Under mental stress”: Chịu đựng sự căng thẳng về mặt tinh thần. Ví dụ: He is working under a lot of mental stress.
"From mental stress": Do căng thẳng tinh thần. Ví dụ: She suffers from mental stress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental stress
  • severe severe mental stress
    (căng thẳng tinh thần nghiêm trọng)
  • chronic chronic mental stress
    (căng thẳng tinh thần mãn tính)
  • immense immense mental stress
    (căng thẳng tinh thần cực độ)
  • considerable considerable mental stress
    (căng thẳng tinh thần đáng kể)
Verb + mental stress
  • experience experience mental stress
    (trải qua căng thẳng tinh thần)
  • suffer from suffer from mental stress
    (chịu đựng căng thẳng tinh thần)
  • cause cause mental stress
    (gây ra căng thẳng tinh thần)
  • manage manage mental stress
    (quản lý căng thẳng tinh thần)
  • alleviate alleviate mental stress
    (giảm bớt căng thẳng tinh thần)
  • cope with cope with mental stress
    (đối phó với căng thẳng tinh thần)
Noun + mental stress (modifier)
  • level of level of mental stress
    (mức độ căng thẳng tinh thần)
  • signs of signs of mental stress
    (dấu hiệu của căng thẳng tinh thần)
  • sources of sources of mental stress
    (nguồn gốc của căng thẳng tinh thần)

Idioms

  • under mental stress

    trong tình trạng căng thẳng tinh thần

    "She's been under a lot of mental stress lately due to her demanding job."

    (Gần đây cô ấy đã phải chịu rất nhiều căng thẳng tinh thần vì công việc đòi hỏi cao.)

  • suffer from mental stress

    bị căng thẳng tinh thần

    "Many students suffer from mental stress during exam periods."

    (Nhiều học sinh bị căng thẳng tinh thần trong các kỳ thi.)

  • deal with mental stress

    đối phó với căng thẳng tinh thần

    "Learning how to deal with mental stress is crucial for overall well-being."

    (Học cách đối phó với căng thẳng tinh thần là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental stress

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái căng thẳng về cảm xúc hoặc tâm lý do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe gây ra.

"Chronic mental stress can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental stress".

Nâng cao nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Ở nhiều xã hội phương Tây, nhận thức về sức khỏe tinh thần đã tăng lên đáng kể. Căng thẳng tinh thần không còn bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối mà là một tình trạng cần được thấu hiểu và quản lý. Các chiến dịch công cộng khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ và nói chuyện cởi mở về những khó khăn trong tâm lý.

Áp lực của Lối sống Hiện đại

Lối sống hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn, thường đi kèm với áp lực công việc cao, kỳ vọng xã hội lớn và sự kết nối liên tục qua công nghệ. Những yếu tố này góp phần làm gia tăng mức độ căng thẳng tinh thần trong dân số. 'Cháy sạch' (burnout) đã trở thành một vấn đề sức khỏe được công nhận và nghiêm túc.